(Top Banner Ad)
gatehouse
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử

gatehouse

UK: /ˈɡeɪtˌhaʊs/ • US: /ˈɡeɪtˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cổng cổng thành trạm gác cổng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building enclosing or flanking a gateway, typically of a castle, fortified town, or country house.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà bao quanh hoặc nằm hai bên một cổng vào, thường thấy ở lâu đài, thị trấn kiên cố hoặc nhà ở nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gatehouse was heavily fortified to protect the castle's entrance."

    "Nhà cổng được gia cố rất kiên cố để bảo vệ lối vào lâu đài."

  • "They defended the gatehouse against the invaders."

    "Họ bảo vệ nhà cổng chống lại quân xâm lược."

  • "The old gatehouse is now a museum."

    "Nhà cổng cũ hiện nay là một viện bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gate Cổng, cửa ra vào
Noun house Ngôi nhà, căn nhà
Noun gatekeeper Người gác cổng, người giữ cửa

Synonyms

Related Words

castle (lâu đài)fortification (công sự)portcullis (cửa sập)bailey (sân trong (của lâu đài))

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geat
Old English
hūs
Middle English
gatehous
Modern English
gatehouse

Nguồn gốc của 'gatehouse'

Từ 'gatehouse' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'gate' (cổng) và 'house' (nhà). Nó xuất hiện từ thời Trung Anh (Middle English) và mô tả chính xác chức năng của nó: một ngôi nhà nhỏ nằm ngay tại hoặc cạnh cổng chính của một bất động sản lớn, lâu đài hoặc khu đất, thường dùng làm nơi ở cho người gác cổng hoặc để kiểm soát việc ra vào.

Usage Note

Gatehouse thường là một phần quan trọng của hệ thống phòng thủ, kiểm soát ra vào và đôi khi cung cấp chỗ ở cho người canh gác. Nó khác với 'gateway' (cổng vào) ở chỗ nó là một tòa nhà, không chỉ là một lối đi.

Prepositions

of at

'of' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến (ví dụ: the gatehouse of the castle). 'at' dùng để chỉ vị trí (ví dụ: meet me at the gatehouse).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gatehouse
  • quaint a quaint gatehouse
    (một nhà gác cổ kính/duyên dáng)
  • stone a stone gatehouse
    (một nhà gác bằng đá)
  • former a former gatehouse
    (một nhà gác cũ (trước đây))
Verb + gatehouse
  • approach approach the gatehouse
    (tiếp cận nhà gác)
  • pass pass the gatehouse
    (đi qua nhà gác)
Prepositional Phrase
  • at at the gatehouse
    (tại nhà gác)
  • beyond beyond the gatehouse
    (phía sau/vượt qua nhà gác)

Idioms

  • (live/stay) in the gatehouse

    Sống/ở trong nhà gác (ý nói ngôi nhà nhỏ gần cổng chính của một khu đất lớn)

    "The caretaker lived in the small gatehouse at the entrance to the estate."

    (Người quản gia sống trong căn nhà gác nhỏ ở lối vào điền trang.)

  • (pass through/enter via) the gatehouse

    Đi qua/vào qua nhà gác (ý nói điểm kiểm soát ra vào)

    "Visitors must pass through the gatehouse to reach the main building."

    (Du khách phải đi qua nhà gác để đến tòa nhà chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gatehouse

noun
Lật mặt

Một tòa nhà bao quanh hoặc nằm hai bên một cổng vào, thường thấy ở lâu đài, thị trấn kiên cố hoặc nhà ở nông thôn.

"The gatehouse was heavily fortified to protect the castle's entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatehouse".

Vai trò lịch sử của nhà gác

Trong lịch sử, nhà gác đóng vai trò quan trọng trong việc phòng thủ và kiểm soát ra vào, đặc biệt là ở các lâu đài, điền trang và khu đất lớn. Chúng thường là nơi ở của lính gác hoặc người quản lý, đảm bảo an ninh cho khu vực bên trong và thu phí nếu có.

Từ nơi ở đến biểu tượng hiện đại

Ngày nay, nhiều nhà gác cổ đã được cải tạo thành nhà ở độc đáo, giữ lại nét kiến trúc đặc trưng. Trong bối cảnh hiện đại, nhà gác vẫn tồn tại tại các khu dân cư cao cấp (gated communities) hoặc khu công nghiệp, đóng vai trò kiểm soát an ninh, đồng thời tượng trưng cho sự riêng tư, độc quyền hoặc đẳng cấp của khu vực được bảo vệ.