(Top Banner Ad)
knowledge base
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

knowledge base

UK: /ˈnɒl.ɪdʒ ˌbeɪs/ • US: /ˈnɑː.lɪdʒ ˌbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở tri thức hệ thống tri thức ngân hàng tri thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured collection of information—technical manuals, procedures, troubleshooting guides, and other documentation—used to share knowledge within an organization or industry.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp thông tin có cấu trúc—bao gồm các hướng dẫn kỹ thuật, quy trình, hướng dẫn khắc phục sự cố và các tài liệu khác—được sử dụng để chia sẻ kiến thức trong một tổ chức hoặc ngành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IT department maintains a comprehensive knowledge base to assist employees with technical issues."

    "Bộ phận IT duy trì một knowledge base toàn diện để hỗ trợ nhân viên với các vấn đề kỹ thuật."

  • "Our company uses a knowledge base to provide customers with self-service support."

    "Công ty chúng tôi sử dụng knowledge base để cung cấp cho khách hàng dịch vụ hỗ trợ tự phục vụ."

  • "Before contacting support, check the knowledge base for a solution."

    "Trước khi liên hệ với bộ phận hỗ trợ, hãy kiểm tra knowledge base để tìm giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Verb base dựa trên, đặt nền tảng
Noun base cơ sở, nền tảng
Adjective basic cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
knowledge
English
base
English
knowledge base

Sự hình thành của 'knowledge base'

Thuật ngữ 'knowledge base' xuất hiện khi ngành công nghệ thông tin phát triển. Nó mô tả một kho lưu trữ thông tin có cấu trúc, được thiết kế để con người hoặc máy móc có thể dễ dàng truy cập và sử dụng. Ý tưởng này bắt nguồn từ nhu cầu quản lý và chia sẻ thông tin hiệu quả hơn trong các tổ chức và cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'knowledge base' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, quản lý tri thức và dịch vụ khách hàng. Nó khác với một cơ sở dữ liệu (database) thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích và có thể sử dụng được, thay vì chỉ lưu trữ dữ liệu thô. Sự khác biệt chính là knowledge base nhấn mạnh vào việc giải thích và áp dụng thông tin, trong khi database tập trung vào lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

Prepositions

in of on

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của thông tin trong knowledge base (ví dụ: 'The answer is in the knowledge base.'). 'of' thường được dùng để chỉ loại thông tin chứa trong knowledge base (ví dụ: 'a knowledge base of troubleshooting tips'). 'on' có thể được dùng để chỉ chủ đề của knowledge base (ví dụ: 'a knowledge base on software development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge base
  • comprehensive comprehensive knowledge base
    (cơ sở kiến thức toàn diện)
  • extensive extensive knowledge base
    (cơ sở kiến thức sâu rộng)
  • centralized centralized knowledge base
    (cơ sở kiến thức tập trung)
Verb + knowledge base
  • build build a knowledge base
    (xây dựng một cơ sở kiến thức)
  • maintain maintain a knowledge base
    (duy trì một cơ sở kiến thức)
  • access access a knowledge base
    (truy cập vào một cơ sở kiến thức)
  • update update a knowledge base
    (cập nhật một cơ sở kiến thức)

Idioms

  • draw on a knowledge base

    dựa vào một cơ sở kiến thức

    "The researcher drew on a vast knowledge base to complete the study."

    (Nhà nghiên cứu đã dựa vào một cơ sở kiến thức rộng lớn để hoàn thành nghiên cứu.)

  • contribute to a knowledge base

    đóng góp vào một cơ sở kiến thức

    "Employees are encouraged to contribute to the company's knowledge base."

    (Nhân viên được khuyến khích đóng góp vào cơ sở kiến thức của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge base

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp thông tin có cấu trúc—bao gồm các hướng dẫn kỹ thuật, quy trình, hướng dẫn khắc phục sự cố và các tài liệu khác—được sử dụng để chia sẻ kiến thức trong một tổ chức hoặc ngành.

"The IT department maintains a comprehensive knowledge base to assist employees with technical issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had maintained a comprehensive knowledge base, they would have quickly resolved the customer's issue.
Nếu công ty đã duy trì một cơ sở kiến thức toàn diện, họ đã có thể giải quyết vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng.
Phủ định
If the team hadn't consulted the knowledge base, they might not have found the correct solution.
Nếu nhóm không tham khảo cơ sở kiến thức, họ có lẽ đã không tìm ra giải pháp chính xác.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had built a robust knowledge base from the start?
Dự án có thành công không nếu họ đã xây dựng một cơ sở kiến thức vững chắc ngay từ đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge base".

Vai trò của Knowledge Base trong doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'knowledge base' đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Nó giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với công việc, đồng thời giúp các thành viên trong nhóm học hỏi lẫn nhau và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng của việc quản lý tri thức (knowledge management).