(Top Banner Ad)
geothermal step
B2
noun B2 Địa chất học, Năng lượng

geothermal step

UK: /ˌdʒiːəʊˈθɜːməl stɛp/ • US: /ˌdʒioʊˈθɜrməl stɛp/

Nghĩa tiếng Việt

bước địa nhiệt sự thay đổi gradient địa nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized abrupt change in the geothermal gradient, typically associated with geological features such as faults or fractures.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đột ngột, cục bộ trong gradient địa nhiệt, thường liên quan đến các đặc điểm địa chất như đứt gãy hoặc nứt vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geothermal step in this region indicates a major fault line."

    "Bước địa nhiệt ở khu vực này chỉ ra một đường đứt gãy lớn."

  • "Mapping geothermal steps can help identify potential geothermal energy resources."

    "Việc lập bản đồ các bước địa nhiệt có thể giúp xác định các nguồn năng lượng địa nhiệt tiềm năng."

  • "The analysis of the geothermal step provides insights into the tectonic activity of the area."

    "Việc phân tích bước địa nhiệt cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động kiến tạo của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geothermal thuộc địa nhiệt
Noun geothermy ngành địa nhiệt học
Adverb geothermally một cách địa nhiệt
Noun step bước, giai đoạn, cấp độ
Verb step bước đi, tiến hành từng bước
Adjective stepped có bậc, theo từng bậc

Synonyms

geothermal anomaly (dị thường địa nhiệt)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gē (γῆ) 'earth'
Ancient Greek
thermós (θερμός) 'hot'
English
geothermal (coined in the late 19th - early 20th century)
Proto-Germanic
*stap- 'to step'
Old English
stæppan (verb) 'to step'
English
step (noun/verb, modern usage) 'a pace, a stage'
English
geothermal step (modern scientific compound)

Nguồn gốc 'Geothermal'

Từ 'geothermal' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'gē' (nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất') và 'thermós' (nghĩa là 'nóng'). Ghép lại, nó mô tả nhiệt độ và năng lượng đến từ bên trong lòng Trái Đất.

Nguồn gốc 'Step'

Từ 'step' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và sau đó là tiếng Anh cổ 'stæppan', ban đầu chỉ hành động nhấc chân để di chuyển. Về sau, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một giai đoạn, một bước tiến hoặc một sự thay đổi nhỏ có thể đo lường được.

Sự kết hợp 'Geothermal Step'

'Geothermal step' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp ý nghĩa của nhiệt từ lòng đất ('geothermal') với ý nghĩa của một 'bước' hoặc 'gia tăng' ('step'). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ sự gia tăng nhiệt độ theo từng độ sâu nhất định trong lòng Trái Đất, hoặc một giai đoạn trong quá trình khai thác năng lượng địa nhiệt.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự thay đổi bất thường trong tốc độ tăng nhiệt độ theo độ sâu trong lòng đất. Nó thường xuất hiện ở các khu vực có hoạt động địa chất mạnh mẽ, nơi nhiệt từ lòng đất có thể dễ dàng thoát ra ngoài.

Prepositions

in across

"in geothermal step": chỉ ra rằng sự thay đổi xảy ra bên trong hoặc liên quan đến sự thay đổi gradient địa nhiệt. "across geothermal step": chỉ ra sự thay đổi gradient khi đi qua một khu vực cụ thể có sự thay đổi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geothermal step
  • small small geothermal step
    (một bước địa nhiệt nhỏ (sự gia tăng nhiệt độ nhỏ))
  • significant significant geothermal step
    (một bước địa nhiệt đáng kể (sự gia tăng nhiệt độ đáng kể))
  • measurable measurable geothermal step
    (một bước địa nhiệt có thể đo lường được)
Verb + geothermal step
  • observe observe a geothermal step
    (quan sát một bước địa nhiệt)
  • measure measure the geothermal step
    (đo lường bước địa nhiệt)
  • identify identify a geothermal step
    (xác định một bước địa nhiệt)

Idioms

  • take a geothermal step forward

    tiến một bước địa nhiệt về phía trước (đạt được tiến bộ trong lĩnh vực địa nhiệt)

    "Researchers are hoping to take a significant geothermal step forward with the new drilling technology."

    (Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ tiến một bước địa nhiệt đáng kể với công nghệ khoan mới.)

  • one geothermal step at a time

    từng bước địa nhiệt một (tiến hành cẩn thận, từng giai đoạn trong các dự án địa nhiệt)

    "Developing new geothermal power plants is a complex process; we must proceed one geothermal step at a time."

    (Phát triển các nhà máy điện địa nhiệt mới là một quá trình phức tạp; chúng ta phải tiến hành từng bước địa nhiệt một.)

  • the next geothermal step

    bước địa nhiệt tiếp theo (giai đoạn tiếp theo trong một quá trình liên quan đến địa nhiệt)

    "After mapping the reservoir, identifying drilling locations is the next geothermal step."

    (Sau khi lập bản đồ trữ lượng, việc xác định vị trí khoan là bước địa nhiệt tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geothermal step

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi đột ngột, cục bộ trong gradient địa nhiệt, thường liên quan đến các đặc điểm địa chất như đứt gãy hoặc nứt vỡ.

"The geothermal step in this region indicates a major fault line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geothermal step".

Năng lượng địa nhiệt và Bền vững

Năng lượng địa nhiệt, mặc dù từ 'geothermal step' là một thuật ngữ kỹ thuật, lại gắn liền với một khái niệm văn hóa rộng lớn hơn về phát triển bền vững và năng lượng xanh. Ở nhiều quốc gia như Iceland, New Zealand, Philippines, và Indonesia, năng lượng địa nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện và sưởi ấm, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và góp phần bảo vệ môi trường toàn cầu.

Vai trò của địa nhiệt trong cộng đồng

Tại các khu vực có tài nguyên địa nhiệt phong phú, việc khai thác năng lượng này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn định hình đời sống cộng đồng. Ví dụ, ở Iceland, việc sử dụng nước nóng địa nhiệt để sưởi ấm nhà cửa và các bể bơi công cộng đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa và đời sống hàng ngày, biểu trưng cho sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên.