siamese ginger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of ginger plant, Alpinia galanga, native to Southeast Asia, widely used in cooking and traditional medicine.
Vietnamese Meaning
Một loại gừng, Alpinia galanga, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và y học cổ truyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Siamese ginger is a key ingredient in tom yum soup."
"Riềng là một thành phần quan trọng trong món súp tom yum."
-
"The chef added some freshly grated siamese ginger to the curry."
"Đầu bếp đã thêm một ít riềng tươi bào vào món cà ri."
-
"Siamese ginger has a more peppery taste than regular ginger."
"Riềng có vị cay nồng hơn gừng thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Siamese | Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (Thái Lan cũ); ví dụ: mèo Xiêm (Siamese cat). |
| Noun | ginger | Gừng (củ); cây gừng; màu nâu đỏ. |
| Adjective | ginger | Có màu nâu đỏ (thường dùng để mô tả tóc). |
| Noun | galangal | Củ riềng, tên gọi khác của siamese ginger. |
| Adjective | gingery | Có vị hoặc mùi như gừng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gừng Xiêm, hay còn gọi là riềng, khác với gừng thông thường (Zingiber officinale) ở hương vị cay nồng đặc trưng và mùi thơm dễ chịu. Nó thường được sử dụng để tạo hương vị cho súp, cà ri và các món ăn khác của Đông Nam Á.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng riềng trong món ăn hoặc bài thuốc. Ví dụ: 'Siamese ginger is commonly used in Thai cuisine.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Siamese ginger is used for medicinal purposes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh siamese ginger (củ riềng tươi)
-
dried dried siamese ginger (củ riềng khô)
-
aromatic aromatic siamese ginger (củ riềng thơm)
-
medicinal medicinal siamese ginger (củ riềng dùng làm thuốc)
-
add add siamese ginger (thêm củ riềng)
-
chop chop siamese ginger (thái nhỏ củ riềng)
-
slice slice siamese ginger (thái lát củ riềng)
-
grate grate siamese ginger (nạo củ riềng)
-
pound pound siamese ginger (giã củ riềng)
-
root siamese ginger root (rễ/củ riềng)
-
paste siamese ginger paste (sốt/gia vị riềng nghiền)
-
curry siamese ginger curry (cà ri riềng)
-
soup siamese ginger soup (súp riềng)
Idioms
-
add siamese ginger to (something)
thêm củ riềng vào (món ăn)
"You should add fresh siamese ginger to the Tom Yum soup for an authentic flavor."
(Bạn nên thêm củ riềng tươi vào canh Tom Yum để có hương vị chuẩn.)
-
slice siamese ginger thinly
thái lát củ riềng mỏng
"To infuse the flavors quickly, slice siamese ginger thinly before cooking."
(Để ngấm hương vị nhanh chóng, hãy thái lát củ riềng mỏng trước khi nấu.)
-
siamese ginger paste
sốt/gia vị riềng nghiền
"Many recipes call for siamese ginger paste as a base for curries and marinades."
(Nhiều công thức yêu cầu sốt riềng nghiền làm nền cho cà ri và nước ướp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siamese ginger
Danh từMột loại gừng, Alpinia galanga, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và y học cổ truyền.
"Siamese ginger is a key ingredient in tom yum soup."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this siamese ginger tea is surprisingly spicy! |
Wow, trà gừng Xiêm này cay một cách đáng ngạc nhiên! |
| Phủ định | Oh no, I don't think I like siamese ginger in my soup. |
Ôi không, tôi không nghĩ là tôi thích gừng Xiêm trong món súp của mình. |
| Nghi vấn | Hey, is that siamese ginger you're using in the stir-fry? |
Này, có phải gừng Xiêm mà bạn đang dùng trong món xào không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers in Southeast Asia cultivate siamese ginger for its medicinal properties. |
Nông dân ở Đông Nam Á trồng gừng xiêm vì đặc tính dược liệu của nó. |
| Phủ định | The chef did not use siamese ginger in the soup due to its strong flavor. |
Đầu bếp đã không sử dụng gừng xiêm trong món súp vì hương vị đậm đà của nó. |
| Nghi vấn | Does this herbal tea contain siamese ginger? |
Loại trà thảo dược này có chứa gừng xiêm không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef was using siamese ginger in the soup when I arrived. |
Đầu bếp đang sử dụng gừng xiêm trong món súp khi tôi đến. |
| Phủ định | They were not growing siamese ginger in their garden last year. |
Họ đã không trồng gừng xiêm trong vườn của họ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Were you adding siamese ginger to the marinade at 6 PM yesterday? |
Bạn có đang thêm gừng xiêm vào nước ướp lúc 6 giờ chiều hôm qua không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had planted more Siamese ginger in my garden last year. |
Tôi ước tôi đã trồng nhiều gừng Xiêm hơn trong vườn của tôi năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't used all the Siamese ginger in that one dish; now I have none left. |
Giá mà tôi không sử dụng hết gừng Xiêm trong món ăn đó; giờ tôi không còn chút nào. |
| Nghi vấn | Do you wish you had known about the medicinal properties of Siamese ginger earlier? |
Bạn có ước rằng bạn đã biết về các đặc tính dược liệu của gừng Xiêm sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese ginger".
