(Top Banner Ad)
gari
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

gari

UK: /ˈɡɑːri/ • US: /ˈɡɑːri/

Nghĩa tiếng Việt

bột sắn (khoai mì) rang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A granular flour made from cassava root, used as a staple food in West Africa.

Vietnamese Meaning

Một loại bột thô được làm từ củ sắn (khoai mì), được sử dụng làm thực phẩm chủ yếu ở Tây Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared gari for breakfast."

    "Cô ấy chuẩn bị gari cho bữa sáng."

  • "Gari is a common street food in Ghana."

    "Gari là một món ăn đường phố phổ biến ở Ghana."

  • "He mixed gari with water and sugar."

    "Anh ấy trộn gari với nước và đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gari Gừng hồng ngâm chua ngọt (thường ăn kèm sushi).

Related Words

cassava (sắn (khoai mì))eba (Eba (món ăn làm từ gari))

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
がり / ガリ
English
gari

Nguồn gốc Gari Nhật Bản

Từ 'gari' trong tiếng Anh là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Nhật (がり hoặc ガリ). Trong ẩm thực Nhật Bản, gari là gừng hồng ngâm chua ngọt, thường được dùng kèm với sushi để làm sạch vòm miệng giữa các miếng ăn. Tên gọi này được cho là bắt nguồn từ âm thanh 'gari gari' khi nhai gừng hoặc âm thanh khi mài gừng.

Usage Note

Gari là một loại thực phẩm phổ biến ở các nước Tây Phi như Nigeria, Ghana và Benin. Nó được làm bằng cách bào hoặc nghiền củ sắn, lên men và rang khô. Gari có thể được ăn khô, ngâm trong nước, hoặc được sử dụng để làm các món ăn khác.

Prepositions

with in

'with' thường được dùng để chỉ những món ăn kèm với gari (ví dụ: gari with sugar and milk). 'in' thường được dùng để chỉ gari được sử dụng trong một món ăn (ví dụ: gari in eba).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of gari
  • side a side of gari
    (một phần gari nhỏ (ăn kèm))
  • slice a slice of gari
    (một lát gari)
Adjective + gari
  • pink pink gari
    (gari màu hồng)
  • sweet pickled sweet pickled gari
    (gari ngâm chua ngọt)
  • fresh fresh gari
    (gari tươi)

Idioms

  • gari as a palate cleanser

    gari dùng để làm sạch vòm miệng

    "Many people appreciate gari as a palate cleanser between different types of sushi."

    (Nhiều người đánh giá cao gari như một món làm sạch vòm miệng giữa các loại sushi khác nhau.)

  • a generous portion of gari

    một phần gari hào phóng

    "The restaurant always provides a generous portion of gari with their sushi platters."

    (Nhà hàng luôn cung cấp một phần gari hào phóng kèm theo đĩa sushi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gari

Danh từ
Lật mặt

Một loại bột thô được làm từ củ sắn (khoai mì), được sử dụng làm thực phẩm chủ yếu ở Tây Phi.

"She prepared gari for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gari".

Vai trò trong Ẩm thực Nhật Bản

Gari là một phần không thể thiếu của trải nghiệm sushi. Nó được phục vụ không chỉ để bổ sung hương vị mà còn để làm sạch vòm miệng (palate cleanser) giữa các miếng sushi khác nhau, giúp thực khách thưởng thức trọn vẹn hương vị riêng của từng loại.

Màu sắc đặc trưng của Gari

Gari thường có màu hồng nhạt đặc trưng. Màu hồng này đôi khi là tự nhiên, từ việc ngâm gừng non (young ginger) có đầu màu hồng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, màu hồng cũng được tạo ra bằng cách thêm chất tạo màu thực phẩm hoặc sử dụng củ dền.