(Top Banner Ad)
horticultural equipment
B1
Danh từ B1 Làm vườn, Nông nghiệp

horticultural equipment

UK: /ˌhɔːtɪˈkʌltʃərəl ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˌhɔːrtɪˈkʌltʃərəl ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị làm vườn dụng cụ làm vườn máy móc nông nghiệp trang thiết bị trồng trọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools and machinery used in gardening and cultivation.

Vietnamese Meaning

Công cụ và máy móc được sử dụng trong làm vườn và trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden center sells a wide range of horticultural equipment."

    "Trung tâm làm vườn bán nhiều loại thiết bị làm vườn."

  • "Investing in quality horticultural equipment can improve your gardening results."

    "Đầu tư vào thiết bị làm vườn chất lượng có thể cải thiện kết quả làm vườn của bạn."

  • "The university's horticultural department uses state-of-the-art equipment."

    "Khoa làm vườn của trường đại học sử dụng thiết bị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horticulture ngành làm vườn, nghề trồng trọt
Noun horticulturist người làm vườn, chuyên gia trồng trọt
Verb equip trang bị, lắp đặt
Noun equipment thiết bị, dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hortus
Latin
cultura
Late Latin
horticultura
French
horticulture
English
horticulture
English
horticultural

Nguồn gốc từ 'vườn' và 'canh tác'

Từ 'horticultural' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Hortus' có nghĩa là 'vườn' và 'cultura' có nghĩa là 'canh tác' hoặc 'trồng trọt'. Kết hợp lại, 'horticultura' trong tiếng Latin muộn mang ý nghĩa 'ngành trồng trọt làm vườn'. Từ 'equipment' (thiết bị) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'equiper', có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị'. Do đó, 'horticultural equipment' dùng để chỉ các công cụ và máy móc dùng để canh tác, chăm sóc vườn tược.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các loại thiết bị cần thiết để thực hiện các công việc liên quan đến làm vườn, từ dụng cụ cầm tay đơn giản như xẻng, cuốc đến các loại máy móc phức tạp hơn như máy cày, máy cắt cỏ. Sự khác biệt nằm ở quy mô và độ phức tạp so với 'gardening tools', 'agricultural machinery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + horticultural equipment
  • use use horticultural equipment
    (sử dụng thiết bị làm vườn)
  • maintain maintain horticultural equipment
    (bảo trì thiết bị làm vườn)
  • purchase purchase horticultural equipment
    (mua sắm thiết bị làm vườn)

Idioms

  • a piece of horticultural equipment

    một món/cái thiết bị làm vườn

    "He needs a new piece of horticultural equipment for pruning."

    (Anh ấy cần một cái thiết bị làm vườn mới để cắt tỉa.)

  • a full range of horticultural equipment

    một đầy đủ các loại thiết bị làm vườn

    "The store offers a full range of horticultural equipment for all gardening needs."

    (Cửa hàng này cung cấp đầy đủ các loại thiết bị làm vườn cho mọi nhu cầu làm vườn.)

  • invest in horticultural equipment

    đầu tư vào thiết bị làm vườn

    "Many professional gardeners invest in quality horticultural equipment."

    (Nhiều người làm vườn chuyên nghiệp đầu tư vào thiết bị làm vườn chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horticultural equipment

Danh từ
Lật mặt

Công cụ và máy móc được sử dụng trong làm vườn và trồng trọt.

"The garden center sells a wide range of horticultural equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer uses horticultural equipment to maintain the garden.
Người nông dân sử dụng thiết bị làm vườn để duy trì khu vườn.
Phủ định
They do not have the necessary horticultural equipment for the job.
Họ không có thiết bị làm vườn cần thiết cho công việc.
Nghi vấn
Does the nursery sell horticultural equipment?
Vườn ươm có bán thiết bị làm vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horticultural equipment".

Làm vườn như một sở thích phổ biến

Với sự gia tăng của phong trào làm vườn tại nhà (DIY gardening), đặc biệt sau các đợt giãn cách xã hội, thiết bị làm vườn đã trở thành một phần quan trọng giúp mọi người biến ban công hoặc sân vườn thành không gian xanh cá nhân. Nó không chỉ là công cụ mà còn là cầu nối cho một lối sống gần gũi với thiên nhiên hơn, mang lại lợi ích về tinh thần và thể chất.

Sự phát triển của công cụ làm vườn

Từ những công cụ cầm tay đơn giản như xẻng và cuốc trong quá khứ, thiết bị làm vườn đã phát triển vượt bậc với sự ra đời của máy móc chuyên dụng như máy cắt cỏ, máy xới đất, hệ thống tưới tự động và các dụng cụ điện. Sự phát triển này phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật canh tác và nhu cầu ngày càng cao về hiệu quả, tiện lợi trong công việc làm vườn.