geothermal step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A localized abrupt change in the geothermal gradient, typically associated with geological features such as faults or fractures.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi đột ngột, cục bộ trong gradient địa nhiệt, thường liên quan đến các đặc điểm địa chất như đứt gãy hoặc nứt vỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geothermal step in this region indicates a major fault line."
"Bước địa nhiệt ở khu vực này chỉ ra một đường đứt gãy lớn."
-
"Mapping geothermal steps can help identify potential geothermal energy resources."
"Việc lập bản đồ các bước địa nhiệt có thể giúp xác định các nguồn năng lượng địa nhiệt tiềm năng."
-
"The analysis of the geothermal step provides insights into the tectonic activity of the area."
"Việc phân tích bước địa nhiệt cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động kiến tạo của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | geothermal | thuộc địa nhiệt |
| Noun | geothermy | ngành địa nhiệt học |
| Adverb | geothermally | một cách địa nhiệt |
| Noun | step | bước, giai đoạn, cấp độ |
| Verb | step | bước đi, tiến hành từng bước |
| Adjective | stepped | có bậc, theo từng bậc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự thay đổi bất thường trong tốc độ tăng nhiệt độ theo độ sâu trong lòng đất. Nó thường xuất hiện ở các khu vực có hoạt động địa chất mạnh mẽ, nơi nhiệt từ lòng đất có thể dễ dàng thoát ra ngoài.
Prepositions
"in geothermal step": chỉ ra rằng sự thay đổi xảy ra bên trong hoặc liên quan đến sự thay đổi gradient địa nhiệt. "across geothermal step": chỉ ra sự thay đổi gradient khi đi qua một khu vực cụ thể có sự thay đổi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small geothermal step (một bước địa nhiệt nhỏ (sự gia tăng nhiệt độ nhỏ))
-
significant significant geothermal step (một bước địa nhiệt đáng kể (sự gia tăng nhiệt độ đáng kể))
-
measurable measurable geothermal step (một bước địa nhiệt có thể đo lường được)
-
observe observe a geothermal step (quan sát một bước địa nhiệt)
-
measure measure the geothermal step (đo lường bước địa nhiệt)
-
identify identify a geothermal step (xác định một bước địa nhiệt)
Idioms
-
take a geothermal step forward
tiến một bước địa nhiệt về phía trước (đạt được tiến bộ trong lĩnh vực địa nhiệt)
"Researchers are hoping to take a significant geothermal step forward with the new drilling technology."
(Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ tiến một bước địa nhiệt đáng kể với công nghệ khoan mới.)
-
one geothermal step at a time
từng bước địa nhiệt một (tiến hành cẩn thận, từng giai đoạn trong các dự án địa nhiệt)
"Developing new geothermal power plants is a complex process; we must proceed one geothermal step at a time."
(Phát triển các nhà máy điện địa nhiệt mới là một quá trình phức tạp; chúng ta phải tiến hành từng bước địa nhiệt một.)
-
the next geothermal step
bước địa nhiệt tiếp theo (giai đoạn tiếp theo trong một quá trình liên quan đến địa nhiệt)
"After mapping the reservoir, identifying drilling locations is the next geothermal step."
(Sau khi lập bản đồ trữ lượng, việc xác định vị trí khoan là bước địa nhiệt tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geothermal step
nounMột sự thay đổi đột ngột, cục bộ trong gradient địa nhiệt, thường liên quan đến các đặc điểm địa chất như đứt gãy hoặc nứt vỡ.
"The geothermal step in this region indicates a major fault line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geothermal step".
