(Top Banner Ad)
electrical tape
B1
noun B1 Điện lực/Kỹ thuật điện

electrical tape

UK: /ɪˈlektrɪkl teɪp/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính điện băng keo điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pressure-sensitive adhesive tape used to insulate electrical wires and other materials that conduct electricity.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính nhạy áp lực được sử dụng để cách điện dây điện và các vật liệu khác dẫn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used electrical tape to insulate the exposed wires."

    "Anh ấy đã sử dụng băng dính điện để cách điện các dây điện bị hở."

  • "Always use electrical tape when repairing damaged wires."

    "Luôn sử dụng băng dính điện khi sửa chữa dây điện bị hỏng."

  • "The electrician wrapped electrical tape around the connection."

    "Người thợ điện quấn băng dính điện quanh chỗ nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện (năng lượng); dòng điện
Noun electrician thợ điện
Noun tape băng dính; cuốn băng; thước dây
Adjective electric thuộc về điện; chạy bằng điện; có điện
Adjective electrical liên quan đến điện; thuộc về điện
Verb electrify điện khí hóa; nạp điện; làm phấn khích
Verb tape dán bằng băng dính; ghi âm/hình bằng băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện lực/Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
New Latin
electricus
English
electric
Old English
tæppe
English
tape
English
electrical tape

Nguồn gốc của 'electrical tape'

Từ 'electrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' (hổ phách), vật liệu đầu tiên được biết đến có khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát. Khi kết hợp với 'tape' (băng dính, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæppe' nghĩa là dải vải), 'electrical tape' ra đời để chỉ một loại băng dính đặc biệt được thiết kế để cách điện và bảo vệ các mối nối điện, đảm bảo an toàn trong các công việc liên quan đến điện.

Usage Note

Băng dính điện là một loại băng keo vinyl được thiết kế để cách điện các dây dẫn điện và các kết nối. Nó thường được làm từ nhựa PVC và có nhiều màu sắc khác nhau, mỗi màu thường đại diện cho một ứng dụng cụ thể (mặc dù việc này không phải lúc nào cũng tuân thủ). Băng dính điện khác với băng dính thông thường ở khả năng chịu được điện áp cao và ngăn ngừa điện giật.

Prepositions

with on

‘with’ thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng băng dính điện để cố định hoặc sửa chữa (e.g., 'He secured the wires with electrical tape.'). 'on' thường được sử dụng khi mô tả việc dán băng dính điện lên một bề mặt nào đó (e.g., 'There's electrical tape on the damaged wire.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical tape
  • black black electrical tape
    (băng dính điện màu đen)
  • insulated insulated electrical tape
    (băng dính điện cách điện)
  • vinyl vinyl electrical tape
    (băng dính điện vinyl)
Verb + electrical tape
  • wrap wrap with electrical tape
    (quấn bằng băng dính điện)
  • secure secure with electrical tape
    (cố định bằng băng dính điện)
  • apply apply electrical tape
    (dán băng dính điện)
Noun + electrical tape
  • roll a roll of electrical tape
    (một cuộn băng dính điện)

Idioms

  • Held together with electrical tape

    Được giữ lại/sửa chữa một cách tạm bợ, không chắc chắn (thường ám chỉ tình trạng tồi tệ hoặc giải pháp tạm thời).

    "The old car's bumper was literally held together with electrical tape."

    (Cản trước của chiếc xe cũ nát đúng nghĩa đen là được giữ lại bằng băng dính điện.)

  • A quick fix with electrical tape

    Một giải pháp tạm thời/khắc phục nhanh chóng bằng băng dính điện.

    "We need to properly fix this wire; a quick fix with electrical tape won't last long."

    (Chúng ta cần sửa dây điện này đúng cách; một giải pháp khắc phục nhanh bằng băng dính điện sẽ không bền lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical tape

noun
Lật mặt

Một loại băng dính nhạy áp lực được sử dụng để cách điện dây điện và các vật liệu khác dẫn điện.

"He used electrical tape to insulate the exposed wires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used electrical tape to fix the wire, didn't he?
Anh ấy đã dùng băng dính điện để sửa dây điện, phải không?
Phủ định
She didn't buy electrical tape at the store, did she?
Cô ấy đã không mua băng dính điện ở cửa hàng, phải không?
Nghi vấn
They need electrical tape for the project, don't they?
Họ cần băng dính điện cho dự án, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician had been using electrical tape to fix the wiring before the power outage.
Người thợ điện đã đang sử dụng băng dính điện để sửa chữa hệ thống dây điện trước khi mất điện.
Phủ định
He hadn't been using electrical tape efficiently, which is why we ran out so quickly.
Anh ấy đã không sử dụng băng dính điện một cách hiệu quả, đó là lý do tại sao chúng ta hết nhanh như vậy.
Nghi vấn
Had she been applying electrical tape to the exposed wires before I arrived?
Có phải cô ấy đã đang dán băng dính điện vào những dây điện hở trước khi tôi đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to use electrical tape to fix everything, even broken toys.
Anh ấy từng dùng băng dính điện để sửa mọi thứ, ngay cả đồ chơi bị hỏng.
Phủ định
She didn't use to keep electrical tape in her toolbox, but now she does.
Cô ấy đã không từng để băng dính điện trong hộp dụng cụ của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to wrap your bike handlebars with electrical tape when you were a kid?
Bạn có từng quấn tay lái xe đạp bằng băng dính điện khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical tape".

Biểu tượng của sửa chữa 'tự chế' (DIY)

Băng dính điện là một vật dụng thiết yếu trong hộp đồ nghề của nhiều gia đình ở phương Tây, được xem là biểu tượng của các giải pháp sửa chữa 'tự chế' (DIY - Do It Yourself) hoặc khắc phục tạm thời các vấn đề về điện nhỏ trong nhà, trước khi có thể tiến hành sửa chữa chuyên nghiệp hơn.

Đảm bảo an toàn điện và mã màu

Trong công việc điện chuyên nghiệp, băng dính điện không chỉ dùng để cách điện mà còn có nhiều màu sắc khác nhau (như đen, đỏ, xanh, vàng) để mã hóa các pha hoặc loại dây điện cụ thể. Điều này giúp tăng cường an toàn, dễ dàng nhận biết và tuân thủ các quy định về điện trong quá trình lắp đặt và bảo trì.