(Top Banner Ad)
garble
C1
động từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

garble

UK: /ˈɡɑːrbl/ • US: /ˈɡɑːrbl/

Nghĩa tiếng Việt

làm sai lạc bóp méo gây khó hiểu mớ hỗn độn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reproduce (a message, sound, or transmission) in a confused and distorted way.

Vietnamese Meaning

Làm sai lạc, bóp méo, gây khó hiểu (thông điệp, âm thanh hoặc sự truyền tải).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microphone malfunctioned and garbled his speech."

    "Micrô bị trục trặc và làm sai lạc lời nói của anh ấy."

  • "The poor phone connection garbled the conversation."

    "Kết nối điện thoại kém đã làm sai lệch cuộc trò chuyện."

  • "The report was a garble of half-truths and speculation."

    "Báo cáo là một mớ hỗn độn giữa những sự thật nửa vời và suy đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb garble làm méo mó, xuyên tạc, làm cho khó hiểu
Noun garbler người làm méo mó thông tin
Adjective garbled bị méo mó, khó hiểu, không rõ ràng
Adjective ungarbled không bị méo mó, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
gharbala (sieve), gharbala (to sift, select, clean grain)
Old Italian
garbellare (to sift)
Old French
garbeller (to sift, select)
Middle English
garbelen (to sift, purge from impurities)
English
garble (to distort, confuse, make unintelligible)

Từ Rây Lọc Đến Bóp Méo Thông Tin

Từ 'gharbala' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'rây' hoặc 'chọn lọc' những hạt tốt từ tạp chất. Ý nghĩa này sau đó lan sang tiếng Ý và tiếng Pháp, vẫn giữ nghĩa 'sàng lọc' để loại bỏ những thứ không mong muốn. Đến khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của 'garble' dần chuyển dịch từ việc loại bỏ tạp chất (để giữ lại thứ tinh khiết) sang việc làm cho thông tin trở nên méo mó, không rõ ràng, giống như khi sàng lọc quá mức hoặc sai cách khiến bản chất bị thay đổi.

Usage Note

Từ 'garble' thường được dùng khi một thông tin bị truyền tải sai lệch do lỗi kỹ thuật, do người nói không rõ ràng, hoặc do tác động bên ngoài. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chính xác và khó hiểu. Khác với 'distort' (bóp méo) vốn có thể mang ý chủ động và cố ý thay đổi, 'garble' thường mang tính bị động hoặc vô ý.
Khi là danh từ, 'garble' chỉ kết quả của hành động 'garbling', tức là một thông tin đã bị sai lệch và khó hiểu. Nó nhấn mạnh vào trạng thái không rõ ràng, mơ hồ của thông tin.

Prepositions

in

Garble in (something): chỉ ra sự lẫn lộn, khó hiểu trong cái gì đó (ví dụ: The message was garbled in the transmission.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + garble
  • accidentally accidentally garble
    (vô tình làm méo mó/nói lắp bắp)
  • intentionally intentionally garble
    (cố ý xuyên tạc/làm méo mó)
  • manage to manage to garble
    (xoay sở làm méo mó)
Adjective + garbled
  • badly badly garbled
    (bị méo mó/biến dạng nặng nề)
  • terribly terribly garbled
    (bị méo mó/biến dạng một cách tệ hại)
  • somewhat somewhat garbled
    (hơi bị méo mó/khó hiểu)
Garble + Noun
  • message garble a message
    (làm méo mó một tin nhắn)
  • transmission garble a transmission
    (làm méo mó một tín hiệu truyền tải)
  • report garble a report
    (xuyên tạc một báo cáo)
  • facts garble facts
    (bóp méo sự thật)
  • words/speech garble words/speech
    (làm cho lời nói/phát biểu bị lắp bắp, khó hiểu)

Idioms

  • to garble the truth

    làm méo mó sự thật, xuyên tạc sự thật

    "The politician tried to garble the truth to make his actions seem justifiable."

    (Chính trị gia đã cố gắng bóp méo sự thật để khiến hành động của mình có vẻ chính đáng.)

  • a garbled message

    một tin nhắn/thông điệp bị méo mó, khó hiểu

    "Due to the poor connection, his voice was garbled, and I couldn't understand the message."

    (Do kết nối kém, giọng anh ấy bị méo mó, và tôi không thể hiểu được tin nhắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garble

động từ
Lật mặt

Làm sai lạc, bóp méo, gây khó hiểu (thông điệp, âm thanh hoặc sự truyền tải).

"The microphone malfunctioned and garbled his speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garble".

Trò chơi 'Điện thoại dây' (Chinese Whispers)

Trong văn hóa phương Tây, 'garble' thường gợi nhớ đến trò chơi trẻ con 'Điện thoại dây' (hay còn gọi là Chinese Whispers). Trong trò chơi này, một thông điệp được thì thầm từ người này sang người khác, và đến cuối cùng, thông điệp thường bị 'garble' (méo mó, sai lệch) hoàn toàn so với bản gốc. Điều này minh họa một cách sống động cách thông tin có thể bị biến dạng khi truyền miệng hoặc thông qua nhiều trung gian, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng.

Thách thức của thông tin trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khả năng thông tin bị 'garble' trở nên nghiêm trọng hơn bao giờ hết. Tin tức giả mạo (fake news), thông tin sai lệch (misinformation) và bóp méo sự thật (disinformation) có thể nhanh chóng lan truyền, gây ra những hiểu lầm lớn. Việc nhận biết khi nào một thông điệp bị 'garble' là kỹ năng quan trọng để tiếp cận thông tin một cách có chọn lọc và phê phán.