(Top Banner Ad)
location tracking
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

location tracking

UK: /ləʊˈkeɪʃən ˈtrækɪŋ/ • US: /loʊˈkeɪʃən ˈtrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Theo dõi vị trí Định vị và theo dõi Xác định vị trí theo thời gian thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining and monitoring the real-time geographical position of a person or object.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và theo dõi vị trí địa lý theo thời gian thực của một người hoặc một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Location tracking is used in logistics to optimize delivery routes."

    "Theo dõi vị trí được sử dụng trong lĩnh vực logistics để tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng."

  • "The app uses location tracking to provide real-time traffic updates."

    "Ứng dụng sử dụng theo dõi vị trí để cung cấp thông tin cập nhật giao thông theo thời gian thực."

  • "Many parents use location tracking to ensure the safety of their children."

    "Nhiều bậc cha mẹ sử dụng theo dõi vị trí để đảm bảo an toàn cho con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, tìm thấy
Adjective located được định vị, nằm ở
Noun locality khu vực, địa phương
Verb track theo dõi, lần theo
Noun tracker thiết bị theo dõi, người theo dõi
Adjective traceable có thể theo dõi được
Noun tracking sự theo dõi

Synonyms

Related Words

geofencing (Hàng rào địa lý (tạo ra một ranh giới ảo))telematics (Điện toán viễn thông (kết hợp viễn thông và tin học))

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
locare
Latin
locatio
Old French
tracer
Middle English
trakken
English
location
English
track
Modern English
location tracking

Nguồn gốc của 'Location'

Từ 'location' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locatio', có nghĩa là 'một sự đặt để' hoặc 'vị trí', phát triển từ động từ 'locare' (đặt, để) và danh từ 'locus' (nơi chốn). Nó đến tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa về một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Nguồn gốc của 'Tracking'

Từ 'track' (theo dõi) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'tracer', nghĩa là 'vẽ, đi theo dấu vết'. Nó vào tiếng Anh trung đại thành 'trakken' và phát triển thành động từ 'track' như chúng ta biết ngày nay vào khoảng thế kỷ 17, với nghĩa là 'đi theo dấu vết'. 'Tracking' là dạng danh động từ hoặc hiện tại phân từ của 'track'.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'location tracking' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 khi công nghệ định vị toàn cầu (GPS) và thiết bị di động trở nên phổ biến. Nó mô tả hành động giám sát hoặc ghi lại vị trí địa lý của một người hoặc vật thể theo thời gian thực hoặc định kỳ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, ví dụ như theo dõi điện thoại di động, xe cộ, hoặc hàng hóa. Nó nhấn mạnh vào việc liên tục hoặc định kỳ xác định vị trí.

Prepositions

for in

'Location tracking for [purpose]' chỉ mục đích của việc theo dõi vị trí. Ví dụ: location tracking for security purposes. 'Location tracking in [context]' chỉ bối cảnh sử dụng việc theo dõi vị trí. Ví dụ: location tracking in logistics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + location tracking
  • accurate accurate location tracking
    (theo dõi vị trí chính xác)
  • real-time real-time location tracking
    (theo dõi vị trí theo thời gian thực)
  • continuous continuous location tracking
    (theo dõi vị trí liên tục)
  • precise precise location tracking
    (theo dõi vị trí cực kỳ chính xác)
Verb + location tracking
  • enable enable location tracking
    (cho phép/bật theo dõi vị trí)
  • disable disable location tracking
    (vô hiệu hóa/tắt theo dõi vị trí)
  • use use location tracking
    (sử dụng tính năng theo dõi vị trí)
  • monitor monitor location tracking
    (giám sát hoạt động theo dõi vị trí)
Noun + location tracking
  • GPS GPS location tracking
    (theo dõi vị trí bằng GPS)
  • device device location tracking
    (theo dõi vị trí thiết bị)
  • privacy privacy concerns about location tracking
    (lo ngại về quyền riêng tư liên quan đến theo dõi vị trí)

Idioms

  • opt-in location tracking

    Chế độ theo dõi vị trí yêu cầu sự đồng ý chủ động của người dùng (người dùng phải tự bật)

    "Many apps offer opt-in location tracking for personalized services."

    (Nhiều ứng dụng cung cấp tính năng theo dõi vị trí 'opt-in' cho các dịch vụ cá nhân hóa.)

  • real-time location tracking

    Theo dõi vị trí theo thời gian thực (cập nhật liên tục ngay lập tức)

    "Emergency services rely on real-time location tracking to quickly find people in distress."

    (Các dịch vụ khẩn cấp dựa vào việc theo dõi vị trí theo thời gian thực để nhanh chóng tìm thấy những người gặp nạn.)

  • disable location tracking

    Tắt/vô hiệu hóa tính năng theo dõi vị trí

    "I always disable location tracking on my phone for privacy reasons."

    (Tôi luôn tắt tính năng theo dõi vị trí trên điện thoại vì lý do riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location tracking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và theo dõi vị trí địa lý theo thời gian thực của một người hoặc một vật thể.

"Location tracking is used in logistics to optimize delivery routes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location tracking".

Quyền riêng tư và Giám sát

Theo dõi vị trí là một chủ đề nhạy cảm liên quan đến quyền riêng tư cá nhân. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau các đạo luật như GDPR của châu Âu, quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân (bao gồm vị trí) rất được chú trọng. Việc thu thập và sử dụng dữ liệu vị trí thường bị giám sát chặt chẽ do lo ngại về việc lạm dụng thông tin hoặc giám sát quá mức bởi chính phủ và các tập đoàn.

Sự cân bằng giữa Tiện lợi và Rủi ro

Xã hội hiện đại phải đối mặt với sự đánh đổi giữa sự tiện lợi mà theo dõi vị trí mang lại (ví dụ: tìm điện thoại bị mất, bản đồ chỉ đường, quảng cáo mục tiêu) và những rủi ro tiềm ẩn đối với quyền riêng tư và an ninh cá nhân. Nhiều người cân nhắc kỹ lưỡng trước khi cấp quyền truy cập vị trí cho các ứng dụng hoặc dịch vụ, phản ánh sự nhạy cảm của văn hóa đối với việc kiểm soát thông tin cá nhân.