(Top Banner Ad)
Real McCoy
B2
Danh từ B2 Thành ngữ

Real McCoy

UK: /ˌrɪəl məˈkɔɪ/ • US: /ˌriːəl məˈkɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng thật đồ thật thứ thiệt xịn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The real thing; the genuine article.

Vietnamese Meaning

Hàng thật; đồ thật; bản gốc; thứ chính hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This antique chair is the real McCoy, not a reproduction."

    "Chiếc ghế cổ này là hàng thật, không phải hàng phục chế."

  • "She claims the painting is a Picasso, but is it the real McCoy?"

    "Cô ấy tuyên bố bức tranh là của Picasso, nhưng nó có phải là hàng thật không?"

  • "After years of searching, I finally found the real McCoy of vintage amplifiers."

    "Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng tôi đã tìm thấy chiếc ampli cổ điển chính hiệu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Real McCoy

Nguồn gốc Scotland: 'The real MacKay'

Một giả thuyết cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ Scotland, từ cụm 'the real MacKay'. Nó xuất hiện trong một bài thơ vào những năm 1880, ám chỉ một thứ gì đó là 'chính hãng, đáng tin cậy'. Gia tộc MacKay nổi tiếng với sự trung thực và chất lượng sản phẩm của họ.

Nguồn gốc kỹ thuật: Elijah McCoy

Một giả thuyết phổ biến khác liên quan đến Elijah McCoy (1844-1929), một nhà phát minh người Mỹ gốc Phi có bằng sáng chế hệ thống bôi trơn tự động cho động cơ hơi nước. Thiết bị của ông rất hiệu quả và được sao chép rộng rãi. Khi người mua yêu cầu sản phẩm chất lượng cao, họ thường hỏi: 'Is it the real McCoy?' (Đây có phải là hàng của McCoy thật không?), để đảm bảo không mua phải hàng nhái kém chất lượng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một vật phẩm, một người hoặc một tình huống là chính hãng, không phải hàng nhái, hàng giả hoặc sự thay thế kém chất lượng. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng cao. 'Real McCoy' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'genuine' hay 'authentic' ở chỗ nó mang tính thành ngữ, có tính biểu cảm và nhấn mạnh hơn.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với thành ngữ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Real McCoy
  • be be the Real McCoy
    (là hàng thật, là đồ chính hiệu, là người thật (chân chính))
  • identify identify the Real McCoy
    (nhận diện hàng thật/người thật)
  • prove to be prove to be the Real McCoy
    (chứng minh là hàng thật, hóa ra là đồ chính hiệu/người chân chính)

Idioms

  • The Real McCoy

    Vật thật, người thật, hàng xịn, chính hiệu; nguyên bản, không phải hàng giả/nhái.

    "This antique vase looks old, but is it the Real McCoy?"

    (Chiếc bình cổ này trông có vẻ cũ kỹ, nhưng nó có phải là hàng thật không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Real McCoy

Danh từ
Lật mặt

Hàng thật; đồ thật; bản gốc; thứ chính hiệu.

"This antique chair is the real McCoy, not a reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique watch, which my grandfather owned, is the real McCoy.
Chiếc đồng hồ cổ này, cái mà ông tôi sở hữu, là hàng thật.
Phủ định
The counterfeit bill that he tried to use was not the real McCoy.
Tờ tiền giả mà anh ta cố gắng sử dụng không phải là hàng thật.
Nghi vấn
Is this painting, which is said to be a masterpiece, the real McCoy?
Bức tranh này, cái mà được cho là một kiệt tác, có phải là hàng thật không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique car is the real McCoy: it has all the original parts.
Chiếc xe cổ này là hàng thật McCoy: nó có tất cả các bộ phận nguyên bản.
Phủ định
The signature on the painting is not the real McCoy: it's a forgery.
Chữ ký trên bức tranh không phải là hàng thật McCoy: nó là một bản giả mạo.
Nghi vấn
Is this the real McCoy: or is it just a cheap imitation?
Đây có phải là hàng thật McCoy không: hay chỉ là một bản bắt chước rẻ tiền?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique watch is the Real McCoy; it's authentic and original.
Chiếc đồng hồ cổ này là hàng thật McCoy; nó đích thực và nguyên bản.
Phủ định
This imitation handbag isn't the Real McCoy; it's a counterfeit.
Chiếc túi xách nhái này không phải là hàng thật McCoy; nó là hàng giả.
Nghi vấn
Is this painting the Real McCoy, or is it a reproduction?
Bức tranh này có phải là hàng thật McCoy không, hay nó là bản sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to buy the real McCoy guitar.
Anh ấy sẽ mua cây đàn guitar xịn (hàng thật).
Phủ định
They are not going to accept a fake; they are going to demand the real McCoy.
Họ sẽ không chấp nhận hàng giả; họ sẽ yêu cầu hàng thật.
Nghi vấn
Are we going to get the real McCoy, or are they going to try to sell us a knockoff?
Chúng ta sẽ nhận được hàng thật, hay họ sẽ cố gắng bán cho chúng ta hàng nhái?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique car will be the real McCoy after its restoration.
Chiếc xe cổ này sẽ là hàng thật McCoy sau khi được phục chế.
Phủ định
This imitation handbag won't be the real McCoy; it lacks the original craftsmanship.
Chiếc túi xách nhái này sẽ không phải là hàng thật McCoy; nó thiếu sự khéo léo thủ công ban đầu.
Nghi vấn
Will this supposedly vintage wine be the real McCoy, or is it a clever forgery?
Liệu chai rượu được cho là cổ điển này có phải là hàng thật McCoy hay chỉ là một sự giả mạo tinh vi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Real McCoy".

Giá trị của sự thật và tính nguyên bản

Cụm từ 'Real McCoy' phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về tính xác thực, chất lượng và sự tin cậy. Trong một thế giới đầy rẫy hàng giả, hàng nhái, việc có thể phân biệt và sở hữu 'Real McCoy' mang lại sự an tâm và khẳng định giá trị.

Lòng tin vào thương hiệu và cá nhân

Yêu cầu 'Real McCoy' cũng là một cách để bày tỏ lòng tin vào một thương hiệu, một sản phẩm, hoặc thậm chí là một cá nhân. Nó ngụ ý rằng chỉ có bản gốc mới thực sự đáng giá và mang lại hiệu quả mong muốn, tránh sự thất vọng từ những bản sao kém chất lượng.