denser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of 'dense': having parts that are close together; thick; crowded.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'dense': có các phần tử gần nhau; dày đặc; đông đúc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The population is much denser in urban areas."
"Dân số đông đúc hơn nhiều ở các khu vực đô thị."
-
"The soil is denser near the riverbank."
"Đất dày đặc hơn gần bờ sông."
-
"The air becomes denser as you descend."
"Không khí trở nên đặc hơn khi bạn xuống thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Denser' được sử dụng để so sánh mức độ dày đặc, đông đúc của hai hoặc nhiều đối tượng hoặc khu vực. Ví dụ, 'The forest is denser here than it is there.' (Khu rừng ở đây dày đặc hơn ở đằng kia.) Nó thường chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc nồng độ trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích nhất định.
Prepositions
'Denser in': Được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một vật thể hoặc khu vực dày đặc hơn. Ví dụ: 'The fog was denser in the valley.' (Sương mù dày đặc hơn ở thung lũng). 'Denser than': Được sử dụng để so sánh độ dày đặc của hai vật thể hoặc khu vực. Ví dụ: 'Iron is denser than aluminum.' (Sắt dày đặc hơn nhôm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become denser (trở nên dày đặc hơn)
-
grow grow denser (trở nên dày đặc hơn)
-
make make something denser (làm cho cái gì đó dày đặc hơn)
-
much much denser (dày đặc hơn nhiều)
-
even even denser (thậm chí còn dày đặc hơn)
-
significantly significantly denser (dày đặc hơn đáng kể)
-
denser denser fog (sương mù dày đặc hơn)
-
denser denser population (dân số dày đặc hơn)
-
denser denser material (vật liệu đặc hơn)
Idioms
-
get denser and denser
Trở nên ngày càng dày đặc/đông đúc hơn
"As we climbed higher, the fog got denser and denser."
(Khi chúng tôi leo lên cao hơn, sương mù ngày càng trở nên dày đặc.)
-
make something denser
Làm cho thứ gì đó dày đặc/đậm đặc hơn
"The machine is designed to make the fabric denser for better insulation."
(Cỗ máy được thiết kế để làm cho vải dày đặc hơn nhằm cách nhiệt tốt hơn.)
-
the denser, the better
Càng đặc/dày, càng tốt
"For this type of insulation, the denser the material, the better its performance."
(Đối với loại vật liệu cách nhiệt này, vật liệu càng đặc thì hiệu suất càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
denser
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của 'dense': có các phần tử gần nhau; dày đặc; đông đúc hơn.
"The population is much denser in urban areas."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city center became denser after the new apartment buildings were constructed. |
Trung tâm thành phố trở nên đông đúc hơn sau khi các tòa nhà chung cư mới được xây dựng. |
| Phủ định | The forest is not as dense here as it is further north. |
Khu rừng ở đây không rậm rạp bằng ở phía bắc. |
| Nghi vấn | Did the fog get denser as the sun set? |
Sương mù có trở nên dày đặc hơn khi mặt trời lặn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fog gets denser, we will have to drive more slowly. |
Nếu sương mù trở nên dày đặc hơn, chúng ta sẽ phải lái xe chậm hơn. |
| Phủ định | If the forest isn't so dense, we will be able to see the wildlife more easily. |
Nếu khu rừng không quá rậm rạp, chúng ta sẽ có thể nhìn thấy động vật hoang dã dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Will the traffic be denser if it rains? |
Giao thông có dày đặc hơn nếu trời mưa không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the forest had been denser, the lost hikers would be harder to find now. |
Nếu khu rừng đã rậm rạp hơn, những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ khó tìm thấy hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the fog wasn't so dense now, we wouldn't have had such a difficult time navigating yesterday. |
Nếu sương mù không quá dày đặc bây giờ, chúng ta đã không gặp khó khăn trong việc điều hướng ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the crowd had been denser, would the pickpocket be able to move around so easily now? |
Nếu đám đông đã đông đúc hơn, kẻ móc túi có thể di chuyển dễ dàng như vậy bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fog was getting denser as we were driving through the mountains. |
Sương mù đang trở nên dày đặc hơn khi chúng tôi lái xe qua những ngọn núi. |
| Phủ định | The crowd wasn't getting any denser; in fact, people were starting to leave. |
Đám đông không trở nên đông đúc hơn; thực tế, mọi người bắt đầu rời đi. |
| Nghi vấn | Was the forest growing denser with each passing year? |
Khu rừng có đang trở nên rậm rạp hơn theo từng năm trôi qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denser".
