(Top Banner Ad)
siamese ginger
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp

siamese ginger

UK: /ˌsaɪəˈmiːz ˈdʒɪndʒər/ • US: /ˌsaɪəˈmiːz ˈdʒɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

riềng gừng Xiêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ginger plant, Alpinia galanga, native to Southeast Asia, widely used in cooking and traditional medicine.

Vietnamese Meaning

Một loại gừng, Alpinia galanga, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và y học cổ truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Siamese ginger is a key ingredient in tom yum soup."

    "Riềng là một thành phần quan trọng trong món súp tom yum."

  • "The chef added some freshly grated siamese ginger to the curry."

    "Đầu bếp đã thêm một ít riềng tươi bào vào món cà ri."

  • "Siamese ginger has a more peppery taste than regular ginger."

    "Riềng có vị cay nồng hơn gừng thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Siamese Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (Thái Lan cũ); ví dụ: mèo Xiêm (Siamese cat).
Noun ginger Gừng (củ); cây gừng; màu nâu đỏ.
Adjective ginger Có màu nâu đỏ (thường dùng để mô tả tóc).
Noun galangal Củ riềng, tên gọi khác của siamese ginger.
Adjective gingery Có vị hoặc mùi như gừng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
สยาม (Sayam)
Old French
Siam
English
Siamese
Sanskrit
śṛṅgavera
Greek
zingiberis
Latin
zingiber
Old French
gingivre
English
ginger

Nguồn gốc của 'siamese ginger'

'Siamese ginger' là tên tiếng Anh của củ riềng (galangal), một loại gia vị phổ biến ở Đông Nam Á. Từ 'Siamese' (người Xiêm) có nguồn gốc từ 'Siam', tên cũ của Thái Lan, cho thấy cây riềng được biết đến rộng rãi và có thể có xuất xứ từ khu vực này. Từ 'ginger' (gừng) được thêm vào vì riềng có hình dáng và một số đặc tính tương tự gừng, dù hương vị và công dụng khác biệt.

Usage Note

Gừng Xiêm, hay còn gọi là riềng, khác với gừng thông thường (Zingiber officinale) ở hương vị cay nồng đặc trưng và mùi thơm dễ chịu. Nó thường được sử dụng để tạo hương vị cho súp, cà ri và các món ăn khác của Đông Nam Á.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng riềng trong món ăn hoặc bài thuốc. Ví dụ: 'Siamese ginger is commonly used in Thai cuisine.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Siamese ginger is used for medicinal purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siamese ginger
  • fresh fresh siamese ginger
    (củ riềng tươi)
  • dried dried siamese ginger
    (củ riềng khô)
  • aromatic aromatic siamese ginger
    (củ riềng thơm)
  • medicinal medicinal siamese ginger
    (củ riềng dùng làm thuốc)
Verb + siamese ginger
  • add add siamese ginger
    (thêm củ riềng)
  • chop chop siamese ginger
    (thái nhỏ củ riềng)
  • slice slice siamese ginger
    (thái lát củ riềng)
  • grate grate siamese ginger
    (nạo củ riềng)
  • pound pound siamese ginger
    (giã củ riềng)
siamese ginger + Noun
  • root siamese ginger root
    (rễ/củ riềng)
  • paste siamese ginger paste
    (sốt/gia vị riềng nghiền)
  • curry siamese ginger curry
    (cà ri riềng)
  • soup siamese ginger soup
    (súp riềng)

Idioms

  • add siamese ginger to (something)

    thêm củ riềng vào (món ăn)

    "You should add fresh siamese ginger to the Tom Yum soup for an authentic flavor."

    (Bạn nên thêm củ riềng tươi vào canh Tom Yum để có hương vị chuẩn.)

  • slice siamese ginger thinly

    thái lát củ riềng mỏng

    "To infuse the flavors quickly, slice siamese ginger thinly before cooking."

    (Để ngấm hương vị nhanh chóng, hãy thái lát củ riềng mỏng trước khi nấu.)

  • siamese ginger paste

    sốt/gia vị riềng nghiền

    "Many recipes call for siamese ginger paste as a base for curries and marinades."

    (Nhiều công thức yêu cầu sốt riềng nghiền làm nền cho cà ri và nước ướp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siamese ginger

Danh từ
Lật mặt

Một loại gừng, Alpinia galanga, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và y học cổ truyền.

"Siamese ginger is a key ingredient in tom yum soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this siamese ginger tea is surprisingly spicy!
Wow, trà gừng Xiêm này cay một cách đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Oh no, I don't think I like siamese ginger in my soup.
Ôi không, tôi không nghĩ là tôi thích gừng Xiêm trong món súp của mình.
Nghi vấn
Hey, is that siamese ginger you're using in the stir-fry?
Này, có phải gừng Xiêm mà bạn đang dùng trong món xào không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in Southeast Asia cultivate siamese ginger for its medicinal properties.
Nông dân ở Đông Nam Á trồng gừng xiêm vì đặc tính dược liệu của nó.
Phủ định
The chef did not use siamese ginger in the soup due to its strong flavor.
Đầu bếp đã không sử dụng gừng xiêm trong món súp vì hương vị đậm đà của nó.
Nghi vấn
Does this herbal tea contain siamese ginger?
Loại trà thảo dược này có chứa gừng xiêm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef was using siamese ginger in the soup when I arrived.
Đầu bếp đang sử dụng gừng xiêm trong món súp khi tôi đến.
Phủ định
They were not growing siamese ginger in their garden last year.
Họ đã không trồng gừng xiêm trong vườn của họ năm ngoái.
Nghi vấn
Were you adding siamese ginger to the marinade at 6 PM yesterday?
Bạn có đang thêm gừng xiêm vào nước ướp lúc 6 giờ chiều hôm qua không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had planted more Siamese ginger in my garden last year.
Tôi ước tôi đã trồng nhiều gừng Xiêm hơn trong vườn của tôi năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't used all the Siamese ginger in that one dish; now I have none left.
Giá mà tôi không sử dụng hết gừng Xiêm trong món ăn đó; giờ tôi không còn chút nào.
Nghi vấn
Do you wish you had known about the medicinal properties of Siamese ginger earlier?
Bạn có ước rằng bạn đã biết về các đặc tính dược liệu của gừng Xiêm sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese ginger".

Gia vị thiết yếu trong ẩm thực Đông Nam Á

Củ riềng (siamese ginger) là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan (như súp Tom Yum, Tom Kha Gai), Indonesia, Malaysia và Việt Nam (thường dùng trong món giả cầy, thịt đông). Hương vị cay nồng, thơm đặc trưng của nó tạo nên sự khác biệt so với gừng thông thường.

Phân biệt với gừng (ginger)

Mặc dù có tên gọi 'siamese ginger', củ riềng không phải là gừng. Chúng thuộc cùng họ thực vật nhưng là hai loại củ khác nhau với hương vị và mùi thơm riêng biệt. Riềng có vị cay nồng, the và hương thơm đặc trưng hơn gừng, thường được mô tả là cay the và mùi 'đất'. Trong khi gừng ấm nóng, có vị cay và hơi ngọt.

Công dụng trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền ở nhiều nước châu Á, củ riềng được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm buồn nôn, chống viêm và có đặc tính kháng khuẩn. Nó cũng được dùng để điều trị cảm lạnh và các vấn đề về hô hấp.