(Top Banner Ad)
funding restrictions
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

funding restrictions

UK: /ˈfʌndɪŋ rɪˈstrɪkʃənz/ • US: /ˈfʌndɪŋ rɪˈstrɪkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế cấp vốn giới hạn tài trợ ràng buộc tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limitations or conditions placed on the use of funds, usually financial resources.

Vietnamese Meaning

Những giới hạn hoặc điều kiện được đặt ra đối với việc sử dụng tiền vốn, thường là các nguồn lực tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university faced significant funding restrictions after the government cut its budget."

    "Trường đại học phải đối mặt với những hạn chế cấp vốn đáng kể sau khi chính phủ cắt giảm ngân sách."

  • "Funding restrictions have hampered the development of new research projects."

    "Những hạn chế về cấp vốn đã cản trở sự phát triển của các dự án nghiên cứu mới."

  • "The organization is lobbying against the proposed funding restrictions."

    "Tổ chức đang vận động hành lang để chống lại các hạn chế cấp vốn được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Noun funder người cấp vốn, nhà tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Noun restriction sự hạn chế, điều khoản hạn chế
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective funded được cấp vốn
Adjective unfunded không được cấp vốn, chưa có tài trợ
Adjective restricted bị hạn chế, có giới hạn
Adjective unrestricted không bị hạn chế, không giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, khắt khe

Synonyms

budget constraints (hạn chế ngân sách)financial limitations (hạn chế tài chính)spending limits (giới hạn chi tiêu)

Antonyms

unrestricted funding (cấp vốn không hạn chế)ample funding (nguồn vốn dồi dào)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (bottom, foundation)
Old French
fond (bottom, foundation, stock)
English
fund (a stock or store of money, 17th C)
Latin
restringere (to bind back, draw tight, confine)
Old French
restreindre (to limit)
English
restrict (to limit, 15th C)

Nguồn gốc của "Funding Restrictions"

Cụm từ "funding restrictions" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "fund" (quỹ, cấp vốn) có nguồn gốc từ tiếng Latin "fundus" nghĩa là "đáy, nền tảng". Qua tiếng Pháp cổ "fond", nó vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ một khoản tiền dự trữ hoặc nguồn tài chính. Từ "restrict" (hạn chế) bắt nguồn từ tiếng Latin "restringere" với nghĩa "buộc lại, thắt chặt, giới hạn". Từ này được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15. Khi kết hợp, "funding restrictions" diễn tả các giới hạn hoặc điều kiện được áp đặt lên việc sử dụng hoặc cung cấp nguồn vốn, đảm bảo tiền được sử dụng đúng mục đích và quy định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý tài chính, chính sách công, và các hoạt động phi lợi nhuận. Nó thường đề cập đến các quy định hoặc luật lệ hạn chế cách thức và mục đích mà tiền có thể được chi tiêu. So với 'financial constraints' (những hạn chế tài chính), 'funding restrictions' nhấn mạnh hơn vào các quy tắc và quy định cụ thể, thay vì chỉ đơn thuần là thiếu tiền.

Prepositions

on for

'Restrictions on funding' đề cập đến những hạn chế áp đặt lên việc cấp vốn nói chung. 'Restrictions for funding' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ những hạn chế cụ thể áp dụng cho một loại hình cấp vốn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funding restrictions
  • strict strict funding restrictions
    (những hạn chế tài trợ nghiêm ngặt)
  • severe severe funding restrictions
    (những hạn chế tài trợ khắc nghiệt)
  • tight tight funding restrictions
    (những hạn chế tài trợ chặt chẽ)
  • new new funding restrictions
    (những hạn chế tài trợ mới)
  • additional additional funding restrictions
    (những hạn chế tài trợ bổ sung)
Verb + funding restrictions
  • impose impose funding restrictions
    (áp đặt những hạn chế tài trợ)
  • face face funding restrictions
    (đối mặt với những hạn chế tài trợ)
  • lift lift funding restrictions
    (dỡ bỏ những hạn chế tài trợ)
  • introduce introduce funding restrictions
    (đưa ra những hạn chế tài trợ)
  • ease ease funding restrictions
    (nới lỏng những hạn chế tài trợ)

Idioms

  • operate under funding restrictions

    hoạt động dưới những hạn chế tài trợ

    "The charity has to operate under severe funding restrictions due to economic downturn."

    (Tổ chức từ thiện phải hoạt động dưới những hạn chế tài trợ nghiêm ngặt do suy thoái kinh tế.)

  • tight funding restrictions are in place

    các hạn chế tài trợ chặt chẽ đang được áp dụng

    "Due to budget cuts, tight funding restrictions are in place for all government departments."

    (Do cắt giảm ngân sách, các hạn chế tài trợ chặt chẽ đang được áp dụng cho tất cả các phòng ban chính phủ.)

  • subject to funding restrictions

    tùy thuộc vào/chịu sự chi phối của các hạn chế tài trợ

    "All new projects are subject to funding restrictions imposed by the board."

    (Tất cả các dự án mới đều tùy thuộc vào các hạn chế tài trợ do hội đồng quản trị áp đặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funding restrictions

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những giới hạn hoặc điều kiện được đặt ra đối với việc sử dụng tiền vốn, thường là các nguồn lực tài chính.

"The university faced significant funding restrictions after the government cut its budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding restrictions".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình trong Tài trợ

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trong lĩnh vực phi lợi nhuận toàn cầu, việc cấp vốn thường đi kèm với các "funding restrictions" (hạn chế tài trợ) nhằm đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các tổ chức tài trợ, dù là chính phủ, quỹ tư nhân hay cá nhân, đều mong muốn nguồn tiền của họ được sử dụng đúng mục đích đã cam kết, không bị lãng phí hoặc sử dụng sai mục đích. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tin cậy và quản lý tài chính có trách nhiệm.

Ảnh hưởng đến Nghiên cứu và Sáng tạo

Các hạn chế tài trợ có thể có tác động sâu sắc đến nghiên cứu khoa học, nghệ thuật và đổi mới. Khi nguồn vốn bị giới hạn hoặc đi kèm với các điều kiện cụ thể (ví dụ: chỉ tài trợ cho nghiên cứu về một lĩnh vực nhất định), các nhà khoa học, nghệ sĩ hoặc nhà sáng tạo có thể phải điều chỉnh dự án của mình để phù hợp, hoặc thậm chí bỏ qua những ý tưởng táo bạo nhưng khó nhận được tài trợ. Điều này cho thấy cách các quy định tài chính định hình hướng đi của sự tiến bộ và sáng tạo trong xã hội.