(Top Banner Ad)
game engine
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Phát triển trò chơi

game engine

UK: /ˈɡeɪm ˌendʒɪn/ • US: /ˈɡeɪm ˌendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ phát triển game bộ máy trò chơi nền tảng phát triển game
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software framework designed for the creation and development of video games.

Vietnamese Meaning

Một khung phần mềm được thiết kế để tạo và phát triển trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers built the entire game in the Unreal Engine."

    "Các nhà phát triển đã xây dựng toàn bộ trò chơi trong Unreal Engine."

  • "Unity is a popular game engine used by indie developers."

    "Unity là một game engine phổ biến được sử dụng bởi các nhà phát triển độc lập."

  • "Choosing the right game engine is crucial for the success of the project."

    "Việc chọn đúng game engine là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi
Noun engine động cơ, cỗ máy
Noun gamer người chơi game
Noun developer nhà phát triển
Noun programming lập trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Phát triển trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Latin
ingenium
Modern English
game engine

Sự ra đời của 'game engine'

Ban đầu, mỗi trò chơi điện tử thường được xây dựng từ con số 0, đòi hỏi các nhà phát triển phải tạo ra mọi thứ từ đồ họa, vật lý cho đến hệ thống âm thanh riêng biệt. Để tiết kiệm thời gian, công sức và tài nguyên, ý tưởng về một 'công cụ game' (game engine) ra đời. Đây là một bộ phần mềm cung cấp các chức năng cốt lõi có thể tái sử dụng cho nhiều trò chơi khác nhau, giúp quy trình phát triển game trở nên hiệu quả và nhanh chóng hơn, đặc biệt là từ những năm 1990 trở đi.

Usage Note

Game engine cung cấp một bộ công cụ phát triển (development tools) cho phép các nhà phát triển game tạo ra các trò chơi một cách hiệu quả. Nó xử lý các tác vụ thường gặp như render đồ họa, vật lý, âm thanh, AI, mạng và bộ nhớ. Các game engine phổ biến bao gồm Unity, Unreal Engine và Godot.

Prepositions

in for with

‘in a game engine’ đề cập đến việc thực hiện một tác vụ cụ thể bên trong môi trường của game engine. ‘for a game engine’ dùng để chỉ việc tạo ra tài nguyên hoặc công cụ được thiết kế để sử dụng với một game engine cụ thể. ‘with a game engine’ biểu thị việc sử dụng game engine như một công cụ để tạo ra một trò chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game engine
  • powerful powerful game engine
    (công cụ game mạnh mẽ)
  • custom custom game engine
    (công cụ game tùy chỉnh)
  • popular popular game engine
    (công cụ game phổ biến)
  • modern modern game engine
    (công cụ game hiện đại)
  • open-source open-source game engine
    (công cụ game mã nguồn mở)
Verb + game engine
  • use use a game engine
    (sử dụng một công cụ game)
  • develop develop a game engine
    (phát triển một công cụ game)
  • build build a game on a game engine
    (xây dựng một trò chơi trên một công cụ game)
  • power power a game with a game engine
    (vận hành/cung cấp sức mạnh cho một trò chơi bằng công cụ game)
  • run on run on a game engine
    (chạy/hoạt động trên một công cụ game)
Noun + game engine
  • game engine development game engine development
    (phát triển công cụ game)
  • game engine features game engine features
    (các tính năng của công cụ game)
  • game engine technology game engine technology
    (công nghệ công cụ game)

Idioms

  • build a game using a game engine

    xây dựng một trò chơi bằng cách sử dụng một công cụ game

    "Many indie studios prefer to build a game using a game engine like Unity or Unreal."

    (Nhiều studio độc lập thích xây dựng một trò chơi bằng cách sử dụng một công cụ game như Unity hoặc Unreal.)

  • the heart/core of a game engine

    trái tim/cốt lõi của một công cụ game

    "Optimizing rendering performance is often at the heart of a game engine developer's work."

    (Tối ưu hóa hiệu suất kết xuất đồ họa thường là trọng tâm công việc của nhà phát triển công cụ game.)

  • game engine architecture

    kiến trúc của công cụ game

    "Understanding game engine architecture is crucial for efficient game development."

    (Hiểu biết về kiến trúc công cụ game là rất quan trọng để phát triển trò chơi hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game engine

danh từ
Lật mặt

Một khung phần mềm được thiết kế để tạo và phát triển trò chơi điện tử.

"The developers built the entire game in the Unreal Engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was learning how to use a game engine.
Anh ấy nói rằng anh ấy đang học cách sử dụng một game engine.
Phủ định
She told me that she didn't need a game engine for her project.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần một game engine cho dự án của mình.
Nghi vấn
They asked if I knew what a game engine was.
Họ hỏi liệu tôi có biết game engine là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game engine".

Sự dân chủ hóa ngành phát triển game

Trước đây, việc làm game đòi hỏi tài nguyên và kỹ năng rất lớn, thường chỉ dành cho các công ty lớn. Sự ra đời của các game engine dễ sử dụng đã 'dân chủ hóa' ngành này, cho phép các nhà phát triển độc lập và studio nhỏ có thể tạo ra những trò chơi chất lượng cao mà không cần xây dựng mọi thứ từ đầu. Điều này đã mở ra cánh cửa cho sự đa dạng và sáng tạo vượt bậc trong thế giới game.

Những 'gã khổng lồ' thống trị ngành game

Unity và Unreal Engine là hai trong số những game engine phổ biến và quyền lực nhất hiện nay. Chúng không chỉ được dùng để tạo ra hàng ngàn trò chơi từ di động đến AAA, mà còn định hình công nghệ đồ họa, vật lý và trải nghiệm người dùng trong toàn ngành. Cộng đồng lớn mạnh và nguồn tài liệu dồi dào của chúng cũng là yếu tố quan trọng giúp các nhà phát triển dễ dàng tiếp cận và học hỏi.