garbage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật liệu thải; rác rưởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garbage truck comes every Tuesday."
"Xe chở rác đến mỗi thứ ba."
-
"The streets were littered with garbage after the festival."
"Đường phố ngập rác sau lễ hội."
-
"Don't talk garbage! I know what I'm doing."
"Đừng nói vớ vẩn! Tôi biết tôi đang làm gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garbage | Rác thải, đồ bỏ đi, phế liệu. |
| Noun | garbageman | Người thu gom rác, nhân viên vệ sinh. |
| Noun | garbage collector | Người thu gom rác, nhân viên vệ sinh (cách dùng khác của garbageman). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'garbage' thường được dùng để chỉ rác thải sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là thức ăn thừa và các vật dụng bỏ đi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng và cần phải vứt bỏ. So với 'trash' và 'rubbish', 'garbage' thường ám chỉ chất thải hữu cơ dễ phân hủy hơn. 'Rubbish' được dùng phổ biến hơn ở Anh, trong khi 'trash' được dùng phổ biến ở Mỹ. Tuy nhiên, chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Prepositions
'- Garbage in the bin': rác ở trong thùng. '- A pile of garbage': một đống rác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
household household garbage (rác thải sinh hoạt)
-
industrial industrial garbage (rác thải công nghiệp)
-
stinking stinking garbage (rác bốc mùi hôi thối)
-
worthless worthless garbage (đồ rác rưởi vô giá trị)
-
throw out throw out garbage (vứt rác)
-
collect collect garbage (thu gom rác)
-
dump dump garbage (đổ rác (thường là bất hợp pháp hoặc không đúng nơi quy định))
-
sort sort garbage (phân loại rác)
-
garbage garbage can (thùng rác)
-
garbage garbage truck (xe chở rác)
-
garbage garbage bag (túi đựng rác)
Idioms
-
Garbage in, garbage out
Dữ liệu đầu vào sai, kết quả đầu ra sai. (Dùng khi nói về việc chất lượng đầu vào kém sẽ dẫn đến chất lượng đầu ra kém)
"If you feed the computer with incorrect data, it's garbage in, garbage out."
(Nếu bạn nhập dữ liệu sai vào máy tính, thì dữ liệu đầu vào sai, kết quả đầu ra cũng sai thôi.)
-
Talk garbage
Nói nhảm, nói linh tinh, nói những điều vô nghĩa.
"Don't listen to him, he's just talking garbage."
(Đừng nghe hắn, hắn chỉ đang nói nhảm thôi.)
-
Take out the garbage
Vứt rác (nghĩa đen); loại bỏ những vấn đề khó chịu hoặc những thứ không cần thiết (nghĩa bóng).
"Could you please take out the garbage? It's starting to smell."
(Bạn có thể vui lòng đổ rác được không? Nó bắt đầu bốc mùi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garbage
danh từVật liệu thải; rác rưởi.
"The garbage truck comes every Tuesday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbage".
