(Top Banner Ad)
geoscience-related
C1
Tính từ C1 Địa chất học

geoscience-related

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến khoa học trái đất thuộc về khoa học trái đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or relating to geoscience.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về khoa học trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference focused on geoscience-related research."

    "Hội nghị tập trung vào các nghiên cứu liên quan đến khoa học trái đất."

  • "Funding is available for geoscience-related projects."

    "Có nguồn tài trợ cho các dự án liên quan đến khoa học trái đất."

  • "She has a degree in a geoscience-related field."

    "Cô ấy có bằng trong một lĩnh vực liên quan đến khoa học trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geoscience địa khoa học
Noun geoscientist nhà địa khoa học
Adjective geoscientific thuộc về địa khoa học
Verb relate liên quan, kết nối
Adjective related có liên quan, có mối quan hệ
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
Latin
scientia
English (Modern Coining)
geoscience
English (Suffixation)
geoscience-related

Nguồn gốc từ 'Trái đất' và 'Tri thức'

Từ 'geoscience-related' được ghép từ hai thành phần chính. 'Geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'gē', có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất đai'. 'Science' đến từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. 'Geoscience' là một thuật ngữ hiện đại kết hợp hai yếu tố này để chỉ các ngành khoa học nghiên cứu về Trái đất. Phần '-related' là một hậu tố thêm vào, có nghĩa là 'có liên quan đến', 'kết nối với'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, dự án, hoặc công cụ liên quan đến các lĩnh vực như địa chất học, địa vật lý, địa hóa học, thủy văn học, v.v. Nó nhấn mạnh sự liên kết hoặc mối quan hệ với lĩnh vực khoa học nghiên cứu về Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geoscience-related
  • diverse diverse geoscience-related fields
    (các lĩnh vực đa dạng liên quan đến địa khoa học)
  • important important geoscience-related issues
    (các vấn đề quan trọng liên quan đến địa khoa học)
  • complex complex geoscience-related challenges
    (các thách thức phức tạp liên quan đến địa khoa học)
geoscience-related + Noun
  • research geoscience-related research
    (nghiên cứu liên quan đến địa khoa học)
  • careers geoscience-related careers
    (các nghề nghiệp liên quan đến địa khoa học)
  • data geoscience-related data
    (dữ liệu liên quan đến địa khoa học)
Verb + geoscience-related (concepts/topics)
  • study study geoscience-related phenomena
    (nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến địa khoa học)
  • explore explore geoscience-related topics
    (khám phá các chủ đề liên quan đến địa khoa học)
  • address address geoscience-related problems
    (giải quyết các vấn đề liên quan đến địa khoa học)

Idioms

  • geoscience-related fields

    các lĩnh vực liên quan đến địa khoa học

    "Many universities offer courses in geoscience-related fields like geology and oceanography."

    (Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trong các lĩnh vực liên quan đến địa khoa học như địa chất và hải dương học.)

  • geoscience-related studies

    các nghiên cứu liên quan đến địa khoa học

    "The government is funding new geoscience-related studies to understand climate change impacts."

    (Chính phủ đang tài trợ cho các nghiên cứu mới liên quan đến địa khoa học để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geoscience-related

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về khoa học trái đất.

"The conference focused on geoscience-related research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers several geoscience-related courses.
Trường đại học cung cấp một vài khóa học liên quan đến khoa học địa chất.
Phủ định
She doesn't have any geoscience-related experience.
Cô ấy không có bất kỳ kinh nghiệm nào liên quan đến khoa học địa chất.
Nghi vấn
What geoscience-related topics are you researching?
Bạn đang nghiên cứu những chủ đề nào liên quan đến khoa học địa chất?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is currently conducting geoscience-related experiments in the field.
Đội ngũ nghiên cứu hiện đang thực hiện các thí nghiệm liên quan đến khoa học trái đất trên thực địa.
Phủ định
The university is not offering any geoscience-related courses this semester.
Trường đại học không cung cấp bất kỳ khóa học nào liên quan đến khoa học trái đất trong học kỳ này.
Nghi vấn
Are they organizing a geoscience-related conference next year?
Họ có đang tổ chức một hội nghị liên quan đến khoa học trái đất vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have published geoscience-related research in several journals this year.
Các nhà khoa học đã công bố nghiên cứu liên quan đến khoa học địa chất trên một số tạp chí trong năm nay.
Phủ định
The university has not offered any geoscience-related courses recently.
Gần đây, trường đại học chưa cung cấp bất kỳ khóa học nào liên quan đến khoa học địa chất.
Nghi vấn
Has the government invested in any geoscience-related projects in this region?
Chính phủ đã đầu tư vào bất kỳ dự án nào liên quan đến khoa học địa chất ở khu vực này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geoscience-related".

Tầm quan trọng của Địa Khoa học trong xã hội hiện đại

Địa khoa học là nền tảng để hiểu về hành tinh của chúng ta, từ khí hậu, tài nguyên thiên nhiên (dầu mỏ, khoáng sản, nước) đến các thảm họa tự nhiên như động đất, sóng thần và núi lửa. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách môi trường, quy hoạch đô thị và phát triển bền vững, bảo vệ cuộc sống và tài sản của con người.

Một lĩnh vực khoa học đa ngành

Địa khoa học không chỉ là nghiên cứu về đá hay đất. Nó tích hợp kiến thức từ nhiều ngành khác nhau như vật lý (địa vật lý), hóa học (địa hóa học), sinh học (cổ sinh vật học), toán học và kỹ thuật. Sự đa ngành này cho phép các nhà địa khoa học giải quyết các vấn đề phức tạp và toàn diện về Trái đất, thu hút những người có nhiều nền tảng khoa học khác nhau.