(Top Banner Ad)
future state
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học chính trị

future state

UK: /ˈfjuːtʃə steɪt/ • US: /ˈfjuːtʃər steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái tương lai tình trạng tương lai viễn cảnh tương lai mục tiêu tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desired or projected condition at a later point in time.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mong muốn hoặc được dự kiến tại một thời điểm sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aims to achieve a more efficient future state for the company."

    "Dự án hướng đến việc đạt được một trạng thái tương lai hiệu quả hơn cho công ty."

  • "We need a clear vision of the future state before we can start the transformation."

    "Chúng ta cần một tầm nhìn rõ ràng về trạng thái tương lai trước khi có thể bắt đầu quá trình chuyển đổi."

  • "The report outlines the steps required to reach the desired future state."

    "Báo cáo vạch ra các bước cần thiết để đạt được trạng thái tương lai mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future Tương lai, điều sẽ xảy ra
Adjective future Thuộc về tương lai, sắp tới
Adjective futuristic Thuộc về tương lai, hiện đại, tiên tiến (thường ám chỉ thiết kế hoặc công nghệ)
Noun futurist Người nghiên cứu hoặc dự đoán về tương lai
Noun state Trạng thái, điều kiện, tình trạng
Verb state Phát biểu, tuyên bố, trình bày rõ ràng
Noun statement Lời tuyên bố, bản báo cáo, phát biểu chính thức

Synonyms

desired outcome (kết quả mong muốn)projected state (trạng thái được dự kiến)

Antonyms

current state (trạng thái hiện tại)present condition (tình trạng hiện tại)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futūrus (about to be)
Old French
futur
Middle English
futur
English
future
Latin
status (condition, position)
Old French
estat
Middle English
stat
English
state

Sự Kết Hợp Của Tương Lai và Trạng Thái

Cụm từ 'future state' không có một lịch sử phức tạp riêng lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ 'future' và 'state'. 'Future' bắt nguồn từ tiếng Latin 'futūrus' có nghĩa là 'sắp sửa xảy ra', trong khi 'state' (trạng thái) lại đến từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'vị trí' hay 'điều kiện'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về việc hình dung và định hình một điều kiện mong muốn trong tương lai, thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ để chỉ mục tiêu cần đạt tới.

Usage Note

Cụm từ 'future state' thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch chiến lược, quản lý dự án, và tái cấu trúc tổ chức. Nó mô tả mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng mà một tổ chức hoặc dự án hướng tới. Nó khác với 'current state' (trạng thái hiện tại), nhấn mạnh sự thay đổi và cải tiến cần thiết để đạt được mục tiêu.

Prepositions

in of towards

'In the future state' chỉ vị trí/thời điểm trong tương lai. 'Future state of' cho thấy trạng thái tương lai thuộc về cái gì đó. 'Towards a future state' chỉ sự hướng đến trạng thái tương lai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future state
  • desired desired future state
    (trạng thái tương lai mong muốn)
  • target target future state
    (trạng thái tương lai mục tiêu)
  • envisioned envisioned future state
    (trạng thái tương lai được hình dung/tưởng tượng)
  • ideal ideal future state
    (trạng thái tương lai lý tưởng)
Verb + future state
  • define define the future state
    (xác định trạng thái tương lai)
  • achieve achieve a future state
    (đạt được một trạng thái tương lai)
  • model model the future state
    (mô hình hóa trạng thái tương lai)
  • transition to transition to a future state
    (chuyển đổi sang một trạng thái tương lai)
Noun + future state (as a concept pair)
  • current state vs. current state vs. future state
    (tình trạng hiện tại so với trạng thái tương lai)
  • analysis of the analysis of the future state
    (phân tích trạng thái tương lai)

Idioms

  • Current state and future state analysis

    Phân tích trạng thái hiện tại và trạng thái tương lai (một phương pháp trong quản lý dự án hoặc kinh doanh để so sánh tình hình hiện tại với mục tiêu mong muốn)

    "Our project team is conducting a current state and future state analysis to identify gaps and plan our next steps."

    (Nhóm dự án của chúng tôi đang thực hiện phân tích trạng thái hiện tại và trạng thái tương lai để xác định các khoảng trống và lập kế hoạch cho các bước tiếp theo.)

  • To define the future state

    Xác định trạng thái tương lai (thiết lập mục tiêu hoặc tầm nhìn cụ thể về những gì cần đạt được trong tương lai cho một hệ thống, quy trình hoặc tổ chức)

    "It's crucial for leaders to clearly define the future state for the organization to align everyone's efforts."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải xác định rõ ràng trạng thái tương lai cho tổ chức để điều chỉnh nỗ lực của mọi người.)

  • To transition to the future state

    Chuyển đổi sang trạng thái tương lai (quá trình di chuyển hoặc thay đổi từ tình trạng hiện tại sang tình trạng mong muốn trong tương lai)

    "The change management team is overseeing the process to transition to the future state of our new IT system."

    (Nhóm quản lý thay đổi đang giám sát quá trình chuyển đổi sang trạng thái tương lai của hệ thống CNTT mới của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future state

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái mong muốn hoặc được dự kiến tại một thời điểm sau này.

"The project aims to achieve a more efficient future state for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's future state depends on successful innovation.
Trạng thái tương lai của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới thành công.
Phủ định
The scientists cannot accurately predict the future state of the climate.
Các nhà khoa học không thể dự đoán chính xác trạng thái tương lai của khí hậu.
Nghi vấn
What factors will influence the future state of the global economy?
Những yếu tố nào sẽ ảnh hưởng đến trạng thái tương lai của nền kinh tế toàn cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future state".

Tư duy Định hướng Tương lai trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch, đặt mục tiêu và chủ động định hình tương lai của một người hoặc một tổ chức. Khái niệm 'future state' phản ánh tư duy này, coi tương lai không chỉ là điều sẽ xảy ra mà là một điều kiện có thể được thiết kế, hình dung và đạt được thông qua nỗ lực có chủ đích. Nó liên quan đến ý tưởng về quyền tự quyết và sự kiểm soát đối với vận mệnh.

Quản lý Thay đổi và Cải tiến Liên tục

Cụm từ 'future state' đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý dự án, tư vấn kinh doanh và công nghệ thông tin. Nó là một phần cốt lõi của 'quản lý thay đổi' (change management) và 'cải tiến liên tục' (continuous improvement), nơi các tổ chức thường xuyên đánh giá 'current state' (hiện trạng) và đặt ra 'future state' (trạng thái tương lai) làm mục tiêu để nâng cao hiệu suất, hiệu quả hoặc trải nghiệm khách hàng.