(Top Banner Ad)
vulnerability analysis
C1
noun phrase C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

vulnerability analysis

UK: /ˌvʌlnərəˈbɪləti əˈnæləsɪs/ • US: /ˌvʌlnərəˈbɪləti əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích lỗ hổng đánh giá điểm yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, quantifying, and prioritizing (or ranking) the vulnerabilities in a system.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định, định lượng và ưu tiên (hoặc xếp hạng) các lỗ hổng trong một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vulnerability analysis revealed several critical flaws in the server's security."

    "Phân tích lỗ hổng đã tiết lộ một vài sai sót nghiêm trọng trong bảo mật của máy chủ."

  • "We conducted a vulnerability analysis to identify potential weaknesses in our network infrastructure."

    "Chúng tôi đã thực hiện một phân tích lỗ hổng để xác định những điểm yếu tiềm ẩn trong cơ sở hạ tầng mạng của chúng tôi."

  • "The results of the vulnerability analysis were used to prioritize security patches."

    "Kết quả của phân tích lỗ hổng đã được sử dụng để ưu tiên các bản vá bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương, điểm yếu
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerare
English
vulnerable
English
vulnerability
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English
analysis
English
vulnerability analysis

Sự phân tích điểm yếu

Cụm từ 'vulnerability analysis' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Vulnerability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerare' (nghĩa là 'làm bị thương'), chỉ khả năng bị tổn hại hoặc tấn công. 'Analysis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis' (nghĩa là 'phân tích, mổ xẻ các phần'). Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một quy trình hiện đại, đặc biệt quan trọng trong an ninh mạng và quản lý rủi ro, để đánh giá và xác định các điểm yếu có thể bị khai thác trong một hệ thống, quy trình hoặc tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, an toàn thông tin, và quản lý rủi ro. Nó liên quan đến việc đánh giá điểm yếu có thể bị khai thác để gây hại cho hệ thống. Khác với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) bao quát hơn, 'vulnerability analysis' tập trung cụ thể vào việc xác định các lỗ hổng.

Prepositions

of for

'Vulnerability analysis of [system/application]' (phân tích lỗ hổng của [hệ thống/ứng dụng]) cho biết đối tượng được phân tích. 'Vulnerability analysis for [purpose]' (phân tích lỗ hổng cho [mục đích]) cho biết mục đích của việc phân tích, ví dụ như 'vulnerability analysis for compliance' (phân tích lỗ hổng để tuân thủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vulnerability analysis
  • conduct conduct a vulnerability analysis
    (tiến hành/thực hiện một phân tích lỗ hổng)
  • perform perform a vulnerability analysis
    (tiến hành/thực hiện một phân tích lỗ hổng)
  • carry out carry out a vulnerability analysis
    (thực hiện một phân tích lỗ hổng)
  • initiate initiate a vulnerability analysis
    (khởi động một phân tích lỗ hổng)
  • identify through identify vulnerabilities through a vulnerability analysis
    (xác định các lỗ hổng thông qua một phân tích lỗ hổng)
Adjective + vulnerability analysis
  • comprehensive comprehensive vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng toàn diện)
  • thorough thorough vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng kỹ lưỡng)
  • detailed detailed vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng chi tiết)
  • independent independent vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng độc lập)
  • routine routine vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng định kỳ)
Noun (modifier) + vulnerability analysis
  • security security vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng bảo mật)
  • network network vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng mạng)
  • system system vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng hệ thống)
  • application application vulnerability analysis
    (phân tích lỗ hổng ứng dụng)

Idioms

  • to conduct a comprehensive vulnerability analysis

    thực hiện một phân tích lỗ hổng toàn diện

    "The company hired an external firm to conduct a comprehensive vulnerability analysis of its IT infrastructure."

    (Công ty đã thuê một công ty bên ngoài để thực hiện phân tích lỗ hổng toàn diện cho cơ sở hạ tầng CNTT của mình.)

  • the findings of a vulnerability analysis

    các phát hiện/kết quả của một phân tích lỗ hổng

    "Based on the findings of the vulnerability analysis, we need to update our security protocols immediately."

    (Dựa trên các phát hiện từ phân tích lỗ hổng, chúng ta cần cập nhật giao thức bảo mật ngay lập tức.)

  • implementing recommendations from a vulnerability analysis

    thực hiện các khuyến nghị từ một phân tích lỗ hổng

    "Implementing recommendations from a vulnerability analysis is crucial for maintaining system integrity."

    (Việc thực hiện các khuyến nghị từ một phân tích lỗ hổng là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerability analysis

noun phrase
Lật mặt

Quá trình xác định, định lượng và ưu tiên (hoặc xếp hạng) các lỗ hổng trong một hệ thống.

"The vulnerability analysis revealed several critical flaws in the server's security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cybersecurity team is currently performing a vulnerability analysis on the company's network.
Đội an ninh mạng hiện đang thực hiện phân tích lỗ hổng trên mạng lưới của công ty.
Phủ định
They are not conducting a vulnerability analysis at this moment because they are focused on incident response.
Họ không tiến hành phân tích lỗ hổng vào lúc này vì họ đang tập trung vào việc ứng phó sự cố.
Nghi vấn
Is the software development team currently performing a vulnerability analysis on the new application?
Có phải đội phát triển phần mềm hiện đang thực hiện phân tích lỗ hổng trên ứng dụng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerability analysis".

Tư duy phòng ngừa trong An ninh mạng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và quản lý rủi ro, 'vulnerability analysis' phản ánh một tư duy phòng ngừa mạnh mẽ. Thay vì chờ đợi sự cố xảy ra rồi mới khắc phục, việc chủ động tìm kiếm và vá lỗi là một nguyên tắc cốt lõi, giúp bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa tiềm tàng. Điều này tương tự như việc kiểm tra sức khỏe định kỳ để phòng bệnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chủ động trong việc bảo vệ tài sản và thông tin.

Trách nhiệm giải trình và sự minh bạch

Việc thực hiện 'vulnerability analysis' thường đi kèm với các tiêu chuẩn về trách nhiệm giải trình và minh bạch trong nhiều ngành công nghiệp ở phương Tây, nhất là những ngành liên quan đến dữ liệu cá nhân hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng. Các tổ chức thường có trách nhiệm công khai về việc họ đã thực hiện các phân tích này và cách họ xử lý các lỗ hổng được tìm thấy. Điều này giúp xây dựng lòng tin với khách hàng và công chúng, thể hiện cam kết bảo vệ dữ liệu và cung cấp dịch vụ an toàn, phản ánh một giá trị phương Tây về sự cởi mở và bảo vệ người tiêu dùng.