future state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A desired or projected condition at a later point in time.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái mong muốn hoặc được dự kiến tại một thời điểm sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project aims to achieve a more efficient future state for the company."
"Dự án hướng đến việc đạt được một trạng thái tương lai hiệu quả hơn cho công ty."
-
"We need a clear vision of the future state before we can start the transformation."
"Chúng ta cần một tầm nhìn rõ ràng về trạng thái tương lai trước khi có thể bắt đầu quá trình chuyển đổi."
-
"The report outlines the steps required to reach the desired future state."
"Báo cáo vạch ra các bước cần thiết để đạt được trạng thái tương lai mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | future | Tương lai, điều sẽ xảy ra |
| Adjective | future | Thuộc về tương lai, sắp tới |
| Adjective | futuristic | Thuộc về tương lai, hiện đại, tiên tiến (thường ám chỉ thiết kế hoặc công nghệ) |
| Noun | futurist | Người nghiên cứu hoặc dự đoán về tương lai |
| Noun | state | Trạng thái, điều kiện, tình trạng |
| Verb | state | Phát biểu, tuyên bố, trình bày rõ ràng |
| Noun | statement | Lời tuyên bố, bản báo cáo, phát biểu chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'future state' thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch chiến lược, quản lý dự án, và tái cấu trúc tổ chức. Nó mô tả mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng mà một tổ chức hoặc dự án hướng tới. Nó khác với 'current state' (trạng thái hiện tại), nhấn mạnh sự thay đổi và cải tiến cần thiết để đạt được mục tiêu.
Prepositions
'In the future state' chỉ vị trí/thời điểm trong tương lai. 'Future state of' cho thấy trạng thái tương lai thuộc về cái gì đó. 'Towards a future state' chỉ sự hướng đến trạng thái tương lai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desired desired future state (trạng thái tương lai mong muốn)
-
target target future state (trạng thái tương lai mục tiêu)
-
envisioned envisioned future state (trạng thái tương lai được hình dung/tưởng tượng)
-
ideal ideal future state (trạng thái tương lai lý tưởng)
-
define define the future state (xác định trạng thái tương lai)
-
achieve achieve a future state (đạt được một trạng thái tương lai)
-
model model the future state (mô hình hóa trạng thái tương lai)
-
transition to transition to a future state (chuyển đổi sang một trạng thái tương lai)
-
current state vs. current state vs. future state (tình trạng hiện tại so với trạng thái tương lai)
-
analysis of the analysis of the future state (phân tích trạng thái tương lai)
Idioms
-
Current state and future state analysis
Phân tích trạng thái hiện tại và trạng thái tương lai (một phương pháp trong quản lý dự án hoặc kinh doanh để so sánh tình hình hiện tại với mục tiêu mong muốn)
"Our project team is conducting a current state and future state analysis to identify gaps and plan our next steps."
(Nhóm dự án của chúng tôi đang thực hiện phân tích trạng thái hiện tại và trạng thái tương lai để xác định các khoảng trống và lập kế hoạch cho các bước tiếp theo.)
-
To define the future state
Xác định trạng thái tương lai (thiết lập mục tiêu hoặc tầm nhìn cụ thể về những gì cần đạt được trong tương lai cho một hệ thống, quy trình hoặc tổ chức)
"It's crucial for leaders to clearly define the future state for the organization to align everyone's efforts."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải xác định rõ ràng trạng thái tương lai cho tổ chức để điều chỉnh nỗ lực của mọi người.)
-
To transition to the future state
Chuyển đổi sang trạng thái tương lai (quá trình di chuyển hoặc thay đổi từ tình trạng hiện tại sang tình trạng mong muốn trong tương lai)
"The change management team is overseeing the process to transition to the future state of our new IT system."
(Nhóm quản lý thay đổi đang giám sát quá trình chuyển đổi sang trạng thái tương lai của hệ thống CNTT mới của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future state
Danh từMột trạng thái mong muốn hoặc được dự kiến tại một thời điểm sau này.
"The project aims to achieve a more efficient future state for the company."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's future state depends on successful innovation. |
Trạng thái tương lai của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới thành công. |
| Phủ định | The scientists cannot accurately predict the future state of the climate. |
Các nhà khoa học không thể dự đoán chính xác trạng thái tương lai của khí hậu. |
| Nghi vấn | What factors will influence the future state of the global economy? |
Những yếu tố nào sẽ ảnh hưởng đến trạng thái tương lai của nền kinh tế toàn cầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future state".
