garble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reproduce (a message, sound, or transmission) in a confused and distorted way.
Vietnamese Meaning
Làm sai lạc, bóp méo, gây khó hiểu (thông điệp, âm thanh hoặc sự truyền tải).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The microphone malfunctioned and garbled his speech."
"Micrô bị trục trặc và làm sai lạc lời nói của anh ấy."
-
"The poor phone connection garbled the conversation."
"Kết nối điện thoại kém đã làm sai lệch cuộc trò chuyện."
-
"The report was a garble of half-truths and speculation."
"Báo cáo là một mớ hỗn độn giữa những sự thật nửa vời và suy đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'garble' thường được dùng khi một thông tin bị truyền tải sai lệch do lỗi kỹ thuật, do người nói không rõ ràng, hoặc do tác động bên ngoài. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chính xác và khó hiểu. Khác với 'distort' (bóp méo) vốn có thể mang ý chủ động và cố ý thay đổi, 'garble' thường mang tính bị động hoặc vô ý.
Khi là danh từ, 'garble' chỉ kết quả của hành động 'garbling', tức là một thông tin đã bị sai lệch và khó hiểu. Nó nhấn mạnh vào trạng thái không rõ ràng, mơ hồ của thông tin.
Prepositions
Garble in (something): chỉ ra sự lẫn lộn, khó hiểu trong cái gì đó (ví dụ: The message was garbled in the transmission.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally garble (vô tình làm méo mó/nói lắp bắp)
-
intentionally intentionally garble (cố ý xuyên tạc/làm méo mó)
-
manage to manage to garble (xoay sở làm méo mó)
-
badly badly garbled (bị méo mó/biến dạng nặng nề)
-
terribly terribly garbled (bị méo mó/biến dạng một cách tệ hại)
-
somewhat somewhat garbled (hơi bị méo mó/khó hiểu)
-
message garble a message (làm méo mó một tin nhắn)
-
transmission garble a transmission (làm méo mó một tín hiệu truyền tải)
-
report garble a report (xuyên tạc một báo cáo)
-
facts garble facts (bóp méo sự thật)
-
words/speech garble words/speech (làm cho lời nói/phát biểu bị lắp bắp, khó hiểu)
Idioms
-
to garble the truth
làm méo mó sự thật, xuyên tạc sự thật
"The politician tried to garble the truth to make his actions seem justifiable."
(Chính trị gia đã cố gắng bóp méo sự thật để khiến hành động của mình có vẻ chính đáng.)
-
a garbled message
một tin nhắn/thông điệp bị méo mó, khó hiểu
"Due to the poor connection, his voice was garbled, and I couldn't understand the message."
(Do kết nối kém, giọng anh ấy bị méo mó, và tôi không thể hiểu được tin nhắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garble
động từLàm sai lạc, bóp méo, gây khó hiểu (thông điệp, âm thanh hoặc sự truyền tải).
"The microphone malfunctioned and garbled his speech."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garble".
