roulette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gambling game in which a ball is dropped onto a revolving wheel with numbered compartments, the players betting on which compartment the ball will come to rest in.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi cờ bạc trong đó một quả bóng được thả vào một bánh xe quay có các ngăn được đánh số, người chơi đặt cược vào ngăn nào quả bóng sẽ dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost a lot of money playing roulette."
"Anh ấy đã thua rất nhiều tiền khi chơi roulette."
-
"She put her chips on number 17 at the roulette table."
"Cô ấy đặt chip của mình vào số 17 tại bàn roulette."
-
"The company's future is a roulette game; it could either succeed spectacularly or fail miserably."
"Tương lai của công ty là một trò roulette; nó có thể thành công rực rỡ hoặc thất bại thảm hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Roulette là một trò chơi may rủi phổ biến, thường thấy ở các sòng bạc. Nó được đặc trưng bởi bánh xe quay và các lựa chọn đặt cược khác nhau.
Prepositions
"at roulette" được dùng để chỉ địa điểm chơi roulette. Ví dụ: 'He lost all his money at roulette.'
"on roulette" được dùng khi nói về việc đặt cược vào roulette. Ví dụ: 'She bet on roulette for the thrill.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Russian Russian roulette (trò chơi roulette kiểu Nga (có nguy hiểm tính mạng; tình huống cực kỳ rủi ro))
-
high-stakes high-stakes roulette (trò roulette đặt cược lớn)
-
financial financial roulette (rủi ro tài chính (tương tự như chơi roulette, đầy may rủi))
-
play play roulette (chơi roulette)
-
spin spin the roulette wheel (quay bánh xe roulette)
-
gamble gamble on roulette (đánh bạc bằng roulette)
-
roulette roulette wheel (bánh xe roulette)
-
roulette roulette table (bàn chơi roulette)
-
game game of roulette (trò chơi roulette)
Idioms
-
Russian roulette
Trò chơi roulette kiểu Nga (mang tính rủi ro cao, có thể gây chết người); tình huống cực kỳ rủi ro.
"Investing in such a volatile stock market feels like playing Russian roulette with your savings."
(Đầu tư vào một thị trường chứng khoán biến động như vậy giống như chơi trò roulette kiểu Nga với tiền tiết kiệm của bạn.)
-
play roulette with something/someone's life
Mạo hiểm một cách liều lĩnh với điều gì đó hoặc mạng sống của ai đó.
"He played roulette with his health by ignoring the doctor's advice."
(Anh ấy đã mạo hiểm với sức khỏe của mình bằng cách phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roulette
nounMột trò chơi cờ bạc trong đó một quả bóng được thả vào một bánh xe quay có các ngăn được đánh số, người chơi đặt cược vào ngăn nào quả bóng sẽ dừng lại.
"He lost a lot of money playing roulette."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roulette".
