future planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of thinking about and arranging for events that will happen in the future.
Vietnamese Meaning
Quá trình suy nghĩ và sắp xếp cho những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective future planning is essential for financial security."
"Lập kế hoạch cho tương lai một cách hiệu quả là điều cần thiết để đảm bảo an ninh tài chính."
-
"The company needs to engage in future planning to remain competitive."
"Công ty cần tham gia vào việc lập kế hoạch cho tương lai để duy trì tính cạnh tranh."
-
"Future planning involves considering various potential scenarios."
"Lập kế hoạch cho tương lai bao gồm việc xem xét nhiều kịch bản tiềm năng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình chủ động dự đoán và chuẩn bị cho những gì có thể xảy ra, thường bao gồm việc đặt mục tiêu và vạch ra các bước để đạt được chúng. Khác với 'prediction' (dự đoán) chỉ đơn thuần là đoán trước sự việc, 'future planning' mang tính hành động và có kế hoạch hơn. Cũng khác với 'forecasting' (dự báo) thường dựa trên dữ liệu và phân tích thống kê.
Prepositions
'Planning for' tập trung vào việc chuẩn bị cho một mục tiêu hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'Planning for retirement.' ('Lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu.') 'Planning in' thường được sử dụng khi chỉ ra một lĩnh vực hoặc khung thời gian. Ví dụ: 'Planning in advance' ('Lập kế hoạch trước.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic future planning (lập kế hoạch tương lai chiến lược)
-
effective effective future planning (lập kế hoạch tương lai hiệu quả)
-
long-term long-term future planning (lập kế hoạch tương lai dài hạn)
-
comprehensive comprehensive future planning (lập kế hoạch tương lai toàn diện)
-
do do future planning (thực hiện việc lập kế hoạch tương lai)
-
engage in engage in future planning (tham gia vào việc lập kế hoạch tương lai)
-
require require future planning (đòi hỏi sự lập kế hoạch tương lai)
-
facilitate facilitate future planning (tạo điều kiện cho việc lập kế hoạch tương lai)
-
benefits of benefits of future planning (lợi ích của việc lập kế hoạch tương lai)
-
importance of importance of future planning (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tương lai)
-
need for need for future planning (nhu cầu về việc lập kế hoạch tương lai)
Idioms
-
lay the groundwork for future planning
đặt nền móng/cơ sở cho việc lập kế hoạch tương lai
"The initial research aims to lay the groundwork for future planning in urban development."
(Nghiên cứu ban đầu nhằm đặt nền móng cho việc lập kế hoạch tương lai trong phát triển đô thị.)
-
a roadmap for future planning
một lộ trình cho việc lập kế hoạch tương lai
"This document provides a clear roadmap for future planning and resource allocation."
(Tài liệu này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực trong tương lai.)
-
the key to successful future planning
chìa khóa cho việc lập kế hoạch tương lai thành công
"Understanding market trends is often the key to successful future planning for businesses."
(Hiểu biết xu hướng thị trường thường là chìa khóa cho việc lập kế hoạch tương lai thành công của các doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future planning
NounQuá trình suy nghĩ và sắp xếp cho những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
"Effective future planning is essential for financial security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future planning".
