Real McCoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The real thing; the genuine article.
Vietnamese Meaning
Hàng thật; đồ thật; bản gốc; thứ chính hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This antique chair is the real McCoy, not a reproduction."
"Chiếc ghế cổ này là hàng thật, không phải hàng phục chế."
-
"She claims the painting is a Picasso, but is it the real McCoy?"
"Cô ấy tuyên bố bức tranh là của Picasso, nhưng nó có phải là hàng thật không?"
-
"After years of searching, I finally found the real McCoy of vintage amplifiers."
"Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng tôi đã tìm thấy chiếc ampli cổ điển chính hiệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một vật phẩm, một người hoặc một tình huống là chính hãng, không phải hàng nhái, hàng giả hoặc sự thay thế kém chất lượng. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng cao. 'Real McCoy' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'genuine' hay 'authentic' ở chỗ nó mang tính thành ngữ, có tính biểu cảm và nhấn mạnh hơn.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với thành ngữ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be the Real McCoy (là hàng thật, là đồ chính hiệu, là người thật (chân chính))
-
identify identify the Real McCoy (nhận diện hàng thật/người thật)
-
prove to be prove to be the Real McCoy (chứng minh là hàng thật, hóa ra là đồ chính hiệu/người chân chính)
Idioms
-
The Real McCoy
Vật thật, người thật, hàng xịn, chính hiệu; nguyên bản, không phải hàng giả/nhái.
"This antique vase looks old, but is it the Real McCoy?"
(Chiếc bình cổ này trông có vẻ cũ kỹ, nhưng nó có phải là hàng thật không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Real McCoy
Danh từHàng thật; đồ thật; bản gốc; thứ chính hiệu.
"This antique chair is the real McCoy, not a reproduction."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This antique watch, which my grandfather owned, is the real McCoy. |
Chiếc đồng hồ cổ này, cái mà ông tôi sở hữu, là hàng thật. |
| Phủ định | The counterfeit bill that he tried to use was not the real McCoy. |
Tờ tiền giả mà anh ta cố gắng sử dụng không phải là hàng thật. |
| Nghi vấn | Is this painting, which is said to be a masterpiece, the real McCoy? |
Bức tranh này, cái mà được cho là một kiệt tác, có phải là hàng thật không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This antique car is the real McCoy: it has all the original parts. |
Chiếc xe cổ này là hàng thật McCoy: nó có tất cả các bộ phận nguyên bản. |
| Phủ định | The signature on the painting is not the real McCoy: it's a forgery. |
Chữ ký trên bức tranh không phải là hàng thật McCoy: nó là một bản giả mạo. |
| Nghi vấn | Is this the real McCoy: or is it just a cheap imitation? |
Đây có phải là hàng thật McCoy không: hay chỉ là một bản bắt chước rẻ tiền? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This antique watch is the Real McCoy; it's authentic and original. |
Chiếc đồng hồ cổ này là hàng thật McCoy; nó đích thực và nguyên bản. |
| Phủ định | This imitation handbag isn't the Real McCoy; it's a counterfeit. |
Chiếc túi xách nhái này không phải là hàng thật McCoy; nó là hàng giả. |
| Nghi vấn | Is this painting the Real McCoy, or is it a reproduction? |
Bức tranh này có phải là hàng thật McCoy không, hay nó là bản sao? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to buy the real McCoy guitar. |
Anh ấy sẽ mua cây đàn guitar xịn (hàng thật). |
| Phủ định | They are not going to accept a fake; they are going to demand the real McCoy. |
Họ sẽ không chấp nhận hàng giả; họ sẽ yêu cầu hàng thật. |
| Nghi vấn | Are we going to get the real McCoy, or are they going to try to sell us a knockoff? |
Chúng ta sẽ nhận được hàng thật, hay họ sẽ cố gắng bán cho chúng ta hàng nhái? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This antique car will be the real McCoy after its restoration. |
Chiếc xe cổ này sẽ là hàng thật McCoy sau khi được phục chế. |
| Phủ định | This imitation handbag won't be the real McCoy; it lacks the original craftsmanship. |
Chiếc túi xách nhái này sẽ không phải là hàng thật McCoy; nó thiếu sự khéo léo thủ công ban đầu. |
| Nghi vấn | Will this supposedly vintage wine be the real McCoy, or is it a clever forgery? |
Liệu chai rượu được cho là cổ điển này có phải là hàng thật McCoy hay chỉ là một sự giả mạo tinh vi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Real McCoy".
