(Top Banner Ad)
genetic inheritance
C1
noun C1 Di truyền học

genetic inheritance

UK: /dʒəˈnetɪk ɪnˈherɪtəns/ • US: /dʒəˈnetɪk ɪnˈherɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự di truyền gen di truyền học thừa kế di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of traits from parents to offspring through genes.

Vietnamese Meaning

Sự truyền tải các đặc điểm từ cha mẹ sang con cái thông qua gen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genetic inheritance plays a crucial role in determining an individual's susceptibility to certain diseases."

    "Sự di truyền gen đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng mắc một số bệnh nhất định của một cá nhân."

  • "Understanding genetic inheritance is key to preventing inherited disorders."

    "Hiểu rõ sự di truyền gen là chìa khóa để ngăn ngừa các rối loạn di truyền."

  • "The study of genetic inheritance has revolutionized medicine."

    "Nghiên cứu về sự di truyền gen đã cách mạng hóa y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen, yếu tố di truyền
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun heredity sự di truyền, di truyền học
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adjective hereditary có tính di truyền, cha truyền con nối
Adverb genetically về mặt di truyền
Verb inherit thừa hưởng, di truyền
Noun inheritor người thừa kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos (birth, offspring)
English
gene
English
genetic
Latin
heres (heir)
Old French
enheriter (to inherit)
English
inherit
English
inheritance

Nguồn gốc của 'Genetic'

Từ 'genetic' xuất phát từ 'gene', mà 'gene' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos', có nghĩa là 'sự sinh ra', 'dòng dõi' hoặc 'chủng tộc'. Nó liên quan đến ý tưởng về những đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con cái qua các thế hệ.

Nguồn gốc của 'Inheritance'

Từ 'inheritance' (sự thừa kế, di truyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'heres', có nghĩa là 'người thừa kế'. Qua tiếng Pháp cổ 'enheriter' (thừa hưởng), nó phát triển thành 'inherit' trong tiếng Anh, ám chỉ hành động nhận tài sản, quyền lợi, hoặc đặc điểm từ người đi trước.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình di truyền các đặc điểm sinh học, bao gồm cả những đặc điểm có thể quan sát được (như màu mắt) và những đặc điểm không dễ thấy (như nguy cơ mắc bệnh). Nó nhấn mạnh vai trò của gen trong việc xác định những đặc điểm này.

Prepositions

of in

genetic inheritance *of* traits; role *in* genetic inheritance

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic inheritance
  • strong strong genetic inheritance
    (sự di truyền mạnh mẽ)
  • complex complex genetic inheritance
    (sự di truyền phức tạp)
  • shared shared genetic inheritance
    (sự di truyền chung)
  • unique unique genetic inheritance
    (sự di truyền độc đáo)
Verb + genetic inheritance
  • pass on pass on genetic inheritance
    (truyền lại di truyền)
  • receive receive genetic inheritance
    (nhận di truyền)
  • carry carry genetic inheritance
    (mang di truyền)
  • study study genetic inheritance
    (nghiên cứu di truyền)
Noun + of + genetic inheritance
  • patterns patterns of genetic inheritance
    (các kiểu di truyền)
  • the study the study of genetic inheritance
    (việc nghiên cứu về di truyền)
  • the role the role of genetic inheritance
    (vai trò của di truyền)

Idioms

  • pass on genetic inheritance

    truyền lại các đặc điểm di truyền (từ cha mẹ sang con cái)

    "Parents pass on genetic inheritance to their children."

    (Cha mẹ truyền lại các đặc điểm di truyền cho con cái của họ.)

  • a legacy of genetic inheritance

    một di sản di truyền (ám chỉ những đặc điểm hoặc khuynh hướng di truyền kéo dài qua nhiều thế hệ)

    "Some families carry a legacy of genetic inheritance for certain talents or diseases."

    (Một số gia đình mang một di sản di truyền về những tài năng hoặc bệnh tật nhất định.)

  • the blueprint of genetic inheritance

    bản thiết kế di truyền (hình dung mã di truyền như một kế hoạch chi tiết định hình các đặc điểm)

    "Our physical traits are largely determined by the blueprint of genetic inheritance."

    (Các đặc điểm thể chất của chúng ta phần lớn được xác định bởi bản thiết kế di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic inheritance

noun
Lật mặt

Sự truyền tải các đặc điểm từ cha mẹ sang con cái thông qua gen.

"Genetic inheritance plays a crucial role in determining an individual's susceptibility to certain diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic inheritance".

Thiên nhiên hay Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Khái niệm 'di truyền' (genetic inheritance) là trung tâm của cuộc tranh luận 'thiên nhiên hay nuôi dưỡng'. 'Thiên nhiên' ở đây ám chỉ những đặc điểm bẩm sinh, được thừa hưởng qua gen; trong khi 'nuôi dưỡng' đề cập đến ảnh hưởng của môi trường và kinh nghiệm sống. Hiểu được di truyền giúp chúng ta phân biệt những gì là bẩm sinh và những gì được hình thành bởi môi trường.

Sự tương đồng trong gia đình và sức khỏe

Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích tại sao các thành viên trong gia đình thường có những đặc điểm thể chất hoặc thậm chí tính cách tương đồng. Nó cũng là yếu tố then chốt trong việc xác định khuynh hướng mắc một số bệnh di truyền, giúp các gia đình hiểu rõ hơn về tiền sử sức khỏe của mình và có các biện pháp phòng ngừa.