gari
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bột thô được làm từ củ sắn (khoai mì), được sử dụng làm thực phẩm chủ yếu ở Tây Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prepared gari for breakfast."
"Cô ấy chuẩn bị gari cho bữa sáng."
-
"Gari is a common street food in Ghana."
"Gari là một món ăn đường phố phổ biến ở Ghana."
-
"He mixed gari with water and sugar."
"Anh ấy trộn gari với nước và đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gari | Gừng hồng ngâm chua ngọt (thường ăn kèm sushi). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gari là một loại thực phẩm phổ biến ở các nước Tây Phi như Nigeria, Ghana và Benin. Nó được làm bằng cách bào hoặc nghiền củ sắn, lên men và rang khô. Gari có thể được ăn khô, ngâm trong nước, hoặc được sử dụng để làm các món ăn khác.
Prepositions
'with' thường được dùng để chỉ những món ăn kèm với gari (ví dụ: gari with sugar and milk). 'in' thường được dùng để chỉ gari được sử dụng trong một món ăn (ví dụ: gari in eba).
Collocations (Từ đi kèm)
-
side a side of gari (một phần gari nhỏ (ăn kèm))
-
slice a slice of gari (một lát gari)
-
pink pink gari (gari màu hồng)
-
sweet pickled sweet pickled gari (gari ngâm chua ngọt)
-
fresh fresh gari (gari tươi)
Idioms
-
gari as a palate cleanser
gari dùng để làm sạch vòm miệng
"Many people appreciate gari as a palate cleanser between different types of sushi."
(Nhiều người đánh giá cao gari như một món làm sạch vòm miệng giữa các loại sushi khác nhau.)
-
a generous portion of gari
một phần gari hào phóng
"The restaurant always provides a generous portion of gari with their sushi platters."
(Nhà hàng luôn cung cấp một phần gari hào phóng kèm theo đĩa sushi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gari
Danh từMột loại bột thô được làm từ củ sắn (khoai mì), được sử dụng làm thực phẩm chủ yếu ở Tây Phi.
"She prepared gari for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gari".
