Full steam ahead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed with something as fast as possible; to make rapid progress.
Vietnamese Meaning
Tiến hành việc gì đó nhanh nhất có thể; đạt được tiến bộ nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Once we secured the funding, it was full steam ahead on the project."
"Một khi chúng tôi đảm bảo được nguồn tài trợ, dự án được tiến hành với tốc độ tối đa."
-
"With the new CEO in place, it's full steam ahead for the company's expansion plans."
"Với việc có CEO mới, công ty đang tiến hành kế hoạch mở rộng với tốc độ tối đa."
-
"After months of preparation, we're finally full steam ahead on the launch of our new product."
"Sau nhiều tháng chuẩn bị, cuối cùng chúng ta cũng đang tiến hành việc ra mắt sản phẩm mới với tốc độ tối đa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này có nguồn gốc từ việc vận hành tàu hơi nước, trong đó 'full steam' (hết công suất) chỉ việc sử dụng tối đa năng lượng để di chuyển về phía trước ('ahead'). Ngày nay, nó được dùng để diễn tả sự quyết tâm, năng động và tốc độ trong việc thực hiện một dự án, kế hoạch hoặc mục tiêu. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và hào hứng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'go for it' (hãy cứ làm đi) hoặc 'push forward' (tiến lên), 'full steam ahead' nhấn mạnh hơn vào tốc độ và cường độ.
Prepositions
Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động đang được tiến hành với tốc độ tối đa. Ví dụ: 'The company decided to go full steam ahead with the new marketing campaign.' (Công ty quyết định tiến hành chiến dịch marketing mới với tốc độ tối đa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go full steam ahead (tiến lên hết tốc lực/hết sức)
-
push push full steam ahead (thúc đẩy hết tốc lực/hết sức)
-
move move full steam ahead (tiến bước hết tốc lực/hết sức)
-
proceed proceed full steam ahead (tiếp tục hết tốc lực/hết sức)
Idioms
-
It's full steam ahead (for/with something)
Mọi việc đang tiến hành hết tốc lực (cho/với điều gì đó)
"With the new funding, it's full steam ahead for the expansion project."
(Với nguồn tài trợ mới, dự án mở rộng sẽ tiến hành hết tốc lực.)
-
go full steam ahead
tiến lên/làm gì đó với tốc độ và năng lượng tối đa
"We need to go full steam ahead if we want to finish this by Friday."
(Chúng ta cần tiến hành hết tốc lực nếu muốn hoàn thành việc này trước thứ Sáu.)
-
be full steam ahead
đang diễn ra hết tốc lực/với năng lượng tối đa
"Once we get the approval, it will be full steam ahead on construction."
(Khi nhận được sự chấp thuận, công trình sẽ tiến hành hết tốc lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Full steam ahead
Thành ngữ (Idiom)Tiến hành việc gì đó nhanh nhất có thể; đạt được tiến bộ nhanh chóng.
"Once we secured the funding, it was full steam ahead on the project."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | With the project approved, it's full steam ahead. |
Với dự án đã được phê duyệt, mọi thứ tiến triển hết tốc lực. |
| Phủ định | It's not full steam ahead until we secure the necessary funding. |
Chưa thể tiến triển hết tốc lực cho đến khi chúng ta có được nguồn vốn cần thiết. |
| Nghi vấn | Is it full steam ahead for the marketing campaign next quarter? |
Chiến dịch marketing quý tới có tiến triển hết tốc lực không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | With the new funding secured, the project is now full steam ahead. |
Với nguồn vốn mới được đảm bảo, dự án hiện đang tiến triển hết tốc lực. |
| Phủ định | The negotiations were not full steam ahead due to ongoing disagreements. |
Các cuộc đàm phán không diễn ra hết tốc lực do những bất đồng đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Are we full steam ahead with the marketing campaign, or are there still some adjustments to be made? |
Chúng ta đã tiến triển hết tốc lực với chiến dịch tiếp thị chưa, hay vẫn còn một số điều chỉnh cần thực hiện? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our project would go full steam ahead so we could finally launch it. |
Tôi ước dự án của chúng ta sẽ tiến triển hết tốc lực để chúng ta có thể ra mắt nó. |
| Phủ định | If only the negotiations wouldn't go full steam ahead without considering all the consequences. |
Giá như các cuộc đàm phán không tiến triển hết tốc lực mà không xem xét tất cả các hậu quả. |
| Nghi vấn | Do you wish the company would go full steam ahead with the new strategy, even though it's risky? |
Bạn có ước công ty sẽ tiến triển hết tốc lực với chiến lược mới, mặc dù nó đầy rủi ro không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Full steam ahead".
