gatehouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building enclosing or flanking a gateway, typically of a castle, fortified town, or country house.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà bao quanh hoặc nằm hai bên một cổng vào, thường thấy ở lâu đài, thị trấn kiên cố hoặc nhà ở nông thôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gatehouse was heavily fortified to protect the castle's entrance."
"Nhà cổng được gia cố rất kiên cố để bảo vệ lối vào lâu đài."
-
"They defended the gatehouse against the invaders."
"Họ bảo vệ nhà cổng chống lại quân xâm lược."
-
"The old gatehouse is now a museum."
"Nhà cổng cũ hiện nay là một viện bảo tàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gate | Cổng, cửa ra vào |
| Noun | house | Ngôi nhà, căn nhà |
| Noun | gatekeeper | Người gác cổng, người giữ cửa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gatehouse thường là một phần quan trọng của hệ thống phòng thủ, kiểm soát ra vào và đôi khi cung cấp chỗ ở cho người canh gác. Nó khác với 'gateway' (cổng vào) ở chỗ nó là một tòa nhà, không chỉ là một lối đi.
Prepositions
'of' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến (ví dụ: the gatehouse of the castle). 'at' dùng để chỉ vị trí (ví dụ: meet me at the gatehouse).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quaint a quaint gatehouse (một nhà gác cổ kính/duyên dáng)
-
stone a stone gatehouse (một nhà gác bằng đá)
-
former a former gatehouse (một nhà gác cũ (trước đây))
-
approach approach the gatehouse (tiếp cận nhà gác)
-
pass pass the gatehouse (đi qua nhà gác)
-
at at the gatehouse (tại nhà gác)
-
beyond beyond the gatehouse (phía sau/vượt qua nhà gác)
Idioms
-
(live/stay) in the gatehouse
Sống/ở trong nhà gác (ý nói ngôi nhà nhỏ gần cổng chính của một khu đất lớn)
"The caretaker lived in the small gatehouse at the entrance to the estate."
(Người quản gia sống trong căn nhà gác nhỏ ở lối vào điền trang.)
-
(pass through/enter via) the gatehouse
Đi qua/vào qua nhà gác (ý nói điểm kiểm soát ra vào)
"Visitors must pass through the gatehouse to reach the main building."
(Du khách phải đi qua nhà gác để đến tòa nhà chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gatehouse
nounMột tòa nhà bao quanh hoặc nằm hai bên một cổng vào, thường thấy ở lâu đài, thị trấn kiên cố hoặc nhà ở nông thôn.
"The gatehouse was heavily fortified to protect the castle's entrance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatehouse".
