(Top Banner Ad)
furniture shop
A2
danh từ A2 Thương mại

furniture shop

UK: /ˈfɜːnɪtʃə ʃɒp/ • US: /ˈfɜːrnɪtʃər ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng nội thất tiệm bán đồ nội thất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells furniture.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new sofa at the furniture shop."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới ở cửa hàng nội thất."

  • "There's a new furniture shop opening on Main Street."

    "Có một cửa hàng nội thất mới mở trên đường Main."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furniture đồ đạc, nội thất
Verb furnish trang bị, cung cấp đồ đạc
Noun furnishings đồ trang bị, vật dụng nội thất (thường số nhiều)
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fourniture
Middle English
fourniture
English
furniture

Nguồn gốc 'furniture shop'

Cụm từ "furniture shop" là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: "furniture" và "shop". Từ "furniture" (nội thất, đồ đạc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "fourniture", nghĩa là 'sự cung cấp', 'sự trang bị'. Từ "shop" (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceoppa", nghĩa là 'gian hàng' hoặc 'quầy hàng'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp một cửa hàng chuyên bán đồ nội thất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại đồ dùng trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ,... Nó nhấn mạnh vào chức năng mua bán đồ nội thất, khác với 'furniture store' tuy đồng nghĩa nhưng có thể bao gồm cả các cửa hàng lớn hơn hoặc các bộ phận bán nội thất trong các cửa hàng bách hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furniture shop
  • large a large furniture shop
    (một cửa hàng nội thất lớn)
  • small a small furniture shop
    (một cửa hàng nội thất nhỏ)
  • modern a modern furniture shop
    (một cửa hàng nội thất hiện đại)
  • antique an antique furniture shop
    (một cửa hàng đồ nội thất cổ)
  • local a local furniture shop
    (một cửa hàng nội thất địa phương)
  • discount a discount furniture shop
    (một cửa hàng nội thất giảm giá)
Verb + furniture shop
  • visit visit a furniture shop
    (ghé thăm một cửa hàng nội thất)
  • go to go to a furniture shop
    (đi đến một cửa hàng nội thất)
  • browse in browse in a furniture shop
    (xem lướt qua đồ trong cửa hàng nội thất)
  • open open a new furniture shop
    (mở một cửa hàng nội thất mới)
  • run run a furniture shop
    (điều hành một cửa hàng nội thất)
Noun + furniture shop
  • owner furniture shop owner
    (chủ cửa hàng nội thất)
  • assistant furniture shop assistant
    (trợ lý cửa hàng nội thất)

Idioms

  • go furniture shopping

    đi mua sắm nội thất

    "We need to go furniture shopping for our new apartment."

    (Chúng ta cần đi mua sắm nội thất cho căn hộ mới của mình.)

  • browse a furniture shop

    xem đồ trong cửa hàng nội thất (mà không nhất thiết mua)

    "She loves to browse furniture shops for design inspiration."

    (Cô ấy thích xem các cửa hàng nội thất để tìm cảm hứng thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furniture shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ đồ nội thất.

"We bought a new sofa at the furniture shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture shop, which sells handcrafted tables, is having a sale this week.
Cửa hàng nội thất, nơi bán những chiếc bàn thủ công, đang có đợt giảm giá trong tuần này.
Phủ định
That isn't the furniture shop that we visited last month.
Đó không phải là cửa hàng nội thất mà chúng ta đã ghé thăm tháng trước.
Nghi vấn
Is that the furniture shop where they offer free delivery?
Đó có phải là cửa hàng nội thất nơi họ cung cấp giao hàng miễn phí không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They told me that this furniture shop is well-known for its high-quality products.
Họ nói với tôi rằng cửa hàng nội thất này nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao.
Phủ định
None of them recommended that furniture shop to us.
Không ai trong số họ giới thiệu cửa hàng nội thất đó cho chúng tôi.
Nghi vấn
Which furniture shop did you say was having a sale?
Bạn nói cửa hàng nội thất nào đang giảm giá vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit the furniture shop tomorrow.
Tôi sẽ đến thăm cửa hàng nội thất vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy anything at the furniture shop today.
Cô ấy sẽ không mua bất cứ thứ gì ở cửa hàng nội thất hôm nay.
Nghi vấn
Are they going to open a new furniture shop in town?
Họ có định mở một cửa hàng nội thất mới trong thị trấn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have gone to the furniture shop to buy a new sofa.
Tôi đã đến cửa hàng nội thất để mua một chiếc sofa mới.
Phủ định
She hasn't been to the furniture shop this week.
Cô ấy đã không đến cửa hàng nội thất tuần này.
Nghi vấn
Have you ever worked at a furniture shop?
Bạn đã bao giờ làm việc ở cửa hàng nội thất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture shop".

IKEA và Nội thất Lắp ráp

Các chuỗi cửa hàng nội thất lớn như IKEA đã cách mạng hóa cách mọi người mua sắm đồ đạc. Họ giới thiệu khái niệm nội thất lắp ráp tại nhà (flat-pack furniture) với giá cả phải chăng và thiết kế hiện đại, tối giản, cho phép người tiêu dùng tự vận chuyển và lắp ráp. Điều này đã làm thay đổi đáng kể ngành công nghiệp nội thất và phong cách trang trí nhà cửa trên toàn cầu.

Nội thất - Biểu tượng phong cách cá nhân

Đối với nhiều người, việc lựa chọn nội thất không chỉ đơn thuần là mua sắm đồ dùng mà còn là một cách quan trọng để thể hiện phong cách cá nhân và đầu tư vào không gian sống. Các cửa hàng nội thất cung cấp đa dạng phong cách, từ cổ điển, vintage đến hiện đại, tối giản, giúp khách hàng tạo nên một không gian sống độc đáo và phản ánh cá tính của họ.