generic hotel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Thiếu các phẩm chất hoặc đặc điểm riêng biệt; điển hình, thông thường, đại trà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room was clean, but it had a generic feel to it."
"Phòng khách sạn sạch sẽ, nhưng nó mang lại cảm giác rất bình thường."
-
"After a long day of traveling, we checked into a generic hotel just to get some rest."
"Sau một ngày dài di chuyển, chúng tôi nhận phòng tại một khách sạn bình thường chỉ để nghỉ ngơi."
-
"The conference was held in a generic hotel, which lacked any real character."
"Hội nghị được tổ chức tại một khách sạn đại trà, thiếu đi cá tính riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | generality | Tính chung chung, sự khái quát |
| Adverb | generically | Một cách chung chung, theo kiểu loại |
| Noun | hotelier | Người quản lý hoặc chủ khách sạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'generic hotel', từ 'generic' ám chỉ một khách sạn không có phong cách đặc trưng, không nổi bật về thiết kế, dịch vụ hoặc tiện nghi. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự nhàm chán, thiếu sáng tạo hoặc thiếu sự đầu tư vào trải nghiệm khách hàng. So sánh với 'boutique hotel' (khách sạn nhỏ, độc đáo, có phong cách riêng) hoặc 'luxury hotel' (khách sạn sang trọng với dịch vụ cao cấp), 'generic hotel' nằm ở phân khúc thấp hơn, tập trung vào chức năng cơ bản là cung cấp chỗ ở.
Từ 'hotel' được sử dụng phổ biến và không mang sắc thái đặc biệt nào. Khi kết hợp với tính từ 'generic', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bland a bland generic hotel (một khách sạn chung chung tẻ nhạt/nhạt nhẽo)
-
impersonal an impersonal generic hotel (một khách sạn chung chung vô cảm/thiếu cá tính)
-
typical a typical generic hotel (một khách sạn chung chung điển hình)
-
soulless a soulless generic hotel (một khách sạn chung chung vô hồn)
-
stay at stay at a generic hotel (ở tại một khách sạn chung chung)
-
book book a generic hotel (đặt một khách sạn chung chung)
-
end up in end up in a generic hotel (cuối cùng lại ở một khách sạn chung chung (thường là không mong muốn))
Idioms
-
just another generic hotel
Chỉ là một khách sạn chung chung/tầm thường khác (thường ngụ ý sự thất vọng hoặc thiếu hứng thú)
"After traveling all day, we just wanted to check into a nice place, but it was just another generic hotel."
(Sau khi đi cả ngày, chúng tôi chỉ muốn nhận phòng một nơi tử tế, nhưng đó lại chỉ là một khách sạn chung chung khác.)
-
a generic chain hotel
Một khách sạn thuộc chuỗi khách sạn chung chung (nhấn mạnh tính tiêu chuẩn, thiếu cá tính riêng của chuỗi)
"He prefers boutique hotels, not a generic chain hotel where every room looks the same."
(Anh ấy thích các khách sạn boutique hơn, chứ không phải một khách sạn thuộc chuỗi chung chung mà mọi phòng đều giống nhau.)
-
the ubiquitous generic hotel
Khách sạn chung chung phổ biến khắp nơi (nhấn mạnh sự phổ biến rộng rãi và thiếu độc đáo)
"You can find the ubiquitous generic hotel near almost every airport."
(Bạn có thể tìm thấy những khách sạn chung chung phổ biến khắp nơi gần hầu hết các sân bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generic hotel
Tính từ (generic)Thiếu các phẩm chất hoặc đặc điểm riêng biệt; điển hình, thông thường, đại trà.
"The hotel room was clean, but it had a generic feel to it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generic hotel".
