(Top Banner Ad)
non-sexist language
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

non-sexist language

UK: /ˌnɒnˈseksɪst ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌnɑːnˈseksɪst ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ không phân biệt giới tính ngôn ngữ phi giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that avoids expressions or implications that unnecessarily differentiate between or discriminate against people on the basis of sex.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ tránh các cách diễn đạt hoặc ám chỉ phân biệt đối xử hoặc phân biệt một cách không cần thiết giữa mọi người trên cơ sở giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university encourages the use of non-sexist language in all official documents."

    "Trường đại học khuyến khích sử dụng ngôn ngữ phi giới tính trong tất cả các tài liệu chính thức."

  • "Using 'police officer' instead of 'policeman' is an example of non-sexist language."

    "Sử dụng 'police officer' thay vì 'policeman' là một ví dụ về ngôn ngữ phi giới tính."

  • "Non-sexist language promotes equality and respect in communication."

    "Ngôn ngữ phi giới tính thúc đẩy sự bình đẳng và tôn trọng trong giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sexism sự phân biệt giới tính
Adjective sexist mang tính phân biệt giới tính; có sự phân biệt giới tính
Adjective non-sexist không phân biệt giới tính
Noun language ngôn ngữ
Adjective gender-neutral trung lập về giới tính
Noun gender equality bình đẳng giới

Synonyms

gender-neutral language (ngôn ngữ trung lập về giới)inclusive language (ngôn ngữ hòa nhập)

Antonyms

sexist language (ngôn ngữ phân biệt giới tính)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
sexus
Old French
langage
Mid-20th Century English
sexism
Late 20th Century English
non-sexist language

Nguồn gốc của 'ngôn ngữ phi giới tính'

“Ngôn ngữ phi giới tính” là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra từ tiền tố “non-” (không) kết hợp với tính từ “sexist” (phân biệt giới tính) và danh từ “language” (ngôn ngữ). Bản thân từ “sexism” (sự phân biệt giới tính) mới ra đời vào những năm 1960-1970, song song với “racism” (phân biệt chủng tộc), khi các phong trào nữ quyền và bình đẳng xã hội lên tiếng chống lại các định kiến và bất bình đẳng giới trong mọi lĩnh vực, bao gồm cả cách chúng ta dùng từ ngữ. Mục tiêu là tạo ra một cách giao tiếp công bằng và tôn trọng tất cả mọi người, bất kể giới tính.

Usage Note

Ngôn ngữ phi giới tính là một nỗ lực có ý thức để loại bỏ những thành kiến ​​về giới tính khỏi cả cách nói và cách viết. Nó bao gồm việc sử dụng các thuật ngữ trung lập về giới tính, tránh những khuôn mẫu rập khuôn và đảm bảo rằng tất cả mọi người đều được thể hiện một cách tôn trọng. Nó không chỉ đơn thuần là một vấn đề 'chính trị đúng đắn' mà còn là việc sử dụng ngôn ngữ chính xác và toàn diện hơn.

Prepositions

in for

'in non-sexist language' (trong ngôn ngữ phi giới tính): đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ phi giới tính trong một bối cảnh cụ thể. 'for non-sexist language' (vì ngôn ngữ phi giới tính): đề cập đến việc ủng hộ hoặc biện hộ cho việc sử dụng ngôn ngữ phi giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-sexist language
  • use use non-sexist language
    (sử dụng ngôn ngữ phi giới tính)
  • promote promote non-sexist language
    (thúc đẩy ngôn ngữ phi giới tính)
  • adopt adopt non-sexist language
    (áp dụng ngôn ngữ phi giới tính)
  • encourage encourage non-sexist language
    (khuyến khích ngôn ngữ phi giới tính)
Noun + of non-sexist language
  • principles principles of non-sexist language
    (các nguyên tắc của ngôn ngữ phi giới tính)
  • guidelines guidelines for non-sexist language
    (hướng dẫn về ngôn ngữ phi giới tính)
  • examples examples of non-sexist language
    (các ví dụ về ngôn ngữ phi giới tính)

Idioms

  • to speak in non-sexist language

    nói chuyện bằng ngôn ngữ không phân biệt giới tính

    "It's important for educators to speak in non-sexist language to model inclusive communication."

    (Điều quan trọng là các nhà giáo dục phải nói bằng ngôn ngữ phi giới tính để làm gương cho giao tiếp hòa nhập.)

  • advocate for non-sexist language

    ủng hộ/tuyên truyền cho ngôn ngữ phi giới tính

    "Many organizations advocate for non-sexist language in their official communications."

    (Nhiều tổ chức ủng hộ việc sử dụng ngôn ngữ phi giới tính trong các thông báo chính thức của họ.)

  • the shift towards non-sexist language

    sự chuyển đổi/dịch chuyển sang ngôn ngữ phi giới tính

    "The shift towards non-sexist language reflects growing awareness of gender equality."

    (Sự dịch chuyển sang ngôn ngữ phi giới tính phản ánh nhận thức ngày càng tăng về bình đẳng giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-sexist language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ tránh các cách diễn đạt hoặc ám chỉ phân biệt đối xử hoặc phân biệt một cách không cần thiết giữa mọi người trên cơ sở giới tính.

"The university encourages the use of non-sexist language in all official documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sexist language".

Nguồn gốc từ phong trào bình đẳng giới

Khái niệm “ngôn ngữ phi giới tính” ra đời từ những phong trào nữ quyền và bình đẳng giới vào cuối thế kỷ 20. Mục tiêu chính là xóa bỏ những định kiến và khuôn mẫu giới tính ẩn chứa trong cách dùng từ ngữ hàng ngày, vốn thường mặc định “nam giới” là chuẩn mực hoặc sử dụng các từ chỉ có giới tính nam để chỉ chung cả hai giới. Điều này nhằm tạo ra một xã hội công bằng và tôn trọng hơn cho tất cả mọi người.

Ví dụ về sự thay đổi trong ngôn ngữ

Nhiều từ ngữ từng phổ biến đã được thay thế để trở nên phi giới tính hơn. Ví dụ điển hình: thay vì “fireman” (lính cứu hỏa nam), nay dùng “firefighter”; thay vì “chairman” (chủ tịch nam), nay dùng “chairperson” hoặc “chair”. Trong văn viết, thay vì luôn dùng “he” hoặc “he/she”, người ta thường dùng “they” số ít hoặc cấu trúc lại câu để tránh chỉ rõ giới tính, nhằm đảm bảo rằng cả nam và nữ đều được đại diện một cách công bằng.