(Top Banner Ad)
geological formation
C1
noun C1 Địa chất học

geological formation

UK: /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkəl fɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪkəl fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thành hệ địa chất cấu tạo địa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring arrangement or structure of rocks, sediments, or other geological materials.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp hoặc cấu trúc tự nhiên của đá, trầm tích hoặc các vật liệu địa chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Grand Canyon is a spectacular example of a geological formation carved by the Colorado River."

    "Hẻm núi Grand Canyon là một ví dụ ngoạn mục về sự hình thành địa chất do sông Colorado tạo ra."

  • "Scientists are studying the geological formations in the area to understand its history."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thành hệ địa chất trong khu vực để hiểu lịch sử của nó."

  • "The unique geological formation attracts tourists from all over the world."

    "Sự hình thành địa chất độc đáo thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geology khoa địa chất
Noun geologist nhà địa chất
Adjective geologic thuộc về địa chất
Verb form tạo thành, hình thành
Noun form hình dạng, mẫu
Adjective formative có tính chất hình thành, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển

Synonyms

rock formation (cấu tạo đá)stratigraphic unit (đơn vị địa tầng)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gē)
Greek
λόγος (logos)
Latin
formare
Old French
formation
English
geological formation

Nguồn gốc của 'Địa chất' và 'Hình thành'

Cụm từ 'geological formation' ghép từ 'geological' (thuộc về địa chất) và 'formation' (sự hình thành, cấu tạo). 'Geological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'geo' nghĩa là 'Trái Đất' và 'logos' nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. 'Formation' có gốc từ động từ 'formare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo hình' hay 'hình thành'. Vì vậy, 'geological formation' mô tả một cấu trúc tự nhiên được hình thành qua các quá trình địa chất trên hoặc trong lòng Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ này mô tả cách các lớp đá và các vật liệu địa chất khác được hình thành và sắp xếp theo thời gian do các quá trình tự nhiên như lắng đọng, xói mòn, kiến tạo mảng và hoạt động núi lửa. Nó có thể đề cập đến một khu vực cụ thể, một loại đá đặc biệt hoặc một đặc điểm địa chất lớn hơn. Cần phân biệt với 'rock formation', có thể chỉ đơn giản là hình dạng của một tảng đá.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc sự kiện bên trong sự hình thành địa chất (ví dụ: ‘fossils in a geological formation’). ‘of’ dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của sự hình thành địa chất (ví dụ: ‘a geological formation of limestone’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geological formation
  • ancient ancient geological formation
    (cấu tạo địa chất cổ xưa)
  • unique unique geological formation
    (cấu tạo địa chất độc đáo)
  • massive massive geological formation
    (cấu tạo địa chất đồ sộ)
  • distinctive distinctive geological formation
    (cấu tạo địa chất đặc trưng)
  • sedimentary sedimentary geological formation
    (cấu tạo địa chất trầm tích)
  • volcanic volcanic geological formation
    (cấu tạo địa chất núi lửa)
Verb + geological formation
  • study study geological formations
    (nghiên cứu các cấu tạo địa chất)
  • explore explore geological formations
    (khám phá các cấu tạo địa chất)
  • protect protect geological formations
    (bảo vệ các cấu tạo địa chất)
Geological formation + Verb
  • reveals The geological formation reveals a lot about Earth's history.
    (Cấu tạo địa chất hé lộ nhiều điều về lịch sử Trái Đất.)
  • consists of This geological formation consists of layers of sandstone.
    (Cấu tạo địa chất này bao gồm các lớp đá sa thạch.)

Idioms

  • major geological formation

    cấu tạo địa chất chính/quan trọng

    "The Grand Canyon is a major geological formation in the United States."

    (Grand Canyon là một cấu tạo địa chất chính ở Hoa Kỳ.)

  • significant geological formation

    cấu tạo địa chất có ý nghĩa/quan trọng

    "Scientists are studying a significant geological formation to understand climate change."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một cấu tạo địa chất có ý nghĩa để hiểu về biến đổi khí hậu.)

  • distinctive geological formation

    cấu tạo địa chất đặc trưng/nổi bật

    "Ha Long Bay is famous for its distinctive geological formations."

    (Vịnh Hạ Long nổi tiếng với các cấu tạo địa chất đặc trưng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geological formation

noun
Lật mặt

Một sự sắp xếp hoặc cấu trúc tự nhiên của đá, trầm tích hoặc các vật liệu địa chất khác.

"The Grand Canyon is a spectacular example of a geological formation carved by the Colorado River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If water seeps into a geological formation, it often changes its composition.
Nếu nước ngấm vào một cấu tạo địa chất, nó thường thay đổi thành phần của nó.
Phủ định
When a geological formation is disturbed, the surrounding ecosystem does not remain unaffected.
Khi một cấu tạo địa chất bị xáo trộn, hệ sinh thái xung quanh không thể tránh khỏi bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If the geological formation contains limestone, does acid rain erode it?
Nếu cấu tạo địa chất chứa đá vôi, thì mưa axit có làm xói mòn nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This area used to have a unique geological formation before the earthquake.
Khu vực này từng có một kiến tạo địa chất độc đáo trước trận động đất.
Phủ định
The scientists didn't use to believe that this mountain was once part of a different geological formation.
Các nhà khoa học đã không tin rằng ngọn núi này từng là một phần của một kiến tạo địa chất khác.
Nghi vấn
Did this region use to be known for its impressive geological formation?
Khu vực này đã từng được biết đến với kiến tạo địa chất ấn tượng của nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geological formation".

Kỳ quan thiên nhiên và Khoa học

Các cấu tạo địa chất không chỉ là đối tượng nghiên cứu của các nhà khoa học mà còn là những kỳ quan thiên nhiên thu hút hàng triệu du khách. Chúng thường là biểu tượng của các quốc gia hoặc khu vực, như Grand Canyon ở Mỹ hay Vịnh Hạ Long ở Việt Nam. Việc bảo tồn các cấu tạo địa chất quan trọng này giúp giữ gìn di sản tự nhiên và lịch sử của Trái Đất.

Ý nghĩa trong Văn hóa bản địa

Nhiều cấu tạo địa chất có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và tín ngưỡng của các cộng đồng bản địa trên khắp thế giới. Chúng có thể được coi là nơi linh thiêng, gắn liền với các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết và nghi lễ cổ xưa, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và môi trường tự nhiên.