(Top Banner Ad)
galvanized coating
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật vật liệu, Xây dựng

galvanized coating

UK: /ˈɡælvənaɪzd ˈkəʊtɪŋ/ • US: /ˈɡælvənaɪzd ˈkoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp mạ kẽm lớp phủ mạ kẽm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective layer of zinc applied to steel or iron to prevent rusting.

Vietnamese Meaning

Lớp phủ kẽm bảo vệ được áp dụng lên thép hoặc sắt để ngăn ngừa gỉ sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The galvanized coating on the steel beams prevents corrosion."

    "Lớp mạ kẽm trên dầm thép ngăn chặn sự ăn mòn."

  • "Galvanized coating is widely used in construction to protect steel structures."

    "Lớp mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để bảo vệ các cấu trúc thép."

  • "The cost of galvanized coating is relatively low compared to other corrosion protection methods."

    "Chi phí mạ kẽm tương đối thấp so với các phương pháp bảo vệ chống ăn mòn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb galvanize Mạ kẽm; kích thích, thúc đẩy
Noun galvanization Sự mạ kẽm; sự kích thích
Adjective galvanized Đã được mạ kẽm
Verb coat Phủ, tráng một lớp
Noun coating Lớp phủ, lớp tráng
Adjective coated Đã được phủ, đã được tráng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Luigi Galvani (tên nhà khoa học)
French
galvanisme (thuật ngữ)
English
galvanize (động từ)
English
galvanized (tính từ)

Nguồn gốc của "Galvanized"

Từ "galvanized" có nguồn gốc từ tên của nhà khoa học người Ý Luigi Galvani (1737-1798). Ông đã thực hiện các thí nghiệm về điện sinh học, cho thấy rằng các cơ bắp của ếch có thể co giật khi tiếp xúc với hai kim loại khác nhau. Công trình của ông đã dẫn đến sự phát triển của từ "galvanism" (điện sinh vật học) và sau đó là động từ "galvanize" (mạ kẽm) để chỉ quá trình phủ một lớp kẽm lên kim loại để chống ăn mòn, tương tự như việc tạo ra một phản ứng điện hóa.

Nguồn gốc của "Coating"

Từ "coating" có nghĩa là một lớp phủ. Nó xuất phát từ động từ "to coat" (phủ, tráng), vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cote" (áo khoác, lớp phủ). Trong ngữ cảnh của "galvanized coating", nó chỉ lớp kẽm được phủ lên bề mặt kim loại để bảo vệ.

Usage Note

Lớp mạ kẽm là một phương pháp phổ biến để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn. Quá trình này tạo ra một lớp rào cản giữa kim loại cơ bản và môi trường, ngăn chặn quá trình oxy hóa. So với các phương pháp bảo vệ khác như sơn hoặc các lớp phủ hữu cơ, mạ kẽm có độ bền cao hơn và khả năng chống trầy xước tốt hơn.

Prepositions

on to

"Galvanized coating on steel" chỉ ra rằng lớp mạ kẽm nằm trên bề mặt thép. "Galvanized coating to prevent rusting" chỉ ra mục đích của lớp mạ kẽm là ngăn gỉ sét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galvanized coating
  • thick thick galvanized coating
    (lớp mạ kẽm dày)
  • protective protective galvanized coating
    (lớp mạ kẽm bảo vệ)
  • durable durable galvanized coating
    (lớp mạ kẽm bền)
  • zinc zinc galvanized coating
    (lớp mạ kẽm (bằng kẽm))
  • uniform uniform galvanized coating
    (lớp mạ kẽm đồng đều)
Verb + galvanized coating
  • apply apply a galvanized coating
    (áp dụng/phủ một lớp mạ kẽm)
  • provide provide a galvanized coating
    (cung cấp một lớp mạ kẽm)
  • inspect inspect the galvanized coating
    (kiểm tra lớp mạ kẽm)
  • damage damage the galvanized coating
    (làm hỏng lớp mạ kẽm)
  • maintain maintain the galvanized coating
    (duy trì lớp mạ kẽm)

Idioms

  • hot-dip galvanized coating

    lớp mạ kẽm nhúng nóng (một phương pháp mạ kẽm phổ biến)

    "The bridge structure was protected with a hot-dip galvanized coating to resist rust."

    (Cấu trúc cầu được bảo vệ bằng lớp mạ kẽm nhúng nóng để chống gỉ.)

  • electro-galvanized coating

    lớp mạ kẽm điện phân (một phương pháp mạ kẽm khác, dùng dòng điện)

    "Smaller parts often use an electro-galvanized coating for a smoother finish."

    (Các bộ phận nhỏ hơn thường sử dụng lớp mạ kẽm điện phân để có bề mặt mịn hơn.)

  • sacrificial galvanized coating

    lớp mạ kẽm hy sinh (lớp kẽm tự ăn mòn để bảo vệ kim loại cơ bản)

    "Zinc acts as a sacrificial galvanized coating, protecting the steel underneath."

    (Kẽm hoạt động như một lớp mạ kẽm hy sinh, bảo vệ thép bên dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galvanized coating

Danh từ
Lật mặt

Lớp phủ kẽm bảo vệ được áp dụng lên thép hoặc sắt để ngăn ngừa gỉ sét.

"The galvanized coating on the steel beams prevents corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal structure remained rust-free for decades because it had a galvanized coating.
Cấu trúc kim loại không bị rỉ sét trong nhiều thập kỷ vì nó có lớp phủ mạ kẽm.
Phủ định
Even though the steel was meant to be protected, it corroded quickly because it didn't have a proper galvanized coating.
Mặc dù thép được cho là được bảo vệ, nhưng nó bị ăn mòn nhanh chóng vì nó không có lớp phủ mạ kẽm thích hợp.
Nghi vấn
If we galvanize the steel, will it be more resistant to corrosion in the marine environment?
Nếu chúng ta mạ kẽm thép, nó có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanized coating".

Chống Ăn Mòn - Nền Tảng Của Hạ Tầng Hiện Đại

Lớp mạ kẽm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ các công trình kiến trúc và hạ tầng khỏi sự ăn mòn. Nhờ có công nghệ mạ kẽm, các cây cầu, tòa nhà, đường ống và các cấu trúc kim loại khác có thể tồn tại bền bỉ hơn trong nhiều thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí bảo trì mà còn đảm bảo an toàn và tính ổn định của các công trình thiết yếu, tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các xã hội công nghiệp.

Biểu Tượng Của Sự Bền Bỉ Trong Đời Sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và công nghiệp, các vật liệu mạ kẽm (như tôn mạ kẽm, hàng rào thép mạ kẽm, hoặc xô chậu mạ kẽm) đã trở thành hình ảnh quen thuộc và biểu tượng cho sự bền bỉ, thiết thực. Với lớp hoàn thiện màu xám mờ đặc trưng, chúng gắn liền với các vật dụng gia đình, công cụ lao động và vật liệu xây dựng có khả năng chịu đựng tốt các yếu tố khắc nghiệt của thời tiết, thể hiện giá trị của sự chắc chắn và độ bền theo thời gian.