gazette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tờ báo chính thức, thường được chính phủ phát hành, chứa các thông báo pháp lý, thông báo của chính phủ hoặc các thông tin công khai khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government published the new regulations in the official gazette."
"Chính phủ đã công bố các quy định mới trên công báo chính thức."
-
"You'll find the details in the government gazette."
"Bạn sẽ tìm thấy chi tiết trong công báo của chính phủ."
-
"The official gazette is published weekly."
"Công báo chính thức được xuất bản hàng tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gazette' thường đề cập đến một ấn phẩm chính thức và có tính pháp lý. Nó khác với báo thông thường ở chỗ mục đích chính của nó không phải là đưa tin tức chung mà là cung cấp thông tin chính thức và hồ sơ công khai. Đôi khi cũng có thể được dùng để chỉ một ấn phẩm định kỳ, chuyên biệt về một chủ đề nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Prepositions
'in the gazette' thường được dùng để chỉ việc thông tin được đăng tải hoặc công bố trong tờ báo chính thức. Ví dụ: 'The new law was published in the gazette.' 'of' có thể được dùng để chỉ tờ báo thuộc về một quốc gia, vùng, hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'the gazette of India'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official gazette (công báo chính thức)
-
government government gazette (công báo của chính phủ)
-
police police gazette (bản tin cảnh sát (thường công bố thông tin tội phạm, truy nã))
-
publish publish in the gazette (đăng trên công báo)
-
appear appear in the gazette (xuất hiện trên công báo (được công bố))
-
gazette (as a verb) to be gazetted (được công bố chính thức (trên công báo); được bổ nhiệm qua công báo)
Idioms
-
to be gazetted
được công bố chính thức (trên công báo); được bổ nhiệm hoặc thông báo qua công báo
"His promotion to major was gazetted last week."
(Việc thăng chức lên thiếu tá của anh ấy đã được công bố chính thức trên công báo vào tuần trước.)
-
gazetted officer
sĩ quan được công bố chính thức (trên công báo, thường chỉ những sĩ quan cấp cao được chính phủ bổ nhiệm)
"Only gazetted officers have the authority to sign these important documents."
(Chỉ những sĩ quan được công bố chính thức mới có thẩm quyền ký các tài liệu quan trọng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gazette
Danh từMột tờ báo chính thức, thường được chính phủ phát hành, chứa các thông báo pháp lý, thông báo của chính phủ hoặc các thông tin công khai khác.
"The government published the new regulations in the official gazette."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gazette".
