funding restrictions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limitations or conditions placed on the use of funds, usually financial resources.
Vietnamese Meaning
Những giới hạn hoặc điều kiện được đặt ra đối với việc sử dụng tiền vốn, thường là các nguồn lực tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university faced significant funding restrictions after the government cut its budget."
"Trường đại học phải đối mặt với những hạn chế cấp vốn đáng kể sau khi chính phủ cắt giảm ngân sách."
-
"Funding restrictions have hampered the development of new research projects."
"Những hạn chế về cấp vốn đã cản trở sự phát triển của các dự án nghiên cứu mới."
-
"The organization is lobbying against the proposed funding restrictions."
"Tổ chức đang vận động hành lang để chống lại các hạn chế cấp vốn được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fund | quỹ, nguồn tiền |
| Noun | funder | người cấp vốn, nhà tài trợ |
| Noun | funding | sự cấp vốn, nguồn tài trợ |
| Noun | restriction | sự hạn chế, điều khoản hạn chế |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Adjective | funded | được cấp vốn |
| Adjective | unfunded | không được cấp vốn, chưa có tài trợ |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, có giới hạn |
| Adjective | unrestricted | không bị hạn chế, không giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế, khắt khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý tài chính, chính sách công, và các hoạt động phi lợi nhuận. Nó thường đề cập đến các quy định hoặc luật lệ hạn chế cách thức và mục đích mà tiền có thể được chi tiêu. So với 'financial constraints' (những hạn chế tài chính), 'funding restrictions' nhấn mạnh hơn vào các quy tắc và quy định cụ thể, thay vì chỉ đơn thuần là thiếu tiền.
Prepositions
'Restrictions on funding' đề cập đến những hạn chế áp đặt lên việc cấp vốn nói chung. 'Restrictions for funding' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ những hạn chế cụ thể áp dụng cho một loại hình cấp vốn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict funding restrictions (những hạn chế tài trợ nghiêm ngặt)
-
severe severe funding restrictions (những hạn chế tài trợ khắc nghiệt)
-
tight tight funding restrictions (những hạn chế tài trợ chặt chẽ)
-
new new funding restrictions (những hạn chế tài trợ mới)
-
additional additional funding restrictions (những hạn chế tài trợ bổ sung)
-
impose impose funding restrictions (áp đặt những hạn chế tài trợ)
-
face face funding restrictions (đối mặt với những hạn chế tài trợ)
-
lift lift funding restrictions (dỡ bỏ những hạn chế tài trợ)
-
introduce introduce funding restrictions (đưa ra những hạn chế tài trợ)
-
ease ease funding restrictions (nới lỏng những hạn chế tài trợ)
Idioms
-
operate under funding restrictions
hoạt động dưới những hạn chế tài trợ
"The charity has to operate under severe funding restrictions due to economic downturn."
(Tổ chức từ thiện phải hoạt động dưới những hạn chế tài trợ nghiêm ngặt do suy thoái kinh tế.)
-
tight funding restrictions are in place
các hạn chế tài trợ chặt chẽ đang được áp dụng
"Due to budget cuts, tight funding restrictions are in place for all government departments."
(Do cắt giảm ngân sách, các hạn chế tài trợ chặt chẽ đang được áp dụng cho tất cả các phòng ban chính phủ.)
-
subject to funding restrictions
tùy thuộc vào/chịu sự chi phối của các hạn chế tài trợ
"All new projects are subject to funding restrictions imposed by the board."
(Tất cả các dự án mới đều tùy thuộc vào các hạn chế tài trợ do hội đồng quản trị áp đặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funding restrictions
Danh từ (cụm danh từ)Những giới hạn hoặc điều kiện được đặt ra đối với việc sử dụng tiền vốn, thường là các nguồn lực tài chính.
"The university faced significant funding restrictions after the government cut its budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding restrictions".
