(Top Banner Ad)
succeeding generations
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Môi trường

succeeding generations

UK: /səkˈsiːdɪŋ ˌdʒenəˈreɪʃənz/ • US: /səkˈsiːdɪŋ ˌdʒenəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ tương lai các thế hệ kế tiếp hậu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Future generations that follow after the current one.

Vietnamese Meaning

Các thế hệ tương lai kế tiếp thế hệ hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must protect the environment for succeeding generations."

    "Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."

  • "The decisions we make today will affect succeeding generations."

    "Những quyết định chúng ta đưa ra hôm nay sẽ ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai."

  • "It is our responsibility to leave a better world for succeeding generations."

    "Trách nhiệm của chúng ta là để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed thành công, kế nhiệm, tiếp nối
Noun success sự thành công
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công
Noun successor người kế nhiệm, vật thay thế
Noun succession sự kế nhiệm, chuỗi liên tiếp
Adjective successive liên tiếp, nối tiếp
Verb generate tạo ra, sản xuất
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generational thuộc về thế hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere (to follow after)
Old French
succeder
Middle English
succeden
English
succeed
Latin
generatio (a begetting, producing)
Old French
generacion
Middle English
generacioun
English
generation

Nguồn gốc của 'Succeeding'

Từ 'succeeding' (kế tiếp, nối tiếp) có nguồn gốc từ động từ 'succeed'. Gốc Latin 'succedere' mang ý nghĩa 'đi sau', 'thực hiện theo sau' hoặc 'bước vào vị trí của ai đó'. Điều này tạo nên hình ảnh một chuỗi sự kiện hoặc một dòng người liên tục kế thừa nhau.

Nguồn gốc của 'Generations'

Danh từ 'generations' (các thế hệ) xuất phát từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'sự tạo ra'. Nó dùng để chỉ một nhóm người được sinh ra và lớn lên trong cùng một khoảng thời gian, liên kết họ lại với nhau trong dòng chảy lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với những người sẽ đến sau. Nó nhấn mạnh tính liên tục của thời gian và các vấn đề kéo dài qua nhiều thế hệ, như biến đổi khí hậu, nợ công, hoặc di sản văn hóa. Khác với "future generations" mang tính chung chung, "succeeding generations" nhấn mạnh đến sự kế thừa và tiếp nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + succeeding generations
  • protect protect succeeding generations
    (bảo vệ các thế hệ mai sau)
  • benefit benefit succeeding generations
    (mang lại lợi ích cho các thế hệ mai sau)
  • impact impact succeeding generations
    (tác động đến các thế hệ mai sau)
  • educate educate succeeding generations
    (giáo dục các thế hệ mai sau)
  • pass down to pass down to succeeding generations
    (truyền lại cho các thế hệ mai sau)
Adjective + succeeding generations
  • all all succeeding generations
    (tất cả các thế hệ mai sau)
  • our our succeeding generations
    (các thế hệ kế tiếp của chúng ta)
Prepositional Phrase + succeeding generations
  • for for succeeding generations
    (cho các thế hệ mai sau)
  • of of succeeding generations
    (của các thế hệ mai sau)
  • on on succeeding generations
    (lên các thế hệ mai sau (tác động lên))

Idioms

  • pass down to succeeding generations

    truyền lại cho các thế hệ mai sau

    "It is our duty to pass down our cultural heritage to succeeding generations."

    (Đó là nhiệm vụ của chúng ta để truyền lại di sản văn hóa cho các thế hệ mai sau.)

  • leave a legacy for succeeding generations

    để lại di sản cho các thế hệ mai sau

    "The leaders aimed to leave a positive legacy for succeeding generations."

    (Các nhà lãnh đạo đặt mục tiêu để lại một di sản tích cực cho các thế hệ mai sau.)

  • the burden on succeeding generations

    gánh nặng cho các thế hệ mai sau

    "Excessive national debt places a heavy burden on succeeding generations."

    (Nợ quốc gia quá mức đặt một gánh nặng lớn lên các thế hệ mai sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succeeding generations

Cụm danh từ
Lật mặt

Các thế hệ tương lai kế tiếp thế hệ hiện tại.

"We must protect the environment for succeeding generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies for succeeding generations.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới cho các thế hệ kế tiếp.
Phủ định
We are not going to leave a polluted planet for succeeding generations.
Chúng ta sẽ không để lại một hành tinh ô nhiễm cho các thế hệ kế tiếp.
Nghi vấn
Are they going to invest in education for succeeding generations?
Họ có định đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ kế tiếp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humanity has been hoping that succeeding generations will solve the climate crisis.
Nhân loại đã và đang hy vọng rằng các thế hệ kế tiếp sẽ giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.
Phủ định
Scientists haven't been assuming that succeeding generations will have it easy.
Các nhà khoa học đã và đang không cho rằng các thế hệ kế tiếp sẽ có một cuộc sống dễ dàng.
Nghi vấn
Has the organization been working to ensure succeeding generations inherit a healthy planet?
Tổ chức có đang nỗ lực để đảm bảo các thế hệ kế tiếp thừa hưởng một hành tinh khỏe mạnh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each year, succeeding generations learn about the importance of environmental protection.
Mỗi năm, các thế hệ kế tiếp học về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
Succeeding generations do not always prioritize the same values as their predecessors.
Các thế hệ kế tiếp không phải lúc nào cũng ưu tiên những giá trị giống như thế hệ trước.
Nghi vấn
Do succeeding generations face greater challenges than previous ones?
Liệu các thế hệ kế tiếp có đối mặt với những thách thức lớn hơn so với các thế hệ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succeeding generations".

Trách nhiệm liên thế hệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một quan niệm mạnh mẽ về 'trách nhiệm liên thế hệ'. Điều này ám chỉ rằng thế hệ hiện tại có nghĩa vụ đạo đức và xã hội phải hành động một cách có trách nhiệm để đảm bảo một tương lai bền vững và thịnh vượng cho các thế hệ mai sau, bao gồm các vấn đề như môi trường, kinh tế và tài nguyên.

Di sản và Kế thừa

Khái niệm 'succeeding generations' gắn liền mật thiết với ý tưởng về 'di sản' (legacy) và 'sự kế thừa' (inheritance). Con người thường có mong muốn để lại những giá trị, kiến thức, tài sản hoặc truyền thống tốt đẹp cho con cháu mình, nhằm định hình và cải thiện tương lai cho những người đến sau.