(Top Banner Ad)
genuine article
B2
Danh từ B2 Chung (General)

genuine article

UK: /ˈdʒenjuɪn ˈɑːtɪkl/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn ˈɑːrtɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

hàng thật đồ thật người/vật đích thực hàng xịn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is exactly what it appears to be; not a fake or imitation; the real thing.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật chính xác là những gì nó thể hiện; không phải là hàng giả hoặc hàng nhái; hàng thật, đồ thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a genuine article, a true hero."

    "Anh ấy là một người hùng thật sự, một người hùng đích thực."

  • "This painting is the genuine article, not a copy."

    "Bức tranh này là hàng thật, không phải là bản sao."

  • "She's a genuine article in the world of music, a truly talented artist."

    "Cô ấy là một tài năng thực sự trong thế giới âm nhạc, một nghệ sĩ tài năng thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, đích thực, thật sự
Noun genuineness sự chân thật, tính đích thực, sự nguyên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus
Old French
genuin
English
genuine
Latin
articulus
Old French
article
Middle English
article
English
article
English (Phrase)
genuine article

Nguồn gốc 'genuine article'

Cụm từ 'genuine article' ra đời từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'genuine' (chân thật, đích thực) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'genuinus' (có nghĩa là bẩm sinh, tự nhiên) và 'article' (vật phẩm, món đồ) từ tiếng Latinh 'articulus' (nghĩa là một phần, một bộ phận nhỏ). Vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi nhu cầu phân biệt hàng thật với hàng giả tăng cao, người ta bắt đầu dùng 'genuine article' để chỉ một thứ gì đó hoặc một người nào đó hoàn toàn chính hãng, nguyên bản và có chất lượng cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng của một người hoặc vật. Nó mang ý nghĩa khẳng định rằng người hoặc vật đó là 'hàng xịn', không phải là bản sao hoặc hàng kém chất lượng. So với các từ đồng nghĩa như 'real thing' hay 'authentic', 'genuine article' có phần trang trọng hơn và thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuine article
  • be be the genuine article
    (là hàng thật, là người/vật phẩm chân chính)
  • spot spot the genuine article
    (nhận ra hàng thật, phát hiện ra người/vật phẩm chân chính)
  • recognize recognize the genuine article
    (nhận diện hàng thật, nhận ra người/vật phẩm chân chính)
  • identify identify the genuine article
    (xác định hàng thật, nhận dạng người/vật phẩm chân chính)
Adjective + genuine article (for emphasis)
  • the real the real genuine article
    (thứ thật sự nguyên bản, người thật sự chân chính (nhấn mạnh))
  • a true a true genuine article
    (một thứ/người chân thật đích thực (nhấn mạnh))

Idioms

  • The genuine article

    một thứ gì đó hoặc một người nào đó hoàn toàn chính hãng, nguyên bản, chất lượng cao hoặc chân thật; hàng thật, đồ thật, người thật.

    "Don't be fooled by cheap imitations; this painting is the genuine article."

    (Đừng bị lừa bởi hàng nhái rẻ tiền; bức tranh này là hàng thật đấy.)

  • To be the genuine article

    Là một người hoặc một vật có phẩm chất chân thật, đích thực, không giả dối hoặc sao chép.

    "After watching him perform, I knew he was the genuine article."

    (Sau khi xem anh ấy biểu diễn, tôi biết anh ấy là một tài năng đích thực.)

  • Spot/Recognize the genuine article

    Có khả năng hoặc hành động nhận ra, phân biệt được cái gì hoặc ai là thật, là chính hãng giữa những thứ giả mạo.

    "It takes an expert to spot the genuine article among all these fakes."

    (Phải là một chuyên gia mới có thể nhận ra hàng thật giữa tất cả những món đồ giả này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine article

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật chính xác là những gì nó thể hiện; không phải là hàng giả hoặc hàng nhái; hàng thật, đồ thật.

"He's a genuine article, a true hero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his painting is the genuine article is beyond doubt.
Việc bức tranh của anh ấy là một tác phẩm thật không còn gì phải nghi ngờ.
Phủ định
Whether the antique vase is the genuine article isn't something the appraiser could immediately determine.
Việc chiếc bình cổ có phải là đồ thật hay không là điều mà người thẩm định không thể xác định ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether her signature on the document makes it the genuine article is a question for the lawyers.
Việc chữ ký của cô ấy trên tài liệu có làm cho nó trở thành bản gốc hay không là một câu hỏi cho các luật sư.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the auction ends, everyone will have recognized his painting as the genuine article.
Vào thời điểm cuộc đấu giá kết thúc, mọi người sẽ nhận ra bức tranh của anh ấy là một tác phẩm đích thực.
Phủ định
She won't have considered him the genuine article until he proves his dedication to the company.
Cô ấy sẽ không coi anh ta là người xứng đáng cho đến khi anh ta chứng minh sự tận tâm của mình với công ty.
Nghi vấn
Will the museum have authenticated the artifact as the genuine article by next month?
Liệu bảo tàng có xác thực hiện vật này là hàng thật vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine article".

Giá trị của tính xác thực

Trong văn hóa phương Tây, tính xác thực (authenticity) được đánh giá rất cao. Cụm từ 'genuine article' phản ánh sự coi trọng đối với những gì nguyên bản, không pha tạp, và có nguồn gốc rõ ràng. Điều này đặc biệt đúng trong nghệ thuật, hàng hóa xa xỉ, và cả trong tính cách con người.

Phân biệt thật - giả trong tiêu dùng

Trong một xã hội tiêu dùng ngày càng phát triển, nơi hàng giả, hàng nhái tràn lan, khả năng phân biệt 'genuine article' (hàng thật) trở nên cực kỳ quan trọng. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về chất lượng, giá trị và độ tin cậy giữa sản phẩm chính hãng và các bản sao kém chất lượng.