(Top Banner Ad)
painter's tape
A2
Danh từ A2 Xây dựng, Trang trí

painter's tape

UK: /ˈpeɪntəz teɪp/ • US: /ˈpeɪntərz teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính sơn băng keo giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pressure-sensitive tape used in painting to mask off areas that should not be painted.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính nhạy áp lực được sử dụng trong quá trình sơn để che chắn các khu vực không nên bị sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used painter's tape to protect the trim when I painted the walls."

    "Tôi đã dùng băng dính sơn để bảo vệ viền khi tôi sơn tường."

  • "Make sure to apply the painter's tape firmly to create a clean line."

    "Hãy chắc chắn dán băng dính sơn thật chắc để tạo ra một đường sơn sắc nét."

  • "Remove the painter's tape immediately after painting for best results."

    "Tháo băng dính sơn ngay sau khi sơn để có kết quả tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paint sơn, thuốc vẽ
Verb paint sơn, vẽ
Noun painter thợ sơn (người sơn nhà), họa sĩ (người vẽ tranh)
Noun painting bức tranh; việc sơn sửa
Noun tape băng dính, băng keo
Verb tape dán bằng băng dính
Noun masking tape băng keo giấy, băng keo che chắn

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Latin
pictor
Old French
peintour
English
painter
Old English
tæppe
English
tape
Modern English
painter's tape

Câu chuyện ra đời của băng keo thợ sơn

Băng keo thợ sơn (painter's tape) là một loại băng keo giấy được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong quá trình sơn, giúp tạo ra các đường kẻ sạch và sắc nét. Nguồn gốc của nó gắn liền với sự phát minh của băng keo che chắn (masking tape) bởi Richard Drew tại công ty 3M vào những năm 1920. Ban đầu, Drew phát triển băng keo để giúp thợ sơn ô tô tạo đường kẻ sạch giữa hai màu sơn. Về sau, loại băng keo này được cải tiến với độ dính và khả năng gỡ bỏ không để lại dấu vết, trở thành công cụ không thể thiếu cho các thợ sơn nhà cửa và những người làm công việc DIY (tự làm).

Usage Note

Painter's tape được thiết kế để dễ dàng bóc ra mà không làm hỏng bề mặt bên dưới hoặc để lại cặn dính. Thường có màu xanh lam hoặc màu be nhạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + painter's tape
  • apply apply painter's tape
    (dán băng keo thợ sơn (lên bề mặt))
  • remove remove painter's tape
    (gỡ băng keo thợ sơn (sau khi sơn xong))
  • use use painter's tape
    (sử dụng băng keo thợ sơn)
  • tear tear painter's tape
    (xé băng keo thợ sơn)
Adjective + painter's tape
  • blue blue painter's tape
    (băng keo thợ sơn màu xanh (loại phổ biến, thường dùng cho nhiều bề mặt))
  • low-tack low-tack painter's tape
    (băng keo thợ sơn độ dính nhẹ (ít gây hỏng bề mặt nhạy cảm))
  • quality quality painter's tape
    (băng keo thợ sơn chất lượng cao)
Noun + of painter's tape
  • roll roll of painter's tape
    (cuộn băng keo thợ sơn)
  • strip strip of painter's tape
    (dải băng keo thợ sơn (một đoạn băng keo đã xé ra))

Idioms

  • apply painter's tape carefully

    Dán băng keo thợ sơn cẩn thận (để đảm bảo đường sơn sắc nét và không bị lem)

    "Before painting, remember to apply painter's tape carefully along the edges."

    (Trước khi sơn, hãy nhớ dán băng keo thợ sơn cẩn thận dọc theo các mép.)

  • achieve a clean line with painter's tape

    Đạt được đường sơn sắc nét với băng keo thợ sơn

    "She used good quality painter's tape to achieve a clean line between the wall and the ceiling."

    (Cô ấy đã dùng băng keo thợ sơn chất lượng tốt để có được đường sơn sắc nét giữa tường và trần nhà.)

  • remove painter's tape while paint is still wet

    Gỡ băng keo thợ sơn khi sơn vẫn còn ướt (để tránh làm bong tróc lớp sơn khô)

    "For best results, remove painter's tape while the paint is still slightly wet."

    (Để đạt kết quả tốt nhất, hãy gỡ băng keo thợ sơn khi lớp sơn vẫn còn hơi ướt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painter's tape

Danh từ
Lật mặt

Một loại băng dính nhạy áp lực được sử dụng trong quá trình sơn để che chắn các khu vực không nên bị sơn.

"I used painter's tape to protect the trim when I painted the walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painter's tape".

Sự linh hoạt vượt xa việc sơn sửa

Mặc dù được thiết kế chính cho việc sơn, băng keo thợ sơn còn được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác. Nó thường được dùng để tạo các đường thẳng tạm thời trong các dự án thủ công, dán nhãn tạm thời cho hộp hoặc dây cáp, hoặc thậm chí để cố định nhẹ các vật dụng trong một thời gian ngắn mà không làm hỏng bề mặt. Sự dễ dàng dán và gỡ bỏ mà không để lại keo là lý do chính cho tính đa dụng này.

Biểu tượng của các dự án DIY

Băng keo thợ sơn là một công cụ không thể thiếu trong bộ dụng cụ của những người yêu thích tự làm (DIY - Do It Yourself) và sửa chữa nhà cửa. Sự hiện diện của nó trong một dự án thường báo hiệu sự quan tâm đến chi tiết và mong muốn có được kết quả chuyên nghiệp, ngay cả khi người thực hiện không phải là thợ sơn chuyên nghiệp. Nó tượng trưng cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nỗ lực để đạt được vẻ ngoài hoàn thiện, sạch đẹp.