cloth tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại băng dính có lớp nền bằng vải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used cloth tape to repair the tear in my backpack."
"Tôi đã dùng băng dính vải để sửa vết rách trên ba lô của mình."
-
"She used cloth tape to secure the wires together."
"Cô ấy đã dùng băng dính vải để cố định các dây điện với nhau."
-
"This cloth tape is strong enough to hold the broken pieces in place."
"Băng dính vải này đủ chắc để giữ các mảnh vỡ lại với nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cloth tape thường được sử dụng khi cần độ bền cao hơn so với băng dính thông thường. Nó có thể xé bằng tay, nhưng thường chắc chắn hơn và chịu được nhiệt độ tốt hơn. Nó có nhiều loại khác nhau, từ loại mỏng manh dùng trong may mặc đến loại dày và chắc chắn dùng trong xây dựng và sửa chữa.
Prepositions
* with: Chỉ vật liệu làm nên băng dính (e.g., 'Cloth tape with strong adhesive'). * for: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'Cloth tape for patching holes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong cloth tape (băng dính vải loại khỏe)
-
adhesive cloth tape (băng dính vải có độ dính cao)
-
waterproof cloth tape (băng dính vải chống thấm nước)
-
apply cloth tape (dán băng dính vải)
-
use cloth tape (sử dụng băng dính vải)
-
tear cloth tape (xé băng dính vải)
Idioms
-
duck tape can fix anything
băng dính vải (thường được gọi là duck tape) có thể sửa chữa mọi thứ (cách nói vui về tính đa năng của băng dính)
"The car bumper was loose, but duck tape can fix anything!"
(Cái cản xe bị lỏng rồi, nhưng băng dính vải có thể sửa được mọi thứ mà!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloth tape
Danh từMột loại băng dính có lớp nền bằng vải.
"I used cloth tape to repair the tear in my backpack."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project requires specific materials: cloth tape, strong glue, and durable fabric. |
Dự án yêu cầu các vật liệu cụ thể: băng vải, keo dán chắc và vải bền. |
| Phủ định | He didn't bring all the necessary items: no cloth tape, no scissors, and no ruler. |
Anh ấy đã không mang theo tất cả các vật dụng cần thiết: không có băng vải, không có kéo và không có thước. |
| Nghi vấn | Does the toolkit include essential repair items: cloth tape, a small screwdriver, and some wire? |
Bộ dụng cụ có bao gồm các vật dụng sửa chữa cần thiết không: băng vải, một tuốc nơ vít nhỏ và một ít dây điện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloth tape".
