(Top Banner Ad)
general availability
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

general availability

UK: /ˌdʒɛnərəl əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /ˌdʒɛnərəl əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp rộng rãi khả dụng rộng rãi phát hành chính thức tung ra thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which a newly released product or service is available to all customers.

Vietnamese Meaning

Thời điểm mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mới phát hành được cung cấp cho tất cả khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software update will reach general availability next month."

    "Bản cập nhật phần mềm mới sẽ đạt trạng thái cung cấp rộng rãi vào tháng tới."

  • "We are pleased to announce the general availability of our new cloud service."

    "Chúng tôi vui mừng thông báo về việc cung cấp rộng rãi dịch vụ đám mây mới của chúng tôi."

  • "The software has been in beta testing for several months and is now in general availability."

    "Phần mềm đã trải qua giai đoạn thử nghiệm beta trong vài tháng và hiện đang trong giai đoạn cung cấp rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general Tổng quát, chung, phổ biến
Adverb generally Nói chung, thường thì
Verb generalize Tổng quát hóa, khái quát hóa
Noun generalization Sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa
Adjective available Sẵn có, có sẵn
Noun availability Tính sẵn có, sự có sẵn
Adjective unavailable Không có sẵn, không thể dùng được

Synonyms

public availability (khả năng cung cấp công khai)commercial release (phát hành thương mại)

Antonyms

limited availability (khả năng cung cấp hạn chế)beta release (phát hành bản beta)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Old French
available
Middle English
available
English
availability (formed from 'available' + '-ity')
English
general availability (modern phrase combining existing words)

Sự Ra Đời của Một Cụm Từ Quan Trọng trong Công Nghệ

Cụm từ 'general availability' (GA) không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ cổ xưa. Nó là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện và trở nên phổ biến trong ngành công nghệ và phát triển sản phẩm từ cuối thế kỷ 20. 'General' mang nghĩa 'chung, phổ biến', còn 'availability' là 'tính sẵn có'. Khi kết hợp lại, nó mô tả thời điểm một sản phẩm, phần mềm hay dịch vụ đã hoàn thiện, được kiểm tra kỹ lưỡng và chính thức được phát hành rộng rãi ra thị trường cho tất cả người dùng mua hoặc sử dụng. Đây là một cột mốc quan trọng sau các giai đoạn thử nghiệm như 'alpha' hay 'beta'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và kinh doanh để chỉ giai đoạn cuối cùng của quá trình phát triển và triển khai sản phẩm. Nó khác với các giai đoạn thử nghiệm như 'beta testing' hay 'limited availability' khi chỉ một nhóm nhỏ người dùng được phép sử dụng. 'General availability' đánh dấu sự ra mắt chính thức và rộng rãi của sản phẩm.

Prepositions

for to

‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà general availability hướng đến (ví dụ: general availability for enterprise customers). ‘to’ thường được dùng để chỉ đối tượng nhận được general availability (ví dụ: general availability to all users).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'general availability'
  • reach reach general availability
    (Đạt được trạng thái sẵn có rộng rãi (của một sản phẩm/dịch vụ))
  • achieve achieve general availability
    (Hoàn tất việc phát hành rộng rãi (sản phẩm/dịch vụ))
  • announce announce general availability
    (Thông báo phát hành rộng rãi (sản phẩm/dịch vụ))
  • move to move to general availability
    (Chuyển sang giai đoạn phát hành rộng rãi (sản phẩm/dịch vụ))
Nouns related to 'general availability'
  • product's the product's general availability
    (Việc phát hành rộng rãi của sản phẩm)
  • service's the service's general availability
    (Việc phát hành rộng rãi của dịch vụ)
  • date of the date of general availability
    (Ngày phát hành rộng rãi)

Idioms

  • reach general availability

    Đạt trạng thái phát hành rộng rãi (cho sản phẩm/dịch vụ).

    "Our new software is expected to reach general availability next quarter."

    (Phần mềm mới của chúng tôi dự kiến sẽ đạt trạng thái phát hành rộng rãi vào quý tới.)

  • move to general availability

    Chuyển sang giai đoạn phát hành rộng rãi.

    "After successful beta testing, we are ready to move to general availability."

    (Sau khi thử nghiệm beta thành công, chúng tôi sẵn sàng chuyển sang giai đoạn phát hành rộng rãi.)

  • be in general availability

    Đang trong giai đoạn phát hành rộng rãi (cho sản phẩm/dịch vụ).

    "The feature has been in general availability for a month now."

    (Tính năng này đã được phát hành rộng rãi được một tháng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general availability

Noun Phrase
Lật mặt

Thời điểm mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mới phát hành được cung cấp cho tất cả khách hàng.

"The new software update will reach general availability next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general availability".

Vòng Đời Sản Phẩm Công Nghệ

Trong ngành công nghệ, 'general availability' (GA) là một cột mốc cực kỳ quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của các giai đoạn phát triển và thử nghiệm nội bộ (alpha) hoặc giới hạn (beta). Nó báo hiệu rằng sản phẩm đã sẵn sàng về mặt chất lượng, độ ổn định và có thể đáp ứng nhu cầu của nhu cầu của thị trường đại chúng. Việc một sản phẩm đạt GA thường được đi kèm với các chiến dịch marketing rầm rộ để thu hút người dùng.

Sự Khác Biệt Giữa Beta và GA

Trước khi đạt 'general availability', sản phẩm thường trải qua giai đoạn 'beta' – tức là phiên bản thử nghiệm được cung cấp cho một nhóm nhỏ người dùng để thu thập phản hồi và sửa lỗi. Khi sản phẩm đạt GA, điều đó có nghĩa là các lỗi nghiêm trọng đã được khắc phục, các tính năng chính đã hoàn thiện và sản phẩm đã đủ ổn định để mọi người tin dùng. Điều này thể hiện sự cam kết về chất lượng từ nhà sản xuất.