(Top Banner Ad)
gender gap
B2
noun B2 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

gender gap

UK: /ˈdʒɛndə ɡæp/ • US: /ˈdʒɛndər ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách giới bất bình đẳng giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between men and women in terms of their opportunities, rights, pay, or social standing.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt giữa nam và nữ về cơ hội, quyền lợi, lương bổng hoặc địa vị xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gender gap in pay persists despite decades of equal pay legislation."

    "Khoảng cách giới trong lương bổng vẫn tồn tại mặc dù đã có hàng thập kỷ luật pháp về trả lương bình đẳng."

  • "Closing the gender gap in education is crucial for economic development."

    "Thu hẹp khoảng cách giới trong giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."

  • "Many organizations are working to reduce the gender gap in leadership positions."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực giảm khoảng cách giới trong các vị trí lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính (thường là các đặc điểm xã hội và văn hóa của nam và nữ)
Adjective gendered Được gán cho giới tính; Có phân biệt giới tính
Noun gender identity Bản dạng giới (cảm nhận nội tại của một người về giới tính của mình)
Noun gender equality Bình đẳng giới
Noun gap Khoảng cách, kẽ hở, sự chênh lệch
Adjective gaping Rộng mở, khoảng cách lớn (thường dùng để nhấn mạnh độ lớn của khoảng cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

pay gap (khoảng cách lương)opportunity gap (khoảng cách cơ hội)

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
genus
Old French
gendre
English
gender
Old Norse
gap
English
gender gap

Nguồn gốc của 'Gender Gap'

Từ 'gender' (giới tính) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latinh 'genus' (chủng loại, loại hình) và tiếng Pháp cổ 'gendre', sau đó du nhập vào tiếng Anh. Nó đề cập đến các đặc điểm xã hội và văn hóa phân biệt nam, nữ hoặc các giới khác. Từ 'gap' (khoảng cách) đến từ tiếng Na Uy cổ 'gap' nghĩa là hẻm núi hoặc chỗ trống. Sự kết hợp của hai từ này, 'gender gap', là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20 để mô tả sự chênh lệch có hệ thống về cơ hội, tài nguyên hoặc đối xử giữa các giới tính trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'gender gap' thường được sử dụng để chỉ sự bất bình đẳng giữa nam và nữ trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể đề cập đến sự khác biệt về thu nhập (pay gap), sự tham gia vào chính trị (political representation gap), hoặc cơ hội thăng tiến (leadership gap). Không nên nhầm lẫn với 'gender equality' (bình đẳng giới), vốn là mục tiêu để loại bỏ 'gender gap'.

Prepositions

in across

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà khoảng cách giới tồn tại (ví dụ: gender gap in education). ‘Across’ được dùng để chỉ khoảng cách giới trải rộng qua nhiều lĩnh vực (ví dụ: gender gap across multiple sectors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender gap
  • wide a wide gender gap
    (một khoảng cách giới rộng lớn)
  • narrow a narrow gender gap
    (một khoảng cách giới hẹp)
  • significant a significant gender gap
    (một khoảng cách giới đáng kể)
  • persistent a persistent gender gap
    (một khoảng cách giới dai dẳng/khó thu hẹp)
  • shrinking a shrinking gender gap
    (một khoảng cách giới đang thu hẹp)
Verb + gender gap
  • bridge bridge the gender gap
    (thu hẹp/kết nối khoảng cách giới)
  • close close the gender gap
    (xóa bỏ/san bằng khoảng cách giới)
  • reduce reduce the gender gap
    (giảm thiểu khoảng cách giới)
  • widen widen the gender gap
    (nới rộng khoảng cách giới)
  • address address the gender gap
    (giải quyết vấn đề khoảng cách giới)
Noun + gender gap
  • pay the pay gender gap
    (khoảng cách giới về lương)
  • education the education gender gap
    (khoảng cách giới trong giáo dục)
  • political the political gender gap
    (khoảng cách giới trong chính trị)
  • leadership the leadership gender gap
    (khoảng cách giới trong vai trò lãnh đạo)

Idioms

  • bridge the gender gap

    Thu hẹp hoặc loại bỏ sự chênh lệch giữa các giới tính, đặc biệt là trong cơ hội hoặc kết quả.

    "Many companies are implementing new policies to bridge the gender gap in their leadership teams."

    (Nhiều công ty đang thực hiện các chính sách mới để thu hẹp khoảng cách giới trong các đội ngũ lãnh đạo của họ.)

  • close the gender gap

    Đạt được sự bình đẳng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa các giới tính về một khía cạnh cụ thể.

    "The government aims to completely close the gender gap in education enrollment by 2030."

    (Chính phủ đặt mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách giới trong việc ghi danh giáo dục vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender gap

noun
Lật mặt

Sự khác biệt giữa nam và nữ về cơ hội, quyền lợi, lương bổng hoặc địa vị xã hội.

"The gender gap in pay persists despite decades of equal pay legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender gap".

Khái niệm và tầm quan trọng

Khoảng cách giới (gender gap) là một khái niệm xã hội và kinh tế quan trọng, chỉ sự khác biệt có hệ thống trong cơ hội, tài nguyên, địa vị xã hội và cách đối xử giữa nam và nữ (hoặc các giới tính khác). Khái niệm này thường được thảo luận rộng rãi trong các lĩnh vực như thu nhập (khoảng cách lương theo giới), giáo dục, y tế, đại diện chính trị, và tham gia lực lượng lao động. Việc thu hẹp khoảng cách giới được coi là một mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu và là thước đo quan trọng về sự tiến bộ xã hội.

Chỉ số Khoảng cách Giới toàn cầu

Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum) hàng năm công bố 'Global Gender Gap Report' (Báo cáo Khoảng cách Giới toàn cầu). Báo cáo này xếp hạng các quốc gia dựa trên mức độ bình đẳng giới ở bốn lĩnh vực chính: Tham gia và Cơ hội Kinh tế, Thành tựu Giáo dục, Sức khỏe và Sự sống còn, và Trao quyền Chính trị. Chỉ số này giúp các chính phủ và tổ chức quốc tế xác định các lĩnh vực cần cải thiện để thúc đẩy bình đẳng giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các tổ chức quốc tế.