(Top Banner Ad)
chatter
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

chatter

UK: /ˈtʃætə(r)/ • US: /ˈtʃætər/

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện phiếm nói nhảm ồn ào líu ríu lích chích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

rapid and continuous talk about matters of little importance.

Vietnamese Meaning

cuộc nói chuyện nhanh và liên tục về những vấn đề không quan trọng; tiếng lích chích, tiếng líu ríu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I couldn't hear the announcements over the chatter of the crowd."

    "Tôi không thể nghe thấy thông báo vì tiếng ồn ào của đám đông."

  • "Stop chattering and listen to me!"

    "Đừng nói nhảm nữa và nghe tôi nói!"

  • "The children's chatter filled the room."

    "Tiếng nói chuyện ồn ào của bọn trẻ lấp đầy căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chatter Nói huyên thuyên, nói nhanh; (răng) va vào nhau lập cập; (chim, khỉ) kêu ríu rít.
Noun chatter Cuộc nói chuyện phiếm, rôm rả; tiếng lách cách, lạch cạch.
Noun chatterbox Người nói rất nhiều, người nói không ngớt (thường dùng cho trẻ em một cách thân mật).
Noun chatterer Người hay nói chuyện phiếm, người ba hoa.
Adjective chatty Thích nói chuyện, hay chuyện trò (liên quan đến từ 'chat').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chateren
Modern English
chatter

Một từ tượng thanh

Từ "chatter" là một từ tượng thanh, nghĩa là âm thanh của nó mô phỏng chính xác ý nghĩa mà nó miêu tả. Khi bạn phát âm từ này, nó gợi lên âm thanh của những chú chim đang ríu rít, răng va vào nhau lập cập vì lạnh, hoặc một nhóm người đang nói chuyện rôm rả nhưng không rõ nội dung.

Từ tiếng chim đến tiếng người

Ban đầu, "chatter" chủ yếu được dùng để mô tả tiếng chim hót líu lo hoặc tiếng kêu của loài khỉ. Dần dần, con người bắt đầu dùng nó để chỉ cách nói chuyện của chính mình – đặc biệt là những cuộc trò chuyện nhanh, vui vẻ, và đôi khi có phần không quan trọng, giống như tiếng ríu rít của bầy chim.

Usage Note

Từ 'chatter' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ cuộc trò chuyện vô nghĩa, không mang lại giá trị. Nó khác với 'conversation' (cuộc trò chuyện) thông thường, mang tính xây dựng và trao đổi thông tin. So sánh với 'gossip' (tám chuyện), 'chatter' ít mang tính ác ý hơn, thường chỉ là nói chuyện phiếm.

Prepositions

about of

'chatter about' - nói chuyện phiếm về cái gì. Ví dụ: 'There was a lot of chatter about the upcoming election.' ('chatter of' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể diễn tả âm thanh lích chích của động vật hoặc máy móc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chatter
  • constant chatter
    (cuộc trò chuyện không ngớt)
  • excited chatter
    (tiếng nói chuyện rộn rã, hào hứng)
  • idle chatter
    (chuyện phiếm, chuyện tầm phào)
  • nervous chatter
    (lời nói lắp bắp, lan man vì lo lắng)
Verb + chatter
  • stop the chatter
    (ngừng nói chuyện ồn ào)
  • hear the chatter of voices
    (nghe thấy tiếng người nói chuyện lao xao)
  • be filled with chatter
    (tràn ngập tiếng nói chuyện rôm rả)
The chatter of + Noun
  • the chatter of teeth
    (tiếng răng va vào nhau lập cập (vì lạnh hoặc sợ))
  • the chatter of monkeys
    (tiếng khỉ kêu lích chích)
  • the chatter of a machine gun
    (tiếng súng liên thanh)

Idioms

  • to chatter away

    Nói chuyện không ngớt, nói huyên thuyên một cách vui vẻ.

    "The children were chattering away happily in the back of the car."

    (Lũ trẻ đang ríu rít trò chuyện vui vẻ ở phía sau xe.)

  • cut the chatter

    Ngưng nói chuyện ồn ào, im đi (thường là một mệnh lệnh).

    "Alright team, cut the chatter and let's focus on the game."

    (Được rồi cả đội, ngưng bàn tán và hãy tập trung vào trận đấu.)

  • political chatter

    Những lời bàn tán, bình luận về chính trị (thường là không chính thức, trên truyền thông hoặc giữa mọi người).

    "There is a lot of political chatter about the upcoming election."

    (Có rất nhiều lời bàn tán chính trị về cuộc bầu cử sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chatter

danh từ
Lật mặt

cuộc nói chuyện nhanh và liên tục về những vấn đề không quan trọng; tiếng lích chích, tiếng líu ríu.

"I couldn't hear the announcements over the chatter of the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatter".

Nghệ thuật 'Small Talk' ở các nước phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, "chatter" dưới dạng "small talk" (chuyện phiếm) là một kỹ năng xã hội quan trọng. Đó là những cuộc trò chuyện lịch sự về các chủ đề trung lập (như thời tiết, thể thao) để bắt đầu một cuộc nói chuyện, tạo không khí thoải mái với người lạ hoặc đồng nghiệp. Nó được xem là một cách thể hiện sự thân thiện và cởi mở.

Tiếng 'Chatter' trên Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, "chatter" còn được dùng để chỉ dòng chảy thông tin, bình luận và ý kiến liên tục trên các nền tảng mạng xã hội. Các nhà phân tích thường nghiên cứu "online chatter" (những bàn tán trực tuyến) này để đo lường dư luận và xu hướng của công chúng về một sản phẩm hoặc sự kiện nào đó.