(Top Banner Ad)
roulette
B1
noun B1 Gambling, Games of Chance

roulette

UK: /ruːˈlɛt/ • US: /ruˈlɛt/

Nghĩa tiếng Việt

cò quay bàn cò quay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gambling game in which a ball is dropped onto a revolving wheel with numbered compartments, the players betting on which compartment the ball will come to rest in.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi cờ bạc trong đó một quả bóng được thả vào một bánh xe quay có các ngăn được đánh số, người chơi đặt cược vào ngăn nào quả bóng sẽ dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost a lot of money playing roulette."

    "Anh ấy đã thua rất nhiều tiền khi chơi roulette."

  • "She put her chips on number 17 at the roulette table."

    "Cô ấy đặt chip của mình vào số 17 tại bàn roulette."

  • "The company's future is a roulette game; it could either succeed spectacularly or fail miserably."

    "Tương lai của công ty là một trò roulette; nó có thể thành công rực rỡ hoặc thất bại thảm hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn, quay
Noun roll sự lăn, cuộn, vòng quay
Noun roller con lăn, trục lăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gambling, Games of Chance

Etymology (Nguồn gốc)

French
roulette
English
roulette

Nguồn Gốc Trò Chơi 'Bánh Xe Nhỏ'

Từ 'roulette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'bánh xe nhỏ'. Trò chơi này được cho là ra đời ở Pháp vào thế kỷ 18, phát triển từ các trò chơi cờ bạc khác nhau và trở nên phổ biến nhanh chóng tại các sòng bạc châu Âu. Tên gọi của nó mô tả chính xác bộ phận trung tâm của trò chơi: một chiếc bánh xe nhỏ quay tròn với các ô được đánh số.

Usage Note

Roulette là một trò chơi may rủi phổ biến, thường thấy ở các sòng bạc. Nó được đặc trưng bởi bánh xe quay và các lựa chọn đặt cược khác nhau.

Prepositions

at on

"at roulette" được dùng để chỉ địa điểm chơi roulette. Ví dụ: 'He lost all his money at roulette.'
"on roulette" được dùng khi nói về việc đặt cược vào roulette. Ví dụ: 'She bet on roulette for the thrill.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roulette
  • Russian Russian roulette
    (trò chơi roulette kiểu Nga (có nguy hiểm tính mạng; tình huống cực kỳ rủi ro))
  • high-stakes high-stakes roulette
    (trò roulette đặt cược lớn)
  • financial financial roulette
    (rủi ro tài chính (tương tự như chơi roulette, đầy may rủi))
Verb + roulette
  • play play roulette
    (chơi roulette)
  • spin spin the roulette wheel
    (quay bánh xe roulette)
  • gamble gamble on roulette
    (đánh bạc bằng roulette)
Noun + roulette
  • roulette roulette wheel
    (bánh xe roulette)
  • roulette roulette table
    (bàn chơi roulette)
  • game game of roulette
    (trò chơi roulette)

Idioms

  • Russian roulette

    Trò chơi roulette kiểu Nga (mang tính rủi ro cao, có thể gây chết người); tình huống cực kỳ rủi ro.

    "Investing in such a volatile stock market feels like playing Russian roulette with your savings."

    (Đầu tư vào một thị trường chứng khoán biến động như vậy giống như chơi trò roulette kiểu Nga với tiền tiết kiệm của bạn.)

  • play roulette with something/someone's life

    Mạo hiểm một cách liều lĩnh với điều gì đó hoặc mạng sống của ai đó.

    "He played roulette with his health by ignoring the doctor's advice."

    (Anh ấy đã mạo hiểm với sức khỏe của mình bằng cách phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roulette

noun
Lật mặt

Một trò chơi cờ bạc trong đó một quả bóng được thả vào một bánh xe quay có các ngăn được đánh số, người chơi đặt cược vào ngăn nào quả bóng sẽ dừng lại.

"He lost a lot of money playing roulette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roulette".

Biểu Tượng Của Sự May Rủi

Roulette là một trong những trò chơi cờ bạc mang tính biểu tượng nhất, thường xuất hiện trong các sòng bạc sang trọng và phim ảnh. Nó tượng trưng cho sự may rủi, cơ hội và những quyết định mạo hiểm, nơi số phận của người chơi phụ thuộc vào vòng quay của bánh xe.

Roulette và Văn Hóa Cờ Bạc

Roulette không chỉ là một trò chơi mà còn là một phần của văn hóa cờ bạc phương Tây. Nó gắn liền với hình ảnh của sự giàu sang, giải trí về đêm và đôi khi là cả sự nghiện ngập. Khái niệm 'Russian roulette' còn mở rộng ý nghĩa của từ này ra khỏi sòng bạc, ám chỉ bất kỳ tình huống nào chứa đựng rủi ro cực kỳ cao hoặc kết quả chết người.