(Top Banner Ad)
garbage
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

garbage

UK: /ˈɡɑːbɪdʒ/ • US: /ˈɡɑːrbɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

rác rác rưởi đồ bỏ đi vô nghĩa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material; refuse.

Vietnamese Meaning

Vật liệu thải; rác rưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garbage truck comes every Tuesday."

    "Xe chở rác đến mỗi thứ ba."

  • "The streets were littered with garbage after the festival."

    "Đường phố ngập rác sau lễ hội."

  • "Don't talk garbage! I know what I'm doing."

    "Đừng nói vớ vẩn! Tôi biết tôi đang làm gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garbage Rác thải, đồ bỏ đi, phế liệu.
Noun garbageman Người thu gom rác, nhân viên vệ sinh.
Noun garbage collector Người thu gom rác, nhân viên vệ sinh (cách dùng khác của garbageman).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garbace
Middle English
garbage
Modern English
garbage

Nguồn gốc của 'Garbage'

Từ "garbage" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "garbace" hoặc "garbeiz". Ban đầu, từ này có thể liên quan đến nghĩa "bó" hoặc "bó lúa", nhưng sau đó được dùng để chỉ chất thải, phần còn sót lại sau khi sàng lọc hoặc sản phẩm chất lượng thấp. Qua tiếng Anh Trung cổ (Middle English), nó phát triển thành nghĩa "chất thải, đồ bỏ đi" mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'garbage' thường được dùng để chỉ rác thải sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là thức ăn thừa và các vật dụng bỏ đi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng và cần phải vứt bỏ. So với 'trash' và 'rubbish', 'garbage' thường ám chỉ chất thải hữu cơ dễ phân hủy hơn. 'Rubbish' được dùng phổ biến hơn ở Anh, trong khi 'trash' được dùng phổ biến ở Mỹ. Tuy nhiên, chúng thường được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

in of

'- Garbage in the bin': rác ở trong thùng. '- A pile of garbage': một đống rác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garbage
  • household household garbage
    (rác thải sinh hoạt)
  • industrial industrial garbage
    (rác thải công nghiệp)
  • stinking stinking garbage
    (rác bốc mùi hôi thối)
  • worthless worthless garbage
    (đồ rác rưởi vô giá trị)
Verb + garbage
  • throw out throw out garbage
    (vứt rác)
  • collect collect garbage
    (thu gom rác)
  • dump dump garbage
    (đổ rác (thường là bất hợp pháp hoặc không đúng nơi quy định))
  • sort sort garbage
    (phân loại rác)
Compound Nouns with garbage
  • garbage garbage can
    (thùng rác)
  • garbage garbage truck
    (xe chở rác)
  • garbage garbage bag
    (túi đựng rác)

Idioms

  • Garbage in, garbage out

    Dữ liệu đầu vào sai, kết quả đầu ra sai. (Dùng khi nói về việc chất lượng đầu vào kém sẽ dẫn đến chất lượng đầu ra kém)

    "If you feed the computer with incorrect data, it's garbage in, garbage out."

    (Nếu bạn nhập dữ liệu sai vào máy tính, thì dữ liệu đầu vào sai, kết quả đầu ra cũng sai thôi.)

  • Talk garbage

    Nói nhảm, nói linh tinh, nói những điều vô nghĩa.

    "Don't listen to him, he's just talking garbage."

    (Đừng nghe hắn, hắn chỉ đang nói nhảm thôi.)

  • Take out the garbage

    Vứt rác (nghĩa đen); loại bỏ những vấn đề khó chịu hoặc những thứ không cần thiết (nghĩa bóng).

    "Could you please take out the garbage? It's starting to smell."

    (Bạn có thể vui lòng đổ rác được không? Nó bắt đầu bốc mùi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garbage

danh từ
Lật mặt

Vật liệu thải; rác rưởi.

"The garbage truck comes every Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbage".

Sự khác biệt vùng miền: Garbage, Trash và Rubbish

Trong tiếng Anh Mỹ, "garbage" thường chỉ rác thải hữu cơ, đặc biệt là rác nhà bếp (ẩm ướt, dễ phân hủy), trong khi "trash" chỉ rác khô, giấy vụn, bao bì. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ phổ biến hơn để chỉ mọi loại rác thải sinh hoạt là "rubbish".

Phân loại và Tái chế Rác thải

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác thải tại nguồn để tái chế là một phần quan trọng của văn hóa và chính sách môi trường. Người dân thường có các thùng rác riêng biệt cho giấy, nhựa, thủy tinh và rác hữu cơ, nhằm giảm thiểu lượng chất thải ra bãi rác và bảo vệ môi trường.