gender gap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The difference between men and women in terms of their opportunities, rights, pay, or social standing.
Vietnamese Meaning
Sự khác biệt giữa nam và nữ về cơ hội, quyền lợi, lương bổng hoặc địa vị xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gender gap in pay persists despite decades of equal pay legislation."
"Khoảng cách giới trong lương bổng vẫn tồn tại mặc dù đã có hàng thập kỷ luật pháp về trả lương bình đẳng."
-
"Closing the gender gap in education is crucial for economic development."
"Thu hẹp khoảng cách giới trong giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."
-
"Many organizations are working to reduce the gender gap in leadership positions."
"Nhiều tổ chức đang nỗ lực giảm khoảng cách giới trong các vị trí lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | Giới tính (thường là các đặc điểm xã hội và văn hóa của nam và nữ) |
| Adjective | gendered | Được gán cho giới tính; Có phân biệt giới tính |
| Noun | gender identity | Bản dạng giới (cảm nhận nội tại của một người về giới tính của mình) |
| Noun | gender equality | Bình đẳng giới |
| Noun | gap | Khoảng cách, kẽ hở, sự chênh lệch |
| Adjective | gaping | Rộng mở, khoảng cách lớn (thường dùng để nhấn mạnh độ lớn của khoảng cách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gender gap' thường được sử dụng để chỉ sự bất bình đẳng giữa nam và nữ trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể đề cập đến sự khác biệt về thu nhập (pay gap), sự tham gia vào chính trị (political representation gap), hoặc cơ hội thăng tiến (leadership gap). Không nên nhầm lẫn với 'gender equality' (bình đẳng giới), vốn là mục tiêu để loại bỏ 'gender gap'.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà khoảng cách giới tồn tại (ví dụ: gender gap in education). ‘Across’ được dùng để chỉ khoảng cách giới trải rộng qua nhiều lĩnh vực (ví dụ: gender gap across multiple sectors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide a wide gender gap (một khoảng cách giới rộng lớn)
-
narrow a narrow gender gap (một khoảng cách giới hẹp)
-
significant a significant gender gap (một khoảng cách giới đáng kể)
-
persistent a persistent gender gap (một khoảng cách giới dai dẳng/khó thu hẹp)
-
shrinking a shrinking gender gap (một khoảng cách giới đang thu hẹp)
-
bridge bridge the gender gap (thu hẹp/kết nối khoảng cách giới)
-
close close the gender gap (xóa bỏ/san bằng khoảng cách giới)
-
reduce reduce the gender gap (giảm thiểu khoảng cách giới)
-
widen widen the gender gap (nới rộng khoảng cách giới)
-
address address the gender gap (giải quyết vấn đề khoảng cách giới)
-
pay the pay gender gap (khoảng cách giới về lương)
-
education the education gender gap (khoảng cách giới trong giáo dục)
-
political the political gender gap (khoảng cách giới trong chính trị)
-
leadership the leadership gender gap (khoảng cách giới trong vai trò lãnh đạo)
Idioms
-
bridge the gender gap
Thu hẹp hoặc loại bỏ sự chênh lệch giữa các giới tính, đặc biệt là trong cơ hội hoặc kết quả.
"Many companies are implementing new policies to bridge the gender gap in their leadership teams."
(Nhiều công ty đang thực hiện các chính sách mới để thu hẹp khoảng cách giới trong các đội ngũ lãnh đạo của họ.)
-
close the gender gap
Đạt được sự bình đẳng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa các giới tính về một khía cạnh cụ thể.
"The government aims to completely close the gender gap in education enrollment by 2030."
(Chính phủ đặt mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách giới trong việc ghi danh giáo dục vào năm 2030.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender gap
nounSự khác biệt giữa nam và nữ về cơ hội, quyền lợi, lương bổng hoặc địa vị xã hội.
"The gender gap in pay persists despite decades of equal pay legislation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender gap".
