lack of knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having enough information or understanding about a particular subject or situation.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of knowledge about the subject was obvious."
"Sự thiếu kiến thức của anh ấy về chủ đề này là rất rõ ràng."
-
"A lack of knowledge can lead to mistakes."
"Sự thiếu kiến thức có thể dẫn đến sai lầm."
-
"The company suffered from a lack of knowledge about the market."
"Công ty chịu thiệt hại do thiếu kiến thức về thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Adjective | unknowledgeable | thiếu kiến thức, không am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kiến thức một cách chung chung. Nó có thể mang tính tiêu cực (ví dụ, gây ra sai lầm) hoặc đơn giản chỉ là sự thiếu hiểu biết. Cần phân biệt với 'ignorance', thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự cố tình hoặc vô trách nhiệm trong việc tìm hiểu thông tin.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng bị thiếu hụt. Ví dụ: 'lack of knowledge of history' (thiếu kiến thức về lịch sử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete lack of knowledge (hoàn toàn thiếu kiến thức)
-
General lack of knowledge (thiếu kiến thức chung)
-
Profound lack of knowledge (thiếu kiến thức sâu rộng)
-
Demonstrate lack of knowledge (thể hiện sự thiếu kiến thức)
-
Reveal lack of knowledge (bộc lộ sự thiếu kiến thức)
-
Highlight lack of knowledge (nhấn mạnh sự thiếu kiến thức)
Idioms
-
In the dark (about something)
không biết gì về điều gì đó, mù mờ về điều gì đó
"I'm completely in the dark about the new project."
(Tôi hoàn toàn mù mờ về dự án mới.)
-
Not know something from Adam
hoàn toàn không biết gì về điều gì đó
"He doesn't know engineering from Adam."
(Anh ta hoàn toàn không biết gì về kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of knowledge
Danh từTình trạng thiếu thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
"His lack of knowledge about the subject was obvious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of knowledge".
