(Top Banner Ad)
lack of knowledge
B1
Danh từ B1 Chung

lack of knowledge

UK: /læk əv ˈnɒlɪdʒ/ • US: /læk əv ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kiến thức thiếu hiểu biết sự thiếu thông tin không có kiến thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough information or understanding about a particular subject or situation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of knowledge about the subject was obvious."

    "Sự thiếu kiến thức của anh ấy về chủ đề này là rất rõ ràng."

  • "A lack of knowledge can lead to mistakes."

    "Sự thiếu kiến thức có thể dẫn đến sai lầm."

  • "The company suffered from a lack of knowledge about the market."

    "Công ty chịu thiệt hại do thiếu kiến thức về thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adjective unknowledgeable thiếu kiến thức, không am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kiến thức một cách chung chung. Nó có thể mang tính tiêu cực (ví dụ, gây ra sai lầm) hoặc đơn giản chỉ là sự thiếu hiểu biết. Cần phân biệt với 'ignorance', thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự cố tình hoặc vô trách nhiệm trong việc tìm hiểu thông tin.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng bị thiếu hụt. Ví dụ: 'lack of knowledge of history' (thiếu kiến thức về lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of knowledge
  • Complete lack of knowledge
    (hoàn toàn thiếu kiến thức)
  • General lack of knowledge
    (thiếu kiến thức chung)
  • Profound lack of knowledge
    (thiếu kiến thức sâu rộng)
Verb + lack of knowledge
  • Demonstrate lack of knowledge
    (thể hiện sự thiếu kiến thức)
  • Reveal lack of knowledge
    (bộc lộ sự thiếu kiến thức)
  • Highlight lack of knowledge
    (nhấn mạnh sự thiếu kiến thức)

Idioms

  • In the dark (about something)

    không biết gì về điều gì đó, mù mờ về điều gì đó

    "I'm completely in the dark about the new project."

    (Tôi hoàn toàn mù mờ về dự án mới.)

  • Not know something from Adam

    hoàn toàn không biết gì về điều gì đó

    "He doesn't know engineering from Adam."

    (Anh ta hoàn toàn không biết gì về kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of knowledge

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

"His lack of knowledge about the subject was obvious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of knowledge".

The Dunning-Kruger Effect

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý trong đó những người ít có năng lực trong một lĩnh vực nào đó có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình. Điều này là do sự thiếu kiến thức khiến họ không nhận ra được sự thiếu sót của mình.