location tracking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining and monitoring the real-time geographical position of a person or object.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định và theo dõi vị trí địa lý theo thời gian thực của một người hoặc một vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Location tracking is used in logistics to optimize delivery routes."
"Theo dõi vị trí được sử dụng trong lĩnh vực logistics để tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng."
-
"The app uses location tracking to provide real-time traffic updates."
"Ứng dụng sử dụng theo dõi vị trí để cung cấp thông tin cập nhật giao thông theo thời gian thực."
-
"Many parents use location tracking to ensure the safety of their children."
"Nhiều bậc cha mẹ sử dụng theo dõi vị trí để đảm bảo an toàn cho con cái của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, ví dụ như theo dõi điện thoại di động, xe cộ, hoặc hàng hóa. Nó nhấn mạnh vào việc liên tục hoặc định kỳ xác định vị trí.
Prepositions
'Location tracking for [purpose]' chỉ mục đích của việc theo dõi vị trí. Ví dụ: location tracking for security purposes. 'Location tracking in [context]' chỉ bối cảnh sử dụng việc theo dõi vị trí. Ví dụ: location tracking in logistics.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate location tracking (theo dõi vị trí chính xác)
-
real-time real-time location tracking (theo dõi vị trí theo thời gian thực)
-
continuous continuous location tracking (theo dõi vị trí liên tục)
-
precise precise location tracking (theo dõi vị trí cực kỳ chính xác)
-
enable enable location tracking (cho phép/bật theo dõi vị trí)
-
disable disable location tracking (vô hiệu hóa/tắt theo dõi vị trí)
-
use use location tracking (sử dụng tính năng theo dõi vị trí)
-
monitor monitor location tracking (giám sát hoạt động theo dõi vị trí)
-
GPS GPS location tracking (theo dõi vị trí bằng GPS)
-
device device location tracking (theo dõi vị trí thiết bị)
-
privacy privacy concerns about location tracking (lo ngại về quyền riêng tư liên quan đến theo dõi vị trí)
Idioms
-
opt-in location tracking
Chế độ theo dõi vị trí yêu cầu sự đồng ý chủ động của người dùng (người dùng phải tự bật)
"Many apps offer opt-in location tracking for personalized services."
(Nhiều ứng dụng cung cấp tính năng theo dõi vị trí 'opt-in' cho các dịch vụ cá nhân hóa.)
-
real-time location tracking
Theo dõi vị trí theo thời gian thực (cập nhật liên tục ngay lập tức)
"Emergency services rely on real-time location tracking to quickly find people in distress."
(Các dịch vụ khẩn cấp dựa vào việc theo dõi vị trí theo thời gian thực để nhanh chóng tìm thấy những người gặp nạn.)
-
disable location tracking
Tắt/vô hiệu hóa tính năng theo dõi vị trí
"I always disable location tracking on my phone for privacy reasons."
(Tôi luôn tắt tính năng theo dõi vị trí trên điện thoại vì lý do riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
location tracking
Danh từQuá trình xác định và theo dõi vị trí địa lý theo thời gian thực của một người hoặc một vật thể.
"Location tracking is used in logistics to optimize delivery routes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location tracking".
