furniture shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ đồ nội thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a new sofa at the furniture shop."
"Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới ở cửa hàng nội thất."
-
"There's a new furniture shop opening on Main Street."
"Có một cửa hàng nội thất mới mở trên đường Main."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại đồ dùng trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ,... Nó nhấn mạnh vào chức năng mua bán đồ nội thất, khác với 'furniture store' tuy đồng nghĩa nhưng có thể bao gồm cả các cửa hàng lớn hơn hoặc các bộ phận bán nội thất trong các cửa hàng bách hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large furniture shop (một cửa hàng nội thất lớn)
-
small a small furniture shop (một cửa hàng nội thất nhỏ)
-
modern a modern furniture shop (một cửa hàng nội thất hiện đại)
-
antique an antique furniture shop (một cửa hàng đồ nội thất cổ)
-
local a local furniture shop (một cửa hàng nội thất địa phương)
-
discount a discount furniture shop (một cửa hàng nội thất giảm giá)
-
visit visit a furniture shop (ghé thăm một cửa hàng nội thất)
-
go to go to a furniture shop (đi đến một cửa hàng nội thất)
-
browse in browse in a furniture shop (xem lướt qua đồ trong cửa hàng nội thất)
-
open open a new furniture shop (mở một cửa hàng nội thất mới)
-
run run a furniture shop (điều hành một cửa hàng nội thất)
-
owner furniture shop owner (chủ cửa hàng nội thất)
-
assistant furniture shop assistant (trợ lý cửa hàng nội thất)
Idioms
-
go furniture shopping
đi mua sắm nội thất
"We need to go furniture shopping for our new apartment."
(Chúng ta cần đi mua sắm nội thất cho căn hộ mới của mình.)
-
browse a furniture shop
xem đồ trong cửa hàng nội thất (mà không nhất thiết mua)
"She loves to browse furniture shops for design inspiration."
(Cô ấy thích xem các cửa hàng nội thất để tìm cảm hứng thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furniture shop
danh từMột cửa hàng bán lẻ đồ nội thất.
"We bought a new sofa at the furniture shop."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The furniture shop, which sells handcrafted tables, is having a sale this week. |
Cửa hàng nội thất, nơi bán những chiếc bàn thủ công, đang có đợt giảm giá trong tuần này. |
| Phủ định | That isn't the furniture shop that we visited last month. |
Đó không phải là cửa hàng nội thất mà chúng ta đã ghé thăm tháng trước. |
| Nghi vấn | Is that the furniture shop where they offer free delivery? |
Đó có phải là cửa hàng nội thất nơi họ cung cấp giao hàng miễn phí không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They told me that this furniture shop is well-known for its high-quality products. |
Họ nói với tôi rằng cửa hàng nội thất này nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao. |
| Phủ định | None of them recommended that furniture shop to us. |
Không ai trong số họ giới thiệu cửa hàng nội thất đó cho chúng tôi. |
| Nghi vấn | Which furniture shop did you say was having a sale? |
Bạn nói cửa hàng nội thất nào đang giảm giá vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to visit the furniture shop tomorrow. |
Tôi sẽ đến thăm cửa hàng nội thất vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to buy anything at the furniture shop today. |
Cô ấy sẽ không mua bất cứ thứ gì ở cửa hàng nội thất hôm nay. |
| Nghi vấn | Are they going to open a new furniture shop in town? |
Họ có định mở một cửa hàng nội thất mới trong thị trấn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have gone to the furniture shop to buy a new sofa. |
Tôi đã đến cửa hàng nội thất để mua một chiếc sofa mới. |
| Phủ định | She hasn't been to the furniture shop this week. |
Cô ấy đã không đến cửa hàng nội thất tuần này. |
| Nghi vấn | Have you ever worked at a furniture shop? |
Bạn đã bao giờ làm việc ở cửa hàng nội thất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture shop".
