(Top Banner Ad)
security testing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

security testing

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈtɛstɪŋ/ • US: /sɪˈkjʊrɪti ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử bảo mật thử nghiệm bảo mật kiểm tra an ninh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating a system, application, or network to identify security vulnerabilities and ensure that it meets security requirements.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá một hệ thống, ứng dụng hoặc mạng để xác định các lỗ hổng bảo mật và đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu bảo mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular security testing is crucial for maintaining a secure IT infrastructure."

    "Kiểm thử bảo mật thường xuyên là rất quan trọng để duy trì một cơ sở hạ tầng CNTT an toàn."

  • "The company invested heavily in security testing to protect its customer data."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào kiểm thử bảo mật để bảo vệ dữ liệu khách hàng của mình."

  • "Automated security testing can help identify common vulnerabilities quickly."

    "Kiểm thử bảo mật tự động có thể giúp xác định các lỗ hổng phổ biến một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh, bảo mật
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn
Noun insecurity sự không an toàn, bất an
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm thử, thiết bị kiểm thử
Adjective testable có thể kiểm thử được
Adjective untested chưa được kiểm thử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūritās
Old French
tester
English
security
English
testing
Modern English
security testing

Nguồn gốc của 'Security Testing'

Từ 'security' (an ninh, bảo mật) có gốc từ tiếng Latin 'securitas', nghĩa là 'không lo lắng, an toàn', hình thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (lo lắng). Nó gợi ý về trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Từ 'testing' (kiểm thử) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tester', ban đầu dùng để chỉ việc kiểm tra độ tinh khiết của kim loại bằng cách nung chảy trong một chiếc nồi đất nhỏ. Khi ghép lại, 'security testing' mô tả hành động kiểm tra, đánh giá một hệ thống hoặc ứng dụng để đảm bảo nó được an toàn và không có các lỗ hổng bảo mật.

Usage Note

Security testing focuses on discovering weaknesses that could be exploited by attackers. It involves various techniques such as penetration testing, vulnerability scanning, and security audits. It differs from functional testing, which focuses on whether the system functions as intended.

Prepositions

for on

- 'Security testing for vulnerabilities' (kiểm thử bảo mật để tìm các lỗ hổng).
- 'Security testing on the system' (kiểm thử bảo mật trên hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security testing
  • rigorous rigorous security testing
    (kiểm thử bảo mật nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive security testing
    (kiểm thử bảo mật toàn diện)
  • automated automated security testing
    (kiểm thử bảo mật tự động)
  • penetration penetration security testing
    (kiểm thử bảo mật xâm nhập)
Verb + security testing
  • conduct conduct security testing
    (tiến hành kiểm thử bảo mật)
  • perform perform security testing
    (thực hiện kiểm thử bảo mật)
  • undergo undergo security testing
    (trải qua kiểm thử bảo mật)
security testing + Noun
  • tools security testing tools
    (các công cụ kiểm thử bảo mật)
  • methods security testing methods
    (các phương pháp kiểm thử bảo mật)
  • report security testing report
    (báo cáo kiểm thử bảo mật)

Idioms

  • conduct security testing

    Thực hiện các hoạt động kiểm tra để tìm lỗ hổng và đánh giá mức độ bảo mật của một hệ thống, ứng dụng.

    "Companies must regularly conduct security testing on their software to identify vulnerabilities."

    (Các công ty phải thường xuyên tiến hành kiểm thử bảo mật trên phần mềm của họ để xác định các lỗ hổng.)

  • undergo security testing

    Một hệ thống, sản phẩm hoặc ứng dụng được đưa vào quy trình kiểm tra bảo mật để đánh giá.

    "The new banking application has to undergo rigorous security testing before its official launch."

    (Ứng dụng ngân hàng mới phải trải qua kiểm thử bảo mật nghiêm ngặt trước khi ra mắt chính thức.)

  • pass/fail security testing

    Đạt hoặc không đạt các tiêu chuẩn và yêu cầu đã đặt ra trong quá trình kiểm thử bảo mật.

    "The updated system passed security testing with flying colors, ensuring data protection."

    (Hệ thống cập nhật đã vượt qua kiểm thử bảo mật một cách xuất sắc, đảm bảo việc bảo vệ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá một hệ thống, ứng dụng hoặc mạng để xác định các lỗ hổng bảo mật và đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu bảo mật.

"Regular security testing is crucial for maintaining a secure IT infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security testing".

Sự trỗi dậy của An ninh mạng trong Kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, khi mọi thứ từ thông tin cá nhân đến hạ tầng quốc gia đều được kết nối trực tuyến, các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi và phổ biến. 'Security testing' đóng vai trò sống còn như một lá chắn bảo vệ, giúp các tổ chức chủ động phát hiện và khắc phục lỗ hổng trước khi tin tặc có thể khai thác. Điều này không chỉ bảo vệ dữ liệu mà còn duy trì niềm tin của người dùng và sự ổn định của hệ thống.

Tầm quan trọng của Quy định bảo vệ Dữ liệu

Các quy định về quyền riêng tư dữ liệu trên toàn cầu như GDPR (Châu Âu) và CCPA (California, Mỹ) đã đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt về cách các tổ chức xử lý và bảo vệ thông tin cá nhân. Để tuân thủ những luật này và tránh các khoản phạt nặng, 'security testing' trở nên không thể thiếu. Nó giúp đảm bảo rằng các hệ thống và quy trình đều đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật cao nhất, bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và giảm thiểu rủi ro pháp lý.