(Top Banner Ad)
gazette
B2
Danh từ B2 Báo chí, Chính trị, Luật pháp

gazette

UK: /ɡəˈzet/ • US: /ɡəˈzet/

Nghĩa tiếng Việt

công báo tờ báo chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official journal containing legal or statutory notices.

Vietnamese Meaning

Một tờ báo chính thức, thường được chính phủ phát hành, chứa các thông báo pháp lý, thông báo của chính phủ hoặc các thông tin công khai khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government published the new regulations in the official gazette."

    "Chính phủ đã công bố các quy định mới trên công báo chính thức."

  • "You'll find the details in the government gazette."

    "Bạn sẽ tìm thấy chi tiết trong công báo của chính phủ."

  • "The official gazette is published weekly."

    "Công báo chính thức được xuất bản hàng tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gazette công báo (tờ báo chính thức của chính phủ); nhật báo (cũ)
Verb gazette công bố chính thức (trên công báo); bổ nhiệm (qua công báo)
Noun gazetteer sổ tay địa danh; từ điển địa lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gazzetta
French
gazette
English
gazette

Nguồn gốc từ đồng xu Venice

Từ "gazette" có nguồn gốc từ tiếng Ý "gazzetta", tên một đồng xu nhỏ ở Venice vào thế kỷ 16. Đó cũng là giá của những tờ báo đầu tiên được phát hành, vì vậy, tên của đồng xu đã trở thành tên gọi chung cho tờ báo nhỏ này. Sau đó, từ này được tiếng Pháp mượn và rồi tiếng Anh tiếp nhận, duy trì ý nghĩa là một tờ báo hoặc công báo.

Usage Note

Từ 'gazette' thường đề cập đến một ấn phẩm chính thức và có tính pháp lý. Nó khác với báo thông thường ở chỗ mục đích chính của nó không phải là đưa tin tức chung mà là cung cấp thông tin chính thức và hồ sơ công khai. Đôi khi cũng có thể được dùng để chỉ một ấn phẩm định kỳ, chuyên biệt về một chủ đề nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Prepositions

in of

'in the gazette' thường được dùng để chỉ việc thông tin được đăng tải hoặc công bố trong tờ báo chính thức. Ví dụ: 'The new law was published in the gazette.' 'of' có thể được dùng để chỉ tờ báo thuộc về một quốc gia, vùng, hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'the gazette of India'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gazette
  • official official gazette
    (công báo chính thức)
  • government government gazette
    (công báo của chính phủ)
  • police police gazette
    (bản tin cảnh sát (thường công bố thông tin tội phạm, truy nã))
Verb + gazette
  • publish publish in the gazette
    (đăng trên công báo)
  • appear appear in the gazette
    (xuất hiện trên công báo (được công bố))
  • gazette (as a verb) to be gazetted
    (được công bố chính thức (trên công báo); được bổ nhiệm qua công báo)

Idioms

  • to be gazetted

    được công bố chính thức (trên công báo); được bổ nhiệm hoặc thông báo qua công báo

    "His promotion to major was gazetted last week."

    (Việc thăng chức lên thiếu tá của anh ấy đã được công bố chính thức trên công báo vào tuần trước.)

  • gazetted officer

    sĩ quan được công bố chính thức (trên công báo, thường chỉ những sĩ quan cấp cao được chính phủ bổ nhiệm)

    "Only gazetted officers have the authority to sign these important documents."

    (Chỉ những sĩ quan được công bố chính thức mới có thẩm quyền ký các tài liệu quan trọng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gazette

Danh từ
Lật mặt

Một tờ báo chính thức, thường được chính phủ phát hành, chứa các thông báo pháp lý, thông báo của chính phủ hoặc các thông tin công khai khác.

"The government published the new regulations in the official gazette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gazette".

Vai trò của Công báo (Gazette) trong lịch sử

Trong nhiều quốc gia phương Tây, "gazette" (công báo) từng là phương tiện chính thức để chính phủ công bố luật mới, các cuộc bổ nhiệm, tuyên bố phá sản, và các thông tin quan trọng khác tới công chúng. Nó đóng vai trò như một kho lưu trữ thông tin pháp lý và hành chính công khai, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin chính thức.

"Gazette" trong tên báo chí

Từ "gazette" cũng thường được sử dụng trong tiêu đề của các tờ báo hoặc tạp chí, đặc biệt là những ấn phẩm lâu đời, để gợi lên cảm giác về sự chính thức, đáng tin cậy hoặc tính chất thông tin công khai. Ví dụ điển hình là "The London Gazette", một trong những tờ báo lâu đời nhất còn hoạt động, chuyên công bố các thông báo chính thức của Vương quốc Anh.