power tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool operated by electricity, compressed air, or other power source.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ được vận hành bằng điện, khí nén hoặc nguồn năng lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a power tool to cut the wood."
"Anh ấy đã sử dụng một dụng cụ điện để cắt gỗ."
-
"Safety goggles should be worn when using power tools."
"Nên đeo kính bảo hộ khi sử dụng dụng cụ điện."
-
"The construction worker relied on several power tools to complete the project quickly."
"Người công nhân xây dựng đã dựa vào một số dụng cụ điện để hoàn thành dự án một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'power tool' thường dùng để chỉ các dụng cụ cầm tay hoặc cố định, sử dụng động cơ để thực hiện công việc, giúp tăng năng suất và giảm sức lao động so với dụng cụ thủ công. Khác với 'hand tool' (dụng cụ cầm tay) vốn yêu cầu lực của người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric power tool (dụng cụ điện (cầm tay))
-
cordless cordless power tool (dụng cụ điện không dây)
-
heavy-duty heavy-duty power tool (dụng cụ điện công suất lớn/chịu tải nặng)
-
specialized specialized power tool (dụng cụ điện chuyên dụng)
-
use use a power tool (sử dụng dụng cụ điện)
-
operate operate a power tool (vận hành dụng cụ điện)
-
maintain maintain a power tool (bảo trì dụng cụ điện)
-
store store power tools (cất giữ dụng cụ điện)
-
safety power tool safety (an toàn khi sử dụng dụng cụ điện)
-
accessories power tool accessories (phụ kiện dụng cụ điện)
Idioms
-
The right power tool for the job.
Công cụ điện phù hợp cho công việc (có nghĩa là chọn đúng dụng cụ sẽ giúp công việc hiệu quả hơn).
"Don't try to use a small drill for heavy concrete; always use the right power tool for the job."
(Đừng cố gắng dùng một mũi khoan nhỏ cho bê tông nặng; hãy luôn chọn đúng công cụ điện cho công việc.)
-
Power tool safety is paramount.
An toàn khi sử dụng dụng cụ điện là tối quan trọng (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc an toàn).
"Before starting any project, remember that power tool safety is paramount."
(Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào, hãy nhớ rằng an toàn khi sử dụng dụng cụ điện là tối quan trọng.)
-
Invest in quality power tools.
Đầu tư vào các dụng cụ điện chất lượng (thường dùng để khuyên nhủ về giá trị của việc mua sắm đồ bền bỉ, hiệu quả).
"If you plan on doing a lot of DIY, it's wise to invest in quality power tools."
(Nếu bạn định tự làm nhiều việc nhà, việc đầu tư vào các dụng cụ điện chất lượng là rất khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power tool
danh từMột dụng cụ được vận hành bằng điện, khí nén hoặc nguồn năng lượng khác.
"He used a power tool to cut the wood."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad loves his power tools: he spends hours in the garage with them. |
Bố tôi rất thích các dụng cụ điện của ông ấy: ông ấy dành hàng giờ trong nhà để xe với chúng. |
| Phủ định | I don't need any more power tools: I already have a drill and a sander. |
Tôi không cần thêm bất kỳ dụng cụ điện nào nữa: tôi đã có một máy khoan và một máy chà nhám. |
| Nghi vấn | Do you know how to use this power tool: is there a safety manual? |
Bạn có biết cách sử dụng dụng cụ điện này không: có hướng dẫn an toàn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is using a power tool to fix the fence. |
Anh ấy đang sử dụng một dụng cụ điện để sửa hàng rào. |
| Phủ định | They are not using any power tools; they're doing it manually. |
Họ không sử dụng bất kỳ dụng cụ điện nào; họ đang làm thủ công. |
| Nghi vấn | Is she using a power tool to cut the wood? |
Cô ấy có đang sử dụng dụng cụ điện để cắt gỗ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power tool".
