(Top Banner Ad)
standard hotel
A2
tính từ (cho 'standard') A2 Du lịch, Khách sạn

standard hotel

UK: /ˈstændəd hɒˈtɛl/ • US: /ˈstændərd hoʊˈtɛl/

Nghĩa tiếng Việt

khách sạn tiêu chuẩn khách sạn bình dân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Typical or usual, meeting a basic level of quality.

Vietnamese Meaning

Thông thường, tiêu chuẩn, đạt mức chất lượng cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a room in a standard hotel near the airport."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng ở một khách sạn tiêu chuẩn gần sân bay."

  • "The standard hotel room was clean and comfortable, but nothing special."

    "Phòng khách sạn tiêu chuẩn sạch sẽ và thoải mái, nhưng không có gì đặc biệt."

  • "For a standard hotel, the service was surprisingly good."

    "Đối với một khách sạn tiêu chuẩn, dịch vụ ở đây tốt một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard tiêu chuẩn, đạt chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective substandard dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Noun hotelier chủ khách sạn, người quản lý khách sạn

Synonyms

average hotel (khách sạn trung bình)typical hotel (khách sạn điển hình)

Antonyms

Related Words

budget hotel (khách sạn giá rẻ)family hotel (khách sạn gia đình)

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandard
Frankish
*standhard
Old French
hostel
Medieval Latin
hospitale

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estandard', dùng để chỉ một lá cờ hoặc biểu ngữ quân sự, nơi binh lính tập hợp. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ một mức độ, quy tắc, hoặc chất lượng được chấp nhận, như trong cụm từ 'standard hotel'.

Nguồn gốc của 'Hotel'

Từ 'hotel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hostel', sau đó là tiếng Latin trung cổ 'hospitale', có nghĩa là 'nhà khách' hoặc nơi dành cho khách. Ban đầu, đây là những nơi cung cấp chỗ ở cho khách hành hương hoặc người đi đường, dần phát triển thành cơ sở kinh doanh chỗ nghỉ như ngày nay.

Usage Note

Khi sử dụng với 'hotel', 'standard' ám chỉ một khách sạn đáp ứng những nhu cầu cơ bản của khách hàng, không quá sang trọng hay có nhiều tiện nghi đặc biệt. Nó có thể được hiểu là một lựa chọn kinh tế và thực tế.
Từ 'hotel' được sử dụng rộng rãi và quen thuộc trong lĩnh vực du lịch. Nó đề cập đến một nơi mà khách có thể thuê phòng để ở tạm thời, thường có kèm theo các dịch vụ như dọn phòng, ăn uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard hotel
  • decent a decent standard hotel
    (một khách sạn tiêu chuẩn tươm tất)
  • basic a basic standard hotel
    (một khách sạn tiêu chuẩn cơ bản)
  • typical a typical standard hotel
    (một khách sạn tiêu chuẩn điển hình)
  • average an average standard hotel
    (một khách sạn tiêu chuẩn trung bình)
Verb + standard hotel
  • stay at stay at a standard hotel
    (ở tại một khách sạn tiêu chuẩn)
  • book book a standard hotel
    (đặt một khách sạn tiêu chuẩn)
  • find find a standard hotel
    (tìm một khách sạn tiêu chuẩn)

Idioms

  • a bog-standard hotel

    (Thông tục, Anh) Một khách sạn rất bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật. Thường dùng với hàm ý hơi tiêu cực, chỉ sự tầm thường.

    "We stayed in a bog-standard hotel near the airport, nothing fancy."

    (Chúng tôi đã ở một khách sạn rất bình thường gần sân bay, không có gì sang trọng cả.)

  • nothing more than a standard hotel

    Không hơn gì một khách sạn tiêu chuẩn. Dùng để nhấn mạnh rằng một khách sạn chỉ đạt mức trung bình, không có điểm đặc biệt hoặc gây ấn tượng, đôi khi thể hiện sự thất vọng.

    "For the price, it was nothing more than a standard hotel."

    (Với mức giá đó, nó cũng chỉ là một khách sạn tiêu chuẩn mà thôi.)

  • a perfectly standard hotel

    Một khách sạn hoàn toàn đạt tiêu chuẩn. Dùng để mô tả một khách sạn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cơ bản và kỳ vọng thông thường, không có bất kỳ vấn đề gì nhưng cũng không có gì đặc biệt nổi trội.

    "It was a perfectly standard hotel, clean and comfortable, exactly what we needed."

    (Đó là một khách sạn hoàn toàn đạt tiêu chuẩn, sạch sẽ và tiện nghi, đúng như chúng tôi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard hotel

tính từ (cho 'standard')
Lật mặt

Thông thường, tiêu chuẩn, đạt mức chất lượng cơ bản.

"We booked a room in a standard hotel near the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will stay at a standard hotel during their business trip next month.
Họ sẽ ở một khách sạn tiêu chuẩn trong chuyến công tác vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to book a standard hotel; she prefers something more luxurious.
Cô ấy sẽ không đặt một khách sạn tiêu chuẩn; cô ấy thích một cái gì đó sang trọng hơn.
Nghi vấn
Will we find a standard hotel room available at this late hour?
Liệu chúng ta có thể tìm được một phòng khách sạn tiêu chuẩn nào còn trống vào giờ muộn thế này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard hotel".

Hệ thống xếp hạng sao khách sạn

Khái niệm 'standard hotel' thường liên quan đến hệ thống xếp hạng sao toàn cầu (1 đến 5 sao hoặc hơn). Một 'standard hotel' điển hình có thể được coi là khách sạn 2 hoặc 3 sao, cung cấp các tiện nghi thiết yếu và dịch vụ cơ bản nhưng đáng tin cậy, không quá sang trọng cũng không quá tối thiểu. Hệ thống này giúp du khách hiểu được mức độ chất lượng và dịch vụ mà họ có thể mong đợi.

Sự thống nhất của các chuỗi khách sạn

Trong văn hóa du lịch phương Tây và toàn cầu, nhiều người chọn các chuỗi khách sạn lớn (ví dụ: Holiday Inn Express, Hampton Inn) chính vì sự 'tiêu chuẩn' và nhất quán của chúng. Dù ở bất kỳ đâu trên thế giới, một khách sạn thuộc chuỗi này thường đảm bảo một mức độ tiện nghi, sạch sẽ và dịch vụ tương tự, mang lại sự an tâm và dự đoán được cho du khách, đặc biệt là khách doanh nhân.