(Top Banner Ad)
future planning
B2
Noun B2 Kinh tế, Quản lý, Cá nhân

future planning

UK: /ˈfjuːtʃə ˈplænɪŋ/ • US: /ˈfjuːtʃər ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch cho tương lai hoạch định tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of thinking about and arranging for events that will happen in the future.

Vietnamese Meaning

Quá trình suy nghĩ và sắp xếp cho những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective future planning is essential for financial security."

    "Lập kế hoạch cho tương lai một cách hiệu quả là điều cần thiết để đảm bảo an ninh tài chính."

  • "The company needs to engage in future planning to remain competitive."

    "Công ty cần tham gia vào việc lập kế hoạch cho tương lai để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Future planning involves considering various potential scenarios."

    "Lập kế hoạch cho tương lai bao gồm việc xem xét nhiều kịch bản tiềm năng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch (bản vẽ, dự định cụ thể)
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Noun future Tương lai
Adjective future Thuộc về tương lai

Synonyms

strategic planning (lập kế hoạch chiến lược)forward planning (lập kế hoạch trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheu-
Latin
futurus
Old French
futur
English
future

Nguồn gốc từ 'Future'

Từ 'future' (tương lai) bắt nguồn từ tiếng Latin 'futurus', có nghĩa là 'sẽ xảy ra' hoặc 'sắp diễn ra'. Nó thể hiện khái niệm về thời gian chưa đến, đối lập với hiện tại và quá khứ. Đây là một khái niệm cơ bản về sự tồn tại và phát triển.

Nguồn gốc từ 'Planning'

Từ 'plan' (kế hoạch) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng). Sau đó, nó qua tiếng Pháp cổ 'plan' mang nghĩa 'bản đồ, sơ đồ thiết kế'. Đến thế kỷ 17, 'plan' trong tiếng Anh bắt đầu được dùng với nghĩa là một sơ đồ chi tiết cho một hành động hoặc mục tiêu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'future' và 'planning' kết hợp lại, chúng tạo thành 'future planning', nhấn mạnh hành động dự kiến, tổ chức và chuẩn bị các bước cụ thể cho những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thể hiện tầm nhìn xa và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Usage Note

Chỉ quá trình chủ động dự đoán và chuẩn bị cho những gì có thể xảy ra, thường bao gồm việc đặt mục tiêu và vạch ra các bước để đạt được chúng. Khác với 'prediction' (dự đoán) chỉ đơn thuần là đoán trước sự việc, 'future planning' mang tính hành động và có kế hoạch hơn. Cũng khác với 'forecasting' (dự báo) thường dựa trên dữ liệu và phân tích thống kê.

Prepositions

for in

'Planning for' tập trung vào việc chuẩn bị cho một mục tiêu hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'Planning for retirement.' ('Lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu.') 'Planning in' thường được sử dụng khi chỉ ra một lĩnh vực hoặc khung thời gian. Ví dụ: 'Planning in advance' ('Lập kế hoạch trước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future planning
  • strategic strategic future planning
    (lập kế hoạch tương lai chiến lược)
  • effective effective future planning
    (lập kế hoạch tương lai hiệu quả)
  • long-term long-term future planning
    (lập kế hoạch tương lai dài hạn)
  • comprehensive comprehensive future planning
    (lập kế hoạch tương lai toàn diện)
Verb + future planning
  • do do future planning
    (thực hiện việc lập kế hoạch tương lai)
  • engage in engage in future planning
    (tham gia vào việc lập kế hoạch tương lai)
  • require require future planning
    (đòi hỏi sự lập kế hoạch tương lai)
  • facilitate facilitate future planning
    (tạo điều kiện cho việc lập kế hoạch tương lai)
Noun + future planning
  • benefits of benefits of future planning
    (lợi ích của việc lập kế hoạch tương lai)
  • importance of importance of future planning
    (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tương lai)
  • need for need for future planning
    (nhu cầu về việc lập kế hoạch tương lai)

Idioms

  • lay the groundwork for future planning

    đặt nền móng/cơ sở cho việc lập kế hoạch tương lai

    "The initial research aims to lay the groundwork for future planning in urban development."

    (Nghiên cứu ban đầu nhằm đặt nền móng cho việc lập kế hoạch tương lai trong phát triển đô thị.)

  • a roadmap for future planning

    một lộ trình cho việc lập kế hoạch tương lai

    "This document provides a clear roadmap for future planning and resource allocation."

    (Tài liệu này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực trong tương lai.)

  • the key to successful future planning

    chìa khóa cho việc lập kế hoạch tương lai thành công

    "Understanding market trends is often the key to successful future planning for businesses."

    (Hiểu biết xu hướng thị trường thường là chìa khóa cho việc lập kế hoạch tương lai thành công của các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future planning

Noun
Lật mặt

Quá trình suy nghĩ và sắp xếp cho những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

"Effective future planning is essential for financial security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future planning".

Văn hóa lập kế hoạch cá nhân ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch cho tương lai cá nhân như tiết kiệm hưu trí, lên kế hoạch giáo dục, hay định hướng sự nghiệp được coi là rất quan trọng. Nó thể hiện sự chủ động, trách nhiệm và mong muốn kiểm soát cuộc sống của bản thân, một giá trị được đề cao.

Tầm quan trọng của tài chính trong kế hoạch tương lai

Lập kế hoạch tài chính là một khía cạnh cốt lõi của 'future planning' ở các nước phương Tây. Từ việc đầu tư, quản lý nợ đến bảo hiểm, tất cả đều nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn tài chính cho cá nhân và gia đình trong tương lai, giúp họ đạt được mục tiêu dài hạn.