succeeding generations
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Succeeding generations'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các thế hệ tương lai kế tiếp thế hệ hiện tại.
Definition (English Meaning)
Future generations that follow after the current one.
Ví dụ Thực tế với 'Succeeding generations'
-
"We must protect the environment for succeeding generations."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."
-
"The decisions we make today will affect succeeding generations."
"Những quyết định chúng ta đưa ra hôm nay sẽ ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai."
-
"It is our responsibility to leave a better world for succeeding generations."
"Trách nhiệm của chúng ta là để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Succeeding generations'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: succeed
- Adjective: succeeding
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Succeeding generations'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với những người sẽ đến sau. Nó nhấn mạnh tính liên tục của thời gian và các vấn đề kéo dài qua nhiều thế hệ, như biến đổi khí hậu, nợ công, hoặc di sản văn hóa. Khác với "future generations" mang tính chung chung, "succeeding generations" nhấn mạnh đến sự kế thừa và tiếp nối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Succeeding generations'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government is going to implement new policies for succeeding generations.
|
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới cho các thế hệ kế tiếp. |
| Phủ định |
We are not going to leave a polluted planet for succeeding generations.
|
Chúng ta sẽ không để lại một hành tinh ô nhiễm cho các thế hệ kế tiếp. |
| Nghi vấn |
Are they going to invest in education for succeeding generations?
|
Họ có định đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ kế tiếp không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Humanity has been hoping that succeeding generations will solve the climate crisis.
|
Nhân loại đã và đang hy vọng rằng các thế hệ kế tiếp sẽ giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu. |
| Phủ định |
Scientists haven't been assuming that succeeding generations will have it easy.
|
Các nhà khoa học đã và đang không cho rằng các thế hệ kế tiếp sẽ có một cuộc sống dễ dàng. |
| Nghi vấn |
Has the organization been working to ensure succeeding generations inherit a healthy planet?
|
Tổ chức có đang nỗ lực để đảm bảo các thế hệ kế tiếp thừa hưởng một hành tinh khỏe mạnh không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Each year, succeeding generations learn about the importance of environmental protection.
|
Mỗi năm, các thế hệ kế tiếp học về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định |
Succeeding generations do not always prioritize the same values as their predecessors.
|
Các thế hệ kế tiếp không phải lúc nào cũng ưu tiên những giá trị giống như thế hệ trước. |
| Nghi vấn |
Do succeeding generations face greater challenges than previous ones?
|
Liệu các thế hệ kế tiếp có đối mặt với những thách thức lớn hơn so với các thế hệ trước không? |