(Top Banner Ad)
gabble
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

gabble

UK: /ˈɡæbl/ • US: /ˈɡæbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nói líu lo nói huyên thuyên nói lảm nhảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rapid, indistinct speech; chatter.

Vietnamese Meaning

Lời nói nhanh, không rõ ràng; sự líu lo, sự nói huyên thuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's gabble filled the room."

    "Tiếng líu lo của bọn trẻ lấp đầy căn phòng."

  • "I could hear the gabble of the market vendors."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng líu lo của những người bán hàng ở chợ."

  • "The geese were gabbling loudly in the field."

    "Đàn ngỗng kêu ầm ĩ trên cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gabble Nói luyên thuyên, nói nhanh và không rõ ràng, nói không ngớt.
Noun gabble Tiếng nói luyên thuyên, lời nói nhanh và không rõ ràng.
Noun gabbler Người nói luyên thuyên, người nói không rõ ràng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (imitative)
*gabb-
Middle Dutch / Low German
gabbelen
English
gabble

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'gabble' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, có nguồn gốc từ các từ tiếng Hà Lan Trung cổ và Đức Hạ Trung cổ như 'gabbelen', mang nghĩa 'nhại lại, nói luyên thuyên'. Đây là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của việc nói nhanh, không rõ ràng, giống như tiếng vịt kêu hoặc tiếng người nói không ngừng nghỉ.

Usage Note

Từ 'gabble' ám chỉ một kiểu nói nhanh và khó hiểu, thường là do người nói quá phấn khích hoặc đang cố gắng nói quá nhanh. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng lời nói đó không có giá trị hoặc vô nghĩa. So với 'chatter', 'gabble' mạnh hơn về sự lộn xộn và khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gabble (noun)
  • hear hear the gabble
    (nghe thấy tiếng nói luyên thuyên/không rõ ràng)
  • listen to listen to the gabble
    (lắng nghe tiếng nói lộn xộn/không rõ ràng)
Gabble (verb) + Preposition/Adverb
  • on gabble on (about something)
    (nói luyên thuyên về (điều gì đó))
  • away gabble away
    (nói liên tục, nói huyên thuyên không ngừng)
  • incessantly gabble incessantly
    (nói luyên thuyên không ngớt)
Noun + gabble (noun)
  • a gabble of a gabble of voices
    (một mớ âm thanh/tiếng nói lộn xộn từ nhiều người)
  • a gabble of a gabble of foreign languages
    (một mớ tiếng nước ngoài không thể phân biệt được)

Idioms

  • gabble on and on

    nói luyên thuyên không ngừng nghỉ, nói mãi không dứt

    "She would gabble on and on about her cats, boring everyone around her."

    (Cô ấy cứ nói luyên thuyên không ngừng về mấy con mèo của mình, khiến mọi người xung quanh chán ngán.)

  • gabble away

    nói liên tục, nói huyên thuyên, nói nhanh và không rõ ràng

    "The children were gabbling away excitedly, making it hard to understand what they were saying."

    (Lũ trẻ đang huyên thuyên nói chuyện một cách phấn khích, khiến người lớn khó mà hiểu chúng đang nói gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gabble

Danh từ
Lật mặt

Lời nói nhanh, không rõ ràng; sự líu lo, sự nói huyên thuyên.

"The children's gabble filled the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrived, the students had gabbled excitedly about the upcoming field trip.
Vào thời điểm giáo viên đến, các học sinh đã nói líu ríu một cách hào hứng về chuyến đi thực tế sắp tới.
Phủ định
She had not gabbled a word of English until she moved to London.
Cô ấy đã không nói líu ríu một từ tiếng Anh nào cho đến khi cô ấy chuyển đến Luân Đôn.
Nghi vấn
Had he gabbled all the secret information before realizing his mistake?
Anh ta đã lỡ nói líu ríu hết tất cả thông tin bí mật trước khi nhận ra sai lầm của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gabble".

Giao tiếp rõ ràng và lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói rõ ràng, mạch lạc và có chủ đích được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và suy nghĩ thấu đáo. Hành động 'gabble' – tức là nói nhanh, không rõ chữ, hoặc nói luyên thuyên – thường bị xem là thiếu lịch sự, gây khó hiểu hoặc cho thấy sự thiếu tự tin, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện quan trọng hay trước đám đông.

Âm thanh của đám đông

Khi một nhóm đông người cùng nói chuyện cùng lúc trong một không gian, âm thanh tạo ra thường là một 'gabble' – một tiếng ồn ào không phân biệt được từng lời nói. Điều này thường thấy ở các bữa tiệc, chợ búa hoặc trong các sự kiện xã hội lớn, nơi mọi người giao tiếp đồng thời mà không chú trọng đến việc người khác có hiểu rõ từng lời của mình hay không.