(Top Banner Ad)
gender-equal
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Chính trị

gender-equal

UK: /ˈdʒɛndə ˈiːkwəl/ • US: /ˈdʒɛndər ˈiːkwəl/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng giới công bằng giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating all genders equally; not discriminating on the basis of gender.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo sự công bằng giữa các giới tính; không phân biệt đối xử dựa trên giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to creating a gender-equal workplace."

    "Công ty cam kết tạo ra một môi trường làm việc bình đẳng giới."

  • "A gender-equal society benefits everyone."

    "Một xã hội bình đẳng giới mang lại lợi ích cho tất cả mọi người."

  • "We need to promote gender-equal opportunities in education."

    "Chúng ta cần thúc đẩy cơ hội bình đẳng giới trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender
Noun equality
Adverb equally
Noun gender equality
Adjective gender-equitable
Adjective gender-neutral

Synonyms

gender-equitable (công bằng giới)egalitarian (bình đẳng chủ nghĩa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus (nguồn gốc của 'gender')
Old French
gendre (tiền thân của 'gender')
English
gender
Latin
aequalis (nguồn gốc của 'equal')
Old French
egal (tiền thân của 'equal')
English
equal
Modern English
gender-equal (tính từ ghép)

Sự kết hợp của 'Giới tính' và 'Bình đẳng'

Từ 'gender-equal' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm quan trọng: 'gender' (giới tính) và 'equal' (bình đẳng). 'Gender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (nghĩa là loại, dòng dõi), qua tiếng Pháp cổ 'gendre'. Còn 'equal' cũng từ tiếng Latin 'aequalis' (ngang bằng). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mạnh mẽ diễn tả một trạng thái xã hội lý tưởng, nơi mọi người được đối xử công bằng bất kể giới tính của họ.

Usage Note

Tính từ 'gender-equal' nhấn mạnh đến sự công bằng và đối xử bình đẳng. Nó thường được sử dụng để mô tả các chính sách, hệ thống hoặc xã hội mà mọi người thuộc mọi giới tính đều có quyền và cơ hội như nhau. Khác với 'gender-fair', 'gender-equal' tập trung vào kết quả, không chỉ là quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'gender-equal'
  • society a gender-equal society
    (một xã hội bình đẳng giới)
  • workplace a gender-equal workplace
    (một nơi làm việc bình đẳng giới)
  • policies gender-equal policies
    (các chính sách bình đẳng giới)
  • education gender-equal education
    (nền giáo dục bình đẳng giới)
  • world a gender-equal world
    (một thế giới bình đẳng giới)
Động từ dùng với 'gender-equal'
  • achieve achieve a gender-equal society
    (đạt được một xã hội bình đẳng giới)
  • promote promote gender-equal opportunities
    (thúc đẩy các cơ hội bình đẳng giới)
  • create create a gender-equal environment
    (tạo ra một môi trường bình đẳng giới)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'gender-equal'
  • fully fully gender-equal
    (hoàn toàn bình đẳng giới)
  • more more gender-equal
    (bình đẳng giới hơn)
  • truly truly gender-equal
    (thực sự bình đẳng giới)

Idioms

  • strive for a gender-equal future

    phấn đấu vì một tương lai bình đẳng giới

    "Many organizations strive for a gender-equal future where everyone has equal opportunities."

    (Nhiều tổ chức đang phấn đấu vì một tương lai bình đẳng giới nơi mọi người đều có cơ hội như nhau.)

  • build a gender-equal society

    xây dựng một xã hội bình đẳng giới

    "Education is key to building a gender-equal society."

    (Giáo dục là chìa khóa để xây dựng một xã hội bình đẳng giới.)

  • towards a gender-equal world

    hướng tới một thế giới bình đẳng giới

    "We are making progress towards a gender-equal world, but there's still work to do."

    (Chúng ta đang đạt được tiến bộ hướng tới một thế giới bình đẳng giới, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender-equal

Tính từ
Lật mặt

Đảm bảo sự công bằng giữa các giới tính; không phân biệt đối xử dựa trên giới tính.

"The company is committed to creating a gender-equal workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender-equal".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Mục tiêu Phát triển Bền vững số 5 (SDG 5) của Liên Hợp Quốc là 'Đạt được bình đẳng giới và trao quyền cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của việc đảm bảo quyền bình đẳng cho mọi giới tính trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ giáo dục, sức khỏe đến chính trị và kinh tế.

Lợi ích của Bình đẳng Giới

Bình đẳng giới không chỉ là vấn đề về quyền con người mà còn là yếu tố thiết yếu để xây dựng các xã hội thịnh vượng và bền vững. Các quốc gia có mức độ bình đẳng giới cao thường có nền kinh tế phát triển hơn, ổn định xã hội tốt hơn và sức khỏe cộng đồng được cải thiện.