(Top Banner Ad)
hoe
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Lóng

hoe

UK: /həʊ/ • US: /hoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cái cuốc con đĩ (lóng, miệt thị)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-handled gardening tool with a thin metal blade, used for weeding, cultivating, etc.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ làm vườn cán dài có lưỡi kim loại mỏng, dùng để làm cỏ, xới đất, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a hoe to remove the weeds from the garden."

    "Anh ấy dùng cuốc để nhổ cỏ dại trong vườn."

  • "The farmer used a hoe to prepare the soil for planting."

    "Người nông dân dùng cuốc để chuẩn bị đất để trồng trọt."

  • "Be careful not to let the sharp edge of the hoe touch your foot."

    "Hãy cẩn thận để cạnh sắc của cuốc không chạm vào chân bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoe cái cuốc, cái xẻng tay (dụng cụ làm vườn)
Verb hoe cuốc đất, xới đất, làm cỏ bằng cuốc
Noun (Gerund) hoeing việc cuốc đất, việc xới đất, việc làm cỏ bằng cuốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huggō
Old French
houe
Middle English
howe
Modern English
hoe

Nguồn gốc của từ "hoe"

Từ "hoe" (cái cuốc, cái xẻng tay) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "houe", sau đó du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành "hoe" như ngày nay. Gốc rễ xa hơn của nó là từ tiếng Proto-Germanic *huggō, có nghĩa là "chặt, đẽo" hoặc "xẻo", cho thấy công dụng ban đầu của công cụ này trong việc cải tạo đất.

Usage Note

Chỉ một dụng cụ nông nghiệp cơ bản, thường thấy ở các vùng nông thôn. Trong tiếng Anh-Mỹ, nó còn mang nghĩa lóng xúc phạm, đặc biệt đối với phụ nữ, mang ý nghĩa hạ thấp phẩm giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoe
  • garden garden hoe
    (cuốc làm vườn)
  • weeding weeding hoe
    (cuốc làm cỏ)
  • Dutch Dutch hoe
    (cuốc đẩy Hà Lan (một loại cuốc đẩy lưỡi ngang))
Verb + hoe
  • use use a hoe
    (sử dụng cuốc)
  • dig dig with a hoe
    (đào bằng cuốc)
  • hoe hoe the garden
    (cuốc/xới vườn)
  • hoe hoe weeds
    (cuốc cỏ)

Idioms

  • a hard row to hoe

    một nhiệm vụ khó khăn, một tình huống nan giải cần nhiều nỗ lực và kiên trì

    "Getting this project done on time is going to be a hard row to hoe."

    (Hoàn thành dự án này đúng hạn sẽ là một nhiệm vụ rất khó khăn.)

  • hoe one's own row

    tự làm công việc của mình, tự lo liệu việc của mình mà không cần sự giúp đỡ hoặc can thiệp của người khác

    "He prefers to hoe his own row rather than depend on others."

    (Anh ấy thích tự làm công việc của mình hơn là phụ thuộc vào người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoe

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ làm vườn cán dài có lưỡi kim loại mỏng, dùng để làm cỏ, xới đất, v.v.

"He used a hoe to remove the weeds from the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoe".

Biểu tượng của sự lao động và nông nghiệp

Cái cuốc (hoe) là một trong những công cụ nông nghiệp lâu đời nhất, có vai trò thiết yếu trong việc canh tác đất đai từ hàng ngàn năm qua. Nó tượng trưng cho sự lao động vất vả, gắn bó với đất đai và việc trồng trọt. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh cái cuốc gắn liền với cuộc sống nông thôn, sự giản dị và sự tự cung tự cấp.

Đa dạng trong thiết kế và công năng

Có rất nhiều loại cuốc khác nhau, mỗi loại được thiết kế với hình dáng và kích thước lưỡi cuốc riêng biệt để phù hợp với các mục đích cụ thể như cuốc đất, làm cỏ, vun luống, hoặc tạo rãnh. Sự đa dạng này phản ánh tính ứng dụng cao và tầm quan trọng của cuốc trong các hoạt động làm vườn và nông nghiệp nhỏ, giúp người nông dân thực hiện nhiều công việc hiệu quả hơn.