(Top Banner Ad)
garden tool
A2
Danh từ A2 Làm vườn, Nông nghiệp

garden tool

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ làm vườn đồ nghề làm vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any tool used in gardening.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ dụng cụ nào được sử dụng trong làm vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new set of garden tools for her spring planting."

    "Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ làm vườn mới cho việc trồng cây mùa xuân của mình."

  • "The shed was filled with garden tools."

    "Nhà kho chứa đầy dụng cụ làm vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn, nghề làm vườn
Verb to garden làm vườn, trồng cây
Noun toolbox hộp đựng dụng cụ
Verb to retool trang bị lại dụng cụ/máy móc, thay đổi công cụ sản xuất
Noun power tool dụng cụ điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardaz
Old English
geard
Middle English
gardin
Modern English
garden
Proto-Germanic
*tōwō
Old English
tōl
Middle English
tol
Modern English
tool

Nguồn gốc từ 'Garden'

Từ 'garden' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gardaz' nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'khu vực được bao bọc'. Điều này cho thấy ý niệm ban đầu về một khu vườn là một không gian được bảo vệ, tách biệt để trồng trọt và canh tác.

Nguồn gốc từ 'Tool'

Từ 'tool' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tōwō', mang nghĩa 'thiết bị' hoặc 'dụng cụ'. Nó nhấn mạnh chức năng của một vật thể được tạo ra hoặc sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể, thường là bằng tay.

Sự kết hợp 'Garden Tool'

Cụm từ 'garden tool' (dụng cụ làm vườn) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập, mô tả chính xác chức năng của chúng: những dụng cụ được sử dụng trong vườn. Đây là một ví dụ điển hình của việc tạo từ ghép trong tiếng Anh để mô tả rõ ràng một vật thể.

Usage Note

Cụm từ "garden tool" dùng để chỉ chung các loại dụng cụ khác nhau được sử dụng để trồng trọt, chăm sóc cây cối trong vườn. Phạm vi bao gồm các dụng cụ cầm tay nhỏ như xẻng, cuốc, kéo tỉa, đến các thiết bị lớn hơn như máy cắt cỏ, máy xới đất (trong các khu vườn lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden tool
  • sharp sharp garden tool
    (dụng cụ làm vườn sắc bén)
  • rusty rusty garden tool
    (dụng cụ làm vườn bị gỉ sét)
  • essential essential garden tool
    (dụng cụ làm vườn thiết yếu)
  • specialized specialized garden tool
    (dụng cụ làm vườn chuyên dụng)
  • manual manual garden tool
    (dụng cụ làm vườn thủ công)
Verb + garden tool
  • use use a garden tool
    (sử dụng dụng cụ làm vườn)
  • clean clean garden tools
    (làm sạch dụng cụ làm vườn)
  • sharpen sharpen a garden tool
    (mài sắc dụng cụ làm vườn)
  • store store garden tools
    (cất giữ dụng cụ làm vườn)
  • buy buy new garden tools
    (mua dụng cụ làm vườn mới)
Noun + garden tool
  • set of a set of garden tools
    (một bộ dụng cụ làm vườn)
  • collection of a collection of garden tools
    (một bộ sưu tập dụng cụ làm vườn)
  • maintenance of maintenance of garden tools
    (bảo trì dụng cụ làm vườn)

Idioms

  • The right garden tool for the job.

    Dụng cụ làm vườn phù hợp cho công việc. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng công cụ hoặc phương pháp để đạt được hiệu quả tốt nhất.)

    "You can't prune a tree with a hand trowel; you need the right garden tool for the job."

    (Bạn không thể tỉa cây bằng cái bay cầm tay; bạn cần dụng cụ làm vườn phù hợp cho công việc đó.)

  • Put away your garden tools.

    Cất dụng cụ làm vườn của bạn đi. (Thành ngữ này thường dùng để chỉ việc hoàn thành công việc làm vườn và dọn dẹp, hoặc ngụ ý đã đến lúc ngừng làm việc hoặc hoạt động đang diễn ra.)

    "After hours of hard work, it's time to put away your garden tools and enjoy the evening."

    (Sau nhiều giờ làm việc vất vả, đã đến lúc cất dụng cụ làm vườn và tận hưởng buổi tối.)

  • Keep your garden tools clean and sharp.

    Giữ dụng cụ làm vườn của bạn sạch sẽ và sắc bén. (Thành ngữ này khuyên răn về sự cần thiết phải bảo trì và chăm sóc tốt các công cụ của mình để chúng luôn sẵn sàng và hoạt động hiệu quả; đôi khi ngụ ý chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống.)

    "A diligent gardener always keeps their garden tools clean and sharp for optimal performance."

    (Một người làm vườn siêng năng luôn giữ dụng cụ của mình sạch sẽ và sắc bén để đạt hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden tool

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ dụng cụ nào được sử dụng trong làm vườn.

"She bought a new set of garden tools for her spring planting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many gardeners have a favorite garden tool: the trowel, for planting small flowers.
Nhiều người làm vườn có một dụng cụ làm vườn yêu thích: cái bay, để trồng những bông hoa nhỏ.
Phủ định
Not every garden tool is essential: some, like specialized bulb planters, are rarely used.
Không phải dụng cụ làm vườn nào cũng cần thiết: một số, như dụng cụ trồng củ chuyên dụng, hiếm khi được sử dụng.
Nghi vấn
What's the most important garden tool: the shovel, the rake, or the hoe?
Dụng cụ làm vườn nào quan trọng nhất: xẻng, cào hay cuốc?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener keeps his garden tools in the shed.
Người làm vườn giữ các dụng cụ làm vườn của mình trong nhà kho.
Phủ định
Hardly had the gardener finished cleaning his garden tools than it started to rain.
Người làm vườn vừa mới dọn dẹp xong dụng cụ làm vườn thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Should you need a garden tool, just ask me.
Nếu bạn cần một dụng cụ làm vườn, cứ hỏi tôi nhé.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden tool".

Làm vườn như một sở thích

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làm vườn không chỉ là một công việc mà còn là một sở thích phổ biến và được trân trọng. Việc sử dụng các 'garden tool' là một phần thiết yếu của hoạt động này, mang lại sự thư giãn, kết nối với thiên nhiên và niềm vui khi tự tay trồng trọt, chăm sóc cây cối.

Nhà kho dụng cụ (Tool Shed)

Trong các ngôi nhà có vườn ở phương Tây, 'tool shed' (nhà kho dụng cụ) là một cấu trúc nhỏ phổ biến trong vườn hoặc sân sau, dùng để cất giữ 'garden tool' và các vật dụng làm vườn khác. Nó thể hiện văn hóa tự tay làm mọi việc (DIY - Do It Yourself) và sự quý trọng các dụng cụ lao động cá nhân.