gene manipulator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or technology that alters or modifies genes, often through genetic engineering techniques.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công nghệ thực hiện việc thay đổi hoặc chỉnh sửa gen, thường thông qua các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gene manipulator used CRISPR technology to edit the DNA sequence."
"Người thao tác gen đã sử dụng công nghệ CRISPR để chỉnh sửa trình tự DNA."
-
"Ethical considerations are paramount when discussing the role of gene manipulators."
"Các cân nhắc về đạo đức là tối quan trọng khi thảo luận về vai trò của những người thao tác gen."
-
"The future of medicine may depend on skilled gene manipulators who can develop new therapies."
"Tương lai của y học có thể phụ thuộc vào những người thao tác gen lành nghề, những người có thể phát triển các liệu pháp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gene | gen |
| Noun | genetics | ngành di truyền học |
| Noun | geneticist | nhà di truyền học |
| Noun | manipulation | sự thao túng, sự điều khiển |
| Noun | manipulator | người thao túng, kẻ điều khiển |
| Verb | manipulate | thao túng, điều khiển |
| Adjective | genetic | thuộc về gen, di truyền |
| Adjective | manipulative | có tính thao túng, xảo quyệt |
| Adverb | genetically | về mặt di truyền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những nhà khoa học, kỹ thuật viên hoặc các công cụ, thiết bị được sử dụng trong quá trình chỉnh sửa gen. Nó nhấn mạnh khả năng can thiệp và kiểm soát các yếu tố di truyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled gene manipulator (người thao túng gen lành nghề/có kỹ năng)
-
ethical ethical gene manipulator (người thao túng gen có đạo đức)
-
unscrupulous unscrupulous gene manipulator (người thao túng gen vô lương tâm/vô đạo đức)
-
rogue rogue gene manipulator (người thao túng gen bất hảo/làm việc trái phép)
-
become become a gene manipulator (trở thành một người thao túng gen)
-
identify identify a gene manipulator (xác định/nhận diện một người thao túng gen)
-
consult consult a gene manipulator (tham vấn một người thao túng gen)
-
the work the work of a gene manipulator (công việc của một người thao túng gen)
-
the ethics the ethics of a gene manipulator (đạo đức của một người thao túng gen)
Idioms
-
a skilled gene manipulator
một người thao túng gen lành nghề (Đây là một cụm từ mô tả chung, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"The research institute sought a highly skilled gene manipulator for their groundbreaking project."
(Viện nghiên cứu đã tìm kiếm một người thao túng gen có kỹ năng cao cho dự án đột phá của họ.)
-
ethical considerations for gene manipulators
những cân nhắc đạo đức dành cho những người thao túng gen (Đây là một cụm từ mang tính chuyên môn, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"Governments are establishing strict ethical considerations for gene manipulators worldwide."
(Các chính phủ đang thiết lập những cân nhắc đạo đức nghiêm ngặt cho những người thao túng gen trên toàn thế giới.)
-
the responsibility of a gene manipulator
trách nhiệm của một người thao túng gen (Đây là một cụm từ mô tả chức năng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"The responsibility of a gene manipulator extends beyond the lab to societal well-being."
(Trách nhiệm của một người thao túng gen không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm mà còn mở rộng đến phúc lợi xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gene manipulator
nounMột người hoặc công nghệ thực hiện việc thay đổi hoặc chỉnh sửa gen, thường thông qua các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.
"The gene manipulator used CRISPR technology to edit the DNA sequence."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist's focus was clear: a gene manipulator dedicated to eradicating inherited diseases. |
Mục tiêu của nhà khoa học rất rõ ràng: một người điều khiển gen tận tâm tiêu diệt các bệnh di truyền. |
| Phủ định | The ethical committee's decision was firm: no gene manipulator should operate without strict oversight. |
Quyết định của ủy ban đạo đức rất kiên quyết: không người điều khiển gen nào được hoạt động mà không có sự giám sát chặt chẽ. |
| Nghi vấn | The question remains: is a gene manipulator truly capable of altering the course of human evolution? |
Câu hỏi vẫn còn đó: liệu một người điều khiển gen có thực sự có khả năng thay đổi tiến trình tiến hóa của con người? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dr. Evil was a gene manipulator in his early career. |
Tiến sĩ Evil từng là một nhà thao túng gen trong sự nghiệp ban đầu của mình. |
| Phủ định | She was not a gene manipulator; her work focused on protein synthesis. |
Cô ấy không phải là một nhà thao túng gen; công việc của cô ấy tập trung vào tổng hợp protein. |
| Nghi vấn | Was he a gene manipulator before he became a bioengineer? |
Anh ấy có phải là một nhà thao túng gen trước khi trở thành một kỹ sư sinh học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gene manipulator".
