(Top Banner Ad)
heat flow
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

heat flow

UK: /ˈhiːt ˌfləʊ/ • US: /ˈhiːt ˌfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng nhiệt sự lưu chuyển nhiệt truyền nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of thermal energy from a region of higher temperature to a region of lower temperature.

Vietnamese Meaning

Sự truyền nhiệt năng từ một vùng có nhiệt độ cao hơn đến một vùng có nhiệt độ thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat flow through the metal rod was significant."

    "Dòng nhiệt qua thanh kim loại là đáng kể."

  • "Understanding heat flow is crucial in designing efficient heating systems."

    "Hiểu rõ dòng nhiệt là rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống sưởi hiệu quả."

  • "The researchers measured the heat flow from the engine to the cooling system."

    "Các nhà nghiên cứu đã đo dòng nhiệt từ động cơ đến hệ thống làm mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Noun/Adjective heating sự làm nóng, hệ thống sưởi; đang nóng lên
Verb overheat quá nóng, làm quá nóng
Verb preheat làm nóng trước
Adjective heated đã được làm nóng; nảy lửa (trong tranh luận)
Noun flow dòng chảy, lưu lượng
Verb flow chảy, lưu thông
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy
Noun/Verb overflow sự tràn, tràn ra
Noun outflow dòng chảy ra, sự chảy ra
Noun inflow dòng chảy vào, sự chảy vào

Synonyms

heat transfer (sự truyền nhiệt)thermal flux (thông lượng nhiệt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật Nhiệt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu, hǣte
Middle English
hete
Modern English
heat
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
Middle English
flowen
Modern English
flow
Modern English
heat flow (compound term)

Nguồn gốc của 'heat flow'

'Heat flow' là một thuật ngữ ghép được tạo thành từ hai từ tiếng Anh độc lập là 'heat' (nhiệt) và 'flow' (dòng chảy). Từ 'heat' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, dùng để chỉ sự nóng hoặc năng lượng nóng. Tương tự, 'flow' cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mô tả hành động di chuyển liên tục hoặc trôi chảy, thường là của chất lỏng. Khi được kết hợp, 'heat flow' trở thành một khái niệm khoa học cụ thể, mô tả sự di chuyển của năng lượng nhiệt từ một khu vực nóng hơn sang một khu vực lạnh hơn. Thuật ngữ này trở nên phổ biến với sự phát triển của vật lý và kỹ thuật nhiệt động lực học.

Usage Note

Chỉ sự di chuyển của năng lượng nhiệt. Khác với 'heat transfer' có thể bao gồm nhiều cơ chế (dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ), 'heat flow' thường nhấn mạnh vào tốc độ và hướng của dòng nhiệt.

Prepositions

of through across

'heat flow of': Mô tả nguồn gốc hoặc thành phần của dòng nhiệt. 'heat flow through': Chỉ môi trường mà dòng nhiệt đi qua. 'heat flow across': Chỉ sự truyền nhiệt qua một bề mặt hoặc ranh giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat flow
  • uniform uniform heat flow
    (dòng nhiệt đều)
  • steady steady heat flow
    (dòng nhiệt ổn định)
  • transient transient heat flow
    (dòng nhiệt không ổn định, dòng nhiệt tức thời)
  • constant constant heat flow
    (dòng nhiệt không đổi)
  • convective convective heat flow
    (dòng nhiệt đối lưu)
  • conductive conductive heat flow
    (dòng nhiệt dẫn nhiệt)
  • radiative radiative heat flow
    (dòng nhiệt bức xạ)
  • high high heat flow
    (dòng nhiệt cao)
  • low low heat flow
    (dòng nhiệt thấp)
Verb + heat flow
  • increase increase heat flow
    (tăng dòng nhiệt)
  • decrease decrease heat flow
    (giảm dòng nhiệt)
  • control control heat flow
    (kiểm soát dòng nhiệt)
  • measure measure heat flow
    (đo dòng nhiệt)
  • calculate calculate heat flow
    (tính toán dòng nhiệt)
  • transfer transfer heat flow
    (truyền dòng nhiệt)
  • dissipate dissipate heat flow
    (tản dòng nhiệt)
Heat flow + Noun
  • rate heat flow rate
    (tốc độ dòng nhiệt)
  • density heat flow density
    (mật độ dòng nhiệt)
  • meter heat flow meter
    (đồng hồ đo dòng nhiệt)

Idioms

  • rate of heat flow

    tốc độ truyền nhiệt

    "The rate of heat flow through the building's walls was analyzed for energy efficiency."

    (Tốc độ truyền nhiệt qua các bức tường của tòa nhà đã được phân tích để đánh giá hiệu quả năng lượng.)

  • direction of heat flow

    hướng truyền nhiệt

    "Understanding the direction of heat flow is crucial for designing effective cooling systems."

    (Hiểu rõ hướng truyền nhiệt là yếu tố then chốt để thiết kế các hệ thống làm mát hiệu quả.)

  • heat flow analysis

    phân tích dòng nhiệt

    "Engineers often perform heat flow analysis to ensure components do not overheat."

    (Các kỹ sư thường thực hiện phân tích dòng nhiệt để đảm bảo các linh kiện không bị quá nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat flow

noun
Lật mặt

Sự truyền nhiệt năng từ một vùng có nhiệt độ cao hơn đến một vùng có nhiệt độ thấp hơn.

"The heat flow through the metal rod was significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat flow".

Tầm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và công nghệ

Hiểu biết về 'heat flow' là nền tảng cho nhiều công nghệ và ứng dụng trong đời sống hàng ngày. Chẳng hạn, nguyên lý này được dùng để thiết kế vật liệu cách nhiệt cho nhà cửa và bình giữ nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ mong muốn. Trong ngành công nghiệp ô tô, kiến thức về dòng nhiệt giúp tối ưu hóa hệ thống làm mát động cơ. Ngoài ra, các thiết bị gia dụng như tủ lạnh, lò nướng, và điều hòa không khí đều hoạt động dựa trên việc kiểm soát và quản lý dòng nhiệt một cách hiệu quả.

Vai trò trong khoa học Trái Đất và môi trường

'Heat flow' cũng đóng một vai trò quan trọng trong khoa học Trái Đất và môi trường. Dòng nhiệt từ sâu bên trong lõi Trái Đất lên bề mặt là động lực chính của các hiện tượng địa chất như kiến tạo mảng, núi lửa và động đất. Nghiên cứu dòng nhiệt địa lý giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc và động lực của hành tinh chúng ta. Bên cạnh đó, sự di chuyển của nhiệt trong khí quyển và đại dương cũng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thời tiết và khí hậu toàn cầu.