(Top Banner Ad)
game-changing innovation
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

game-changing innovation

UK: /ˈɡeɪmˌtʃeɪndʒɪŋ ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈɡeɪmˌtʃeɪndʒɪŋ ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới mang tính đột phá sự đổi mới làm thay đổi cuộc chơi sự đổi mới làm thay đổi cục diện bước đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An innovation so important or effective that it changes the way things are done.

Vietnamese Meaning

Một sự đổi mới quan trọng hoặc hiệu quả đến mức nó thay đổi cách mọi thứ được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new technology is a game-changing innovation that will revolutionize the industry."

    "Công nghệ mới là một sự đổi mới mang tính đột phá, sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "Artificial intelligence is a game-changing innovation that is transforming many industries."

    "Trí tuệ nhân tạo là một sự đổi mới mang tính đột phá, đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp."

  • "The development of the vaccine was a game-changing innovation in the fight against the disease."

    "Sự phát triển của vắc-xin là một sự đổi mới mang tính đột phá trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innovation Sự đổi mới, sự sáng tạo
Verb innovate Đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative Mang tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator Người đổi mới, người sáng tạo
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun change Sự thay đổi, sự biến đổi

Synonyms

revolutionary innovation (đổi mới mang tính cách mạng)transformative innovation (đổi mới mang tính biến đổi)disruptive innovation (đổi mới đột phá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
game-changing innovation

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovatio', có nghĩa là 'sự đổi mới' hoặc 'sự phục hồi'. Nó xuất phát từ động từ 'innovare' (đổi mới), được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'novus' (mới). Ý nghĩa của việc giới thiệu những điều mới mẻ, mang lại sự thay đổi tích cực đã được duy trì từ đó đến nay.

Sự hình thành của 'Game-changing'

Cụm từ 'game-changing' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'game' (trò chơi, cuộc chơi) và 'changing' (thay đổi). Nó mô tả một sự kiện, ý tưởng hoặc sản phẩm có khả năng thay đổi hoàn toàn quy tắc hoặc tình hình của một lĩnh vực, ngành nghề, làm thay đổi cục diện hoặc cách mọi thứ vận hành. Khi ghép với 'innovation', nó nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng sâu rộng và triệt để của sự đổi mới đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đột phá lớn có tác động sâu rộng. Nó nhấn mạnh tính chất mang tính cách mạng và tầm ảnh hưởng lớn của sự đổi mới. So với các từ như 'innovative' (đổi mới), 'groundbreaking' (đột phá), 'game-changing' mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự thay đổi căn bản trong một lĩnh vực cụ thể.
Khi được dùng như một cụm danh từ (ví dụ: "This is a game-changing innovation"), nó nhấn mạnh sự đổi mới đó là một thực thể cụ thể, có khả năng tạo ra tác động lớn. Cần phân biệt với "innovation" thông thường, vì "game-changing innovation" mang tính chất quyết định và có khả năng tái định hình một lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game-changing innovation
  • truly truly game-changing innovation
    (một đổi mới thực sự mang tính đột phá)
  • significant significant game-changing innovation
    (một đổi mới đột phá quan trọng)
  • disruptive disruptive game-changing innovation
    (một đổi mới đột phá gây ra sự gián đoạn/thay đổi lớn)
  • revolutionary revolutionary game-changing innovation
    (một đổi mới đột phá mang tính cách mạng)
Verb + game-changing innovation
  • introduce introduce a game-changing innovation
    (giới thiệu một đổi mới đột phá)
  • develop develop a game-changing innovation
    (phát triển một đổi mới đột phá)
  • pursue pursue game-changing innovation
    (theo đuổi sự đổi mới đột phá)
  • drive drive game-changing innovation
    (thúc đẩy sự đổi mới đột phá)
Noun + game-changing innovation (phrases)
  • the potential of the potential of game-changing innovation
    (tiềm năng của đổi mới đột phá)
  • the impact of the impact of game-changing innovation
    (tác động của đổi mới đột phá)

Idioms

  • herald a game-changing innovation

    báo hiệu/mở ra một đổi mới mang tính đột phá

    "The new AI algorithm heralds a game-changing innovation in medical diagnostics."

    (Thuật toán AI mới báo hiệu một đổi mới mang tính đột phá trong chẩn đoán y tế.)

  • at the forefront of game-changing innovation

    đi đầu/ở tuyến đầu trong đổi mới mang tính đột phá

    "This company remains at the forefront of game-changing innovation in sustainable energy."

    (Công ty này vẫn đi đầu trong đổi mới mang tính đột phá về năng lượng bền vững.)

  • unleash game-changing innovation

    giải phóng/khơi dậy sự đổi mới mang tính đột phá

    "Their research aims to unleash game-changing innovation in space exploration."

    (Nghiên cứu của họ nhằm mục đích giải phóng sự đổi mới mang tính đột phá trong thám hiểm không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game-changing innovation

Tính từ
Lật mặt

Một sự đổi mới quan trọng hoặc hiệu quả đến mức nó thay đổi cách mọi thứ được thực hiện.

"The new technology is a game-changing innovation that will revolutionize the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing a game-changing innovation requires significant investment in research and development.
Phát triển một sự đổi mới mang tính đột phá đòi hỏi đầu tư đáng kể vào nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
Resisting game-changing innovation can lead to a company's downfall.
Chống lại sự đổi mới mang tính đột phá có thể dẫn đến sự sụp đổ của một công ty.
Nghi vấn
Is embracing game-changing innovation essential for long-term success?
Có phải việc chấp nhận sự đổi mới mang tính đột phá là điều cần thiết cho thành công lâu dài?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new technology represents a game-changing innovation in the field of medicine.
Công nghệ mới này đại diện cho một sự đổi mới mang tính đột phá trong lĩnh vực y học.
Phủ định
This slight modification isn't a game-changing innovation; it's just a minor adjustment.
Sửa đổi nhỏ này không phải là một sự đổi mới mang tính đột phá; nó chỉ là một điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
What counts as a game-changing innovation in the renewable energy sector?
Điều gì được coi là một sự đổi mới mang tính đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new technology is a game-changing innovation in the field of medicine.
Công nghệ mới này là một sự đổi mới mang tính đột phá trong lĩnh vực y học.
Phủ định
He does not consider this minor upgrade a game-changing innovation.
Anh ấy không coi bản nâng cấp nhỏ này là một sự đổi mới mang tính đột phá.
Nghi vấn
Does the company's new product represent a game-changing innovation in the market?
Sản phẩm mới của công ty có đại diện cho một sự đổi mới mang tính đột phá trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game-changing innovation".

Văn hóa Thung lũng Silicon và 'Đột phá'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon (Mỹ), 'đổi mới mang tính đột phá' (game-changing innovation) là một giá trị cốt lõi. Các công ty và startup luôn tìm cách tạo ra những sản phẩm, dịch vụ làm thay đổi hoàn toàn thị trường hoặc cách mọi người sống và làm việc, thường được gọi là 'disruptive innovation'. Đây là động lực chính thúc đẩy sự phát triển công nghệ và kinh tế.

Đổi mới như một động lực Tiến bộ

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'đổi mới' không chỉ là một khái niệm kinh tế mà còn là một động lực văn hóa. Nó được coi là chìa khóa để giải quyết các vấn đề toàn cầu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Những đổi mới 'game-changing' thường được ca ngợi và đầu tư mạnh mẽ như con đường dẫn đến tương lai tốt đẹp hơn.