gesticulating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using gestures, especially dramatic ones, instead of speaking or to emphasize one's words.
Vietnamese Meaning
Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was gesticulating wildly, trying to explain what had happened."
"Anh ấy đang khoa tay múa chân một cách điên cuồng, cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra."
-
"The Italian was gesticulating emphatically as he spoke."
"Người Ý đang khoa tay múa chân một cách mạnh mẽ khi anh ta nói."
-
"She was gesticulating with her pen to emphasize her point."
"Cô ấy đang khoa cây bút của mình để nhấn mạnh quan điểm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gesticulate | Ra hiệu bằng tay chân, khoa tay múa chân (khi nói chuyện để nhấn mạnh hoặc thể hiện cảm xúc) |
| Noun | gesticulation | Hành động ra hiệu bằng tay chân, sự khoa tay múa chân |
| Noun | gesticulator | Người hay ra hiệu bằng tay chân khi nói chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gesticulating' thường được dùng để miêu tả hành động sử dụng tay, đầu và các bộ phận cơ thể khác để diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc. Nó thường mang ý nghĩa nhấn mạnh và có thể thể hiện sự nhiệt tình, giận dữ hoặc kích động, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'signaling' (ra hiệu) mang tính cụ thể và mục đích rõ ràng, 'gesticulating' thường mang tính biểu cảm và không có mục đích truyền đạt thông tin cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với những gì đang được sử dụng để ra hiệu hoặc biểu đạt: 'He was gesticulating with his hands.' (Anh ta đang khoa tay múa chân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly wildly gesticulating (khoa tay múa chân một cách dữ dội/hỗn loạn)
-
frantically frantically gesticulating (khoa tay múa chân một cách điên cuồng/hấp tấp)
-
animatedly animatedly gesticulating (khoa tay múa chân một cách sinh động/hăm hở)
-
constantly constantly gesticulating (liên tục khoa tay múa chân)
-
start start gesticulating (bắt đầu khoa tay múa chân)
-
keep keep gesticulating (tiếp tục khoa tay múa chân)
Idioms
-
Gesticulating wildly
Khoa tay múa chân một cách dữ dội/hỗn loạn (thường do xúc động mạnh)
"He was gesticulating wildly, trying to explain the incident."
(Anh ấy khoa tay múa chân dữ dội, cố gắng giải thích vụ việc.)
-
Speak without gesticulating
Nói mà không khoa tay múa chân
"It's hard for some people to speak without gesticulating, especially when they are passionate about a topic."
(Thật khó cho một số người khi nói mà không khoa tay múa chân, đặc biệt khi họ đam mê một chủ đề nào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gesticulating
Động từ (ở dạng phân từ hiện tại/gerund)Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.
"He was gesticulating wildly, trying to explain what had happened."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesticulating".
