(Top Banner Ad)
present condition
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Y học (tùy ngữ cảnh)

present condition

UK: /ˈprezənt kənˈdɪʃən/ • US: /ˈprezənt kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng hiện tại hoàn cảnh hiện tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current state or circumstances.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor assessed the patient's present condition."

    "Bác sĩ đã đánh giá tình trạng hiện tại của bệnh nhân."

  • "The present condition of the road makes it unsafe for driving."

    "Tình trạng hiện tại của con đường khiến nó không an toàn để lái xe."

  • "We need to improve the present condition of our schools."

    "Chúng ta cần cải thiện tình trạng hiện tại của các trường học của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj present hiện tại, hiện có, có mặt
N presence sự hiện diện, sự có mặt
V present trình bày, giới thiệu, hiện diện
Adj presentable có thể trình bày được, trông đoan trang
N condition điều kiện, tình trạng
V condition đặt điều kiện, rèn luyện, điều hòa
Adj conditional có điều kiện
Adv conditionally một cách có điều kiện

Synonyms

current state (tình trạng hiện tại)existing circumstances (hoàn cảnh hiện tại)

Antonyms

past condition (tình trạng quá khứ)future condition (tình trạng tương lai)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens
Old French
present
English
present
Latin
condicio
Old French
condicion
English
condition

Nguồn gốc 'present' và 'condition'

Cụm từ 'present condition' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La Tinh. 'Present' (hiện tại) xuất phát từ 'praesens' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'hiện diện, có mặt'. 'Condition' (tình trạng, điều kiện) lại bắt nguồn từ 'condicio' trong tiếng Latin, ám chỉ 'sự thỏa thuận, trạng thái'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo ra một cụm từ mô tả trực tiếp và rõ ràng về 'tình trạng hiện có' của một sự vật, sự việc tại một thời điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình hình tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ, 'the present condition of the economy' chỉ tình hình kinh tế hiện tại. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học (tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân) đến kinh tế (tình hình tài chính hiện tại của công ty). Cần phân biệt với 'current situation', cụm từ này mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tình hình hiện tại.

Prepositions

of in

'Present condition of...' được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của một cái gì đó cụ thể. 'Present condition in...' được dùng để chỉ tình trạng hiện tại trong một bối cảnh nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present condition
  • good good present condition
    (tình trạng hiện tại tốt)
  • poor poor present condition
    (tình trạng hiện tại kém)
  • excellent excellent present condition
    (tình trạng hiện tại tuyệt vời)
  • critical critical present condition
    (tình trạng hiện tại nguy kịch)
  • stable stable present condition
    (tình trạng hiện tại ổn định)
  • overall overall present condition
    (tình trạng hiện tại tổng thể)
Verb + present condition
  • assess assess the present condition
    (đánh giá tình trạng hiện tại)
  • describe describe the present condition
    (mô tả tình trạng hiện tại)
  • understand understand the present condition
    (hiểu tình trạng hiện tại)
  • improve improve the present condition
    (cải thiện tình trạng hiện tại)
  • monitor monitor the present condition
    (theo dõi tình trạng hiện tại)
Prepositional Phrases
  • in its in its present condition
    (trong tình trạng hiện tại của nó)
  • under under present conditions
    (dưới các điều kiện hiện tại)

Idioms

  • under present conditions

    Dưới các điều kiện hiện tại (ám chỉ tình hình, hoàn cảnh hiện có, thường mang tính ràng buộc hoặc giới hạn)

    "Under present conditions, it's impossible to complete the project on time."

    (Dưới các điều kiện hiện tại, không thể hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • in its present condition

    Trong tình trạng hiện tại của nó (thường dùng để chỉ một vật thể, tài sản được giữ nguyên trạng thái hiện có khi mua bán, sử dụng)

    "The house is being sold in its present condition, so buyers should be aware of repairs needed."

    (Ngôi nhà được bán trong tình trạng hiện tại của nó, vì vậy người mua nên lưu ý về các sửa chữa cần thiết.)

  • reflect the present condition

    Phản ánh tình trạng hiện tại (cho thấy hoặc biểu hiện một cách chân thực tình hình hiện có)

    "The survey results accurately reflect the present condition of public opinion."

    (Kết quả khảo sát phản ánh chính xác tình trạng hiện tại của dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present condition

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại.

"The doctor assessed the patient's present condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prepared the presentation earlier, he would be presenting it confidently now in the present condition.
Nếu anh ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình sớm hơn, bây giờ anh ấy đã có thể tự tin trình bày nó trong điều kiện hiện tại.
Phủ định
If she hadn't missed the deadline, she wouldn't be in this present condition of stress.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ hạn chót, cô ấy đã không ở trong tình trạng căng thẳng như hiện tại.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be in this present condition of financial difficulty?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, họ có ở trong tình trạng khó khăn tài chính như hiện tại không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the present condition of the economy, she would have invested more wisely.
Nếu cô ấy đã hiểu tình hình kinh tế hiện tại, cô ấy đã đầu tư khôn ngoan hơn.
Phủ định
If the company had not ignored the present condition of the market, it wouldn't have suffered such significant losses.
Nếu công ty không bỏ qua tình hình hiện tại của thị trường, nó đã không phải chịu những tổn thất lớn như vậy.
Nghi vấn
Would he have been more cautious if he had been aware of the present condition of the negotiations?
Liệu anh ấy có cẩn trọng hơn nếu anh ấy nhận thức được tình hình hiện tại của các cuộc đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present condition".

Chánh niệm và Tình trạng Hiện tại

Trong nhiều triết lý phương Đông và các thực hành tâm lý học hiện đại như chánh niệm (mindfulness), việc nhận thức sâu sắc về 'present condition' (tình trạng hiện tại) của bản thân (cảm xúc, suy nghĩ) và môi trường xung quanh là yếu tố then chốt. Nó giúp con người sống trọn vẹn hơn trong khoảnh khắc, giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an nội tâm.

Đánh giá 'Present Condition' trong Phát triển

'Present condition' thường được xem là điểm khởi đầu quan trọng nhất trong mọi quá trình phát triển, cải tiến hoặc lập kế hoạch. Dù là trong quản lý dự án, phát triển kinh doanh hay thậm chí là phát triển cá nhân, việc hiểu rõ và đánh giá chính xác tình trạng hiện tại là bước đầu tiên để đặt ra mục tiêu thực tế và xây dựng chiến lược hiệu quả cho tương lai.