present condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The current state or circumstances.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor assessed the patient's present condition."
"Bác sĩ đã đánh giá tình trạng hiện tại của bệnh nhân."
-
"The present condition of the road makes it unsafe for driving."
"Tình trạng hiện tại của con đường khiến nó không an toàn để lái xe."
-
"We need to improve the present condition of our schools."
"Chúng ta cần cải thiện tình trạng hiện tại của các trường học của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | present | hiện tại, hiện có, có mặt |
| N | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| V | present | trình bày, giới thiệu, hiện diện |
| Adj | presentable | có thể trình bày được, trông đoan trang |
| N | condition | điều kiện, tình trạng |
| V | condition | đặt điều kiện, rèn luyện, điều hòa |
| Adj | conditional | có điều kiện |
| Adv | conditionally | một cách có điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình hình tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ, 'the present condition of the economy' chỉ tình hình kinh tế hiện tại. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học (tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân) đến kinh tế (tình hình tài chính hiện tại của công ty). Cần phân biệt với 'current situation', cụm từ này mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tình hình hiện tại.
Prepositions
'Present condition of...' được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của một cái gì đó cụ thể. 'Present condition in...' được dùng để chỉ tình trạng hiện tại trong một bối cảnh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good present condition (tình trạng hiện tại tốt)
-
poor poor present condition (tình trạng hiện tại kém)
-
excellent excellent present condition (tình trạng hiện tại tuyệt vời)
-
critical critical present condition (tình trạng hiện tại nguy kịch)
-
stable stable present condition (tình trạng hiện tại ổn định)
-
overall overall present condition (tình trạng hiện tại tổng thể)
-
assess assess the present condition (đánh giá tình trạng hiện tại)
-
describe describe the present condition (mô tả tình trạng hiện tại)
-
understand understand the present condition (hiểu tình trạng hiện tại)
-
improve improve the present condition (cải thiện tình trạng hiện tại)
-
monitor monitor the present condition (theo dõi tình trạng hiện tại)
-
in its in its present condition (trong tình trạng hiện tại của nó)
-
under under present conditions (dưới các điều kiện hiện tại)
Idioms
-
under present conditions
Dưới các điều kiện hiện tại (ám chỉ tình hình, hoàn cảnh hiện có, thường mang tính ràng buộc hoặc giới hạn)
"Under present conditions, it's impossible to complete the project on time."
(Dưới các điều kiện hiện tại, không thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
in its present condition
Trong tình trạng hiện tại của nó (thường dùng để chỉ một vật thể, tài sản được giữ nguyên trạng thái hiện có khi mua bán, sử dụng)
"The house is being sold in its present condition, so buyers should be aware of repairs needed."
(Ngôi nhà được bán trong tình trạng hiện tại của nó, vì vậy người mua nên lưu ý về các sửa chữa cần thiết.)
-
reflect the present condition
Phản ánh tình trạng hiện tại (cho thấy hoặc biểu hiện một cách chân thực tình hình hiện có)
"The survey results accurately reflect the present condition of public opinion."
(Kết quả khảo sát phản ánh chính xác tình trạng hiện tại của dư luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present condition
Danh từTình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại.
"The doctor assessed the patient's present condition."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had prepared the presentation earlier, he would be presenting it confidently now in the present condition. |
Nếu anh ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình sớm hơn, bây giờ anh ấy đã có thể tự tin trình bày nó trong điều kiện hiện tại. |
| Phủ định | If she hadn't missed the deadline, she wouldn't be in this present condition of stress. |
Nếu cô ấy không bỏ lỡ hạn chót, cô ấy đã không ở trong tình trạng căng thẳng như hiện tại. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they be in this present condition of financial difficulty? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, họ có ở trong tình trạng khó khăn tài chính như hiện tại không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had understood the present condition of the economy, she would have invested more wisely. |
Nếu cô ấy đã hiểu tình hình kinh tế hiện tại, cô ấy đã đầu tư khôn ngoan hơn. |
| Phủ định | If the company had not ignored the present condition of the market, it wouldn't have suffered such significant losses. |
Nếu công ty không bỏ qua tình hình hiện tại của thị trường, nó đã không phải chịu những tổn thất lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have been more cautious if he had been aware of the present condition of the negotiations? |
Liệu anh ấy có cẩn trọng hơn nếu anh ấy nhận thức được tình hình hiện tại của các cuộc đàm phán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present condition".
