(Top Banner Ad)
galangal
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

galangal

UK: /ˈɡæləŋɡæl/ • US: /ɡəˈlæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

riềng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhizome of various plants of the ginger family, used in cooking and traditional medicine, especially in Southeast Asia.

Vietnamese Meaning

Một loại thân rễ của nhiều loại cây thuộc họ gừng, được sử dụng trong nấu ăn và y học cổ truyền, đặc biệt ở Đông Nam Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Galangal is a key ingredient in many Thai curries."

    "Riềng là một thành phần quan trọng trong nhiều món cà ri Thái Lan."

  • "She added galangal to the soup for a more complex flavor."

    "Cô ấy đã thêm riềng vào súp để có hương vị phức tạp hơn."

  • "Galangal is known for its medicinal properties in traditional medicine."

    "Riềng được biết đến với đặc tính chữa bệnh trong y học cổ truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galangal riềng (cây hoặc củ dùng làm gia vị, thuốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Chinese
高良薑 (gāoliángjiāng)
Arabic
خولنجان (ḵawlanjān)
Old French
garingal
Medieval Latin
galingale
English
galangal

Hành trình của 'galangal'

Từ 'galangal' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ 'gāoliángjiāng', nghĩa là 'gừng từ Gaoliang' (một vùng ở Trung Quốc). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Ả Rập (ḵawlanjān), rồi qua tiếng Pháp cổ (garingal) và tiếng Latinh thời Trung Cổ (galingale) trước khi đến tiếng Anh. Một hành trình xuyên lục địa đầy thú vị, phản ánh sự lan tỏa của loại gia vị này!

Usage Note

Galangal thường được so sánh với gừng (ginger) và nghệ (turmeric) do vẻ ngoài và hương vị tương đồng. Tuy nhiên, galangal có vị cay nồng, hơi cam quýt và nhựa thông, khác biệt so với vị cay ấm của gừng và vị đắng nhẹ của nghệ. Có nhiều loại galangal, trong đó phổ biến là riềng lớn (greater galangal) và riềng nhỏ (lesser galangal), mỗi loại có sắc thái hương vị riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galangal
  • fresh fresh galangal
    (riềng tươi)
  • dried dried galangal
    (riềng khô)
  • thinly sliced thinly sliced galangal
    (riềng thái lát mỏng)
Verb + galangal
  • add add galangal
    (thêm riềng)
  • chop chop galangal
    (băm/thái riềng)
  • pound pound galangal
    (giã riềng)
Noun + galangal (hoặc danh từ ghép)
  • galangal galangal root
    (củ riềng)
  • galangal galangal paste
    (bột nhão riềng/xốt riềng)
  • galangal galangal powder
    (bột riềng)

Idioms

  • Galangal and lemongrass

    Sự kết hợp gia vị phổ biến gồm riềng và sả, đặc trưng của ẩm thực Đông Nam Á, tạo hương vị thơm nồng cho món ăn.

    "The chef's special curry uses galangal and lemongrass for its distinctive aroma."

    (Món cà ri đặc biệt của đầu bếp sử dụng riềng và sả để có mùi thơm đặc trưng.)

  • Galangal tea

    Thức uống làm từ riềng, thường được dùng như một loại trà thảo mộc có tác dụng làm ấm cơ thể và hỗ trợ tiêu hóa.

    "In winter, many people drink galangal tea for its warming properties and to aid digestion."

    (Vào mùa đông, nhiều người uống trà riềng vì đặc tính làm ấm và hỗ trợ tiêu hóa.)

  • Galangal in traditional medicine

    Riềng được sử dụng như một thành phần quan trọng trong các bài thuốc cổ truyền để chữa một số bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

    "Galangal is highly valued in traditional medicine for its anti-inflammatory and antioxidant effects."

    (Riềng được đánh giá cao trong y học cổ truyền vì tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galangal

noun
Lật mặt

Một loại thân rễ của nhiều loại cây thuộc họ gừng, được sử dụng trong nấu ăn và y học cổ truyền, đặc biệt ở Đông Nam Á.

"Galangal is a key ingredient in many Thai curries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this galangal smells amazing!
Chà, củ riềng này thơm quá!
Phủ định
Ugh, I don't like the taste of galangal, unfortunately.
Ugh, tôi không thích mùi vị của riềng, tiếc thật.
Nghi vấn
Hey, is that galangal you're using in this soup?
Này, có phải riềng bạn đang dùng trong món súp này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use galangal in many Thai dishes.
Họ sử dụng riềng trong nhiều món ăn Thái.
Phủ định
We don't usually use galangal in our family recipes.
Chúng tôi thường không dùng riềng trong các công thức nấu ăn gia đình.
Nghi vấn
Where can I buy fresh galangal?
Tôi có thể mua riềng tươi ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galangal".

Gia vị chủ chốt trong ẩm thực Đông Nam Á

Riềng là một loại gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Nó mang lại hương vị cay nồng, thơm ấm đặc trưng cho các món cà ri, súp Tom Yum, các món kho và nhiều món ăn khác, góp phần tạo nên sự phong phú cho nền ẩm thực khu vực.

Ứng dụng trong y học cổ truyền

Ngoài vai trò là gia vị, riềng còn được dùng rộng rãi trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia. Nó được tin là có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm, chống oxy hóa, làm ấm cơ thể và được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để trị cảm lạnh, đau bụng, buồn nôn.