(Top Banner Ad)
gesticulating
B2
Động từ (ở dạng phân từ hiện tại/gerund) B2 Ngôn ngữ học

gesticulating

UK: /dʒɛˈstɪkjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /dʒɛˈstɪkjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoa tay múa chân ra dấu bằng tay làm điệu bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using gestures, especially dramatic ones, instead of speaking or to emphasize one's words.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was gesticulating wildly, trying to explain what had happened."

    "Anh ấy đang khoa tay múa chân một cách điên cuồng, cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra."

  • "The Italian was gesticulating emphatically as he spoke."

    "Người Ý đang khoa tay múa chân một cách mạnh mẽ khi anh ta nói."

  • "She was gesticulating with her pen to emphasize her point."

    "Cô ấy đang khoa cây bút của mình để nhấn mạnh quan điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gesticulate Ra hiệu bằng tay chân, khoa tay múa chân (khi nói chuyện để nhấn mạnh hoặc thể hiện cảm xúc)
Noun gesticulation Hành động ra hiệu bằng tay chân, sự khoa tay múa chân
Noun gesticulator Người hay ra hiệu bằng tay chân khi nói chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gerere
Latin
gestus
Latin
gesticulus
Latin
gesticulari
Latin
gesticulatus
English
gesticulate

Câu chuyện từ tiếng Latin

Từ 'gesticulating' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'gerere' có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, từ này phát triển thành 'gestus' (một cử chỉ, hành động), rồi 'gesticulari' (thực hiện các cử chỉ). Dần dần, nó được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17 dưới dạng 'gesticulate', diễn tả hành động ra hiệu bằng tay chân khi nói chuyện để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'gesticulating' thường được dùng để miêu tả hành động sử dụng tay, đầu và các bộ phận cơ thể khác để diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc. Nó thường mang ý nghĩa nhấn mạnh và có thể thể hiện sự nhiệt tình, giận dữ hoặc kích động, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'signaling' (ra hiệu) mang tính cụ thể và mục đích rõ ràng, 'gesticulating' thường mang tính biểu cảm và không có mục đích truyền đạt thông tin cụ thể.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với những gì đang được sử dụng để ra hiệu hoặc biểu đạt: 'He was gesticulating with his hands.' (Anh ta đang khoa tay múa chân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gesticulating
  • wildly wildly gesticulating
    (khoa tay múa chân một cách dữ dội/hỗn loạn)
  • frantically frantically gesticulating
    (khoa tay múa chân một cách điên cuồng/hấp tấp)
  • animatedly animatedly gesticulating
    (khoa tay múa chân một cách sinh động/hăm hở)
  • constantly constantly gesticulating
    (liên tục khoa tay múa chân)
Verb + gesticulating
  • start start gesticulating
    (bắt đầu khoa tay múa chân)
  • keep keep gesticulating
    (tiếp tục khoa tay múa chân)

Idioms

  • Gesticulating wildly

    Khoa tay múa chân một cách dữ dội/hỗn loạn (thường do xúc động mạnh)

    "He was gesticulating wildly, trying to explain the incident."

    (Anh ấy khoa tay múa chân dữ dội, cố gắng giải thích vụ việc.)

  • Speak without gesticulating

    Nói mà không khoa tay múa chân

    "It's hard for some people to speak without gesticulating, especially when they are passionate about a topic."

    (Thật khó cho một số người khi nói mà không khoa tay múa chân, đặc biệt khi họ đam mê một chủ đề nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gesticulating

Động từ (ở dạng phân từ hiện tại/gerund)
Lật mặt

Sử dụng cử chỉ, đặc biệt là những cử chỉ mạnh mẽ, thay vì nói hoặc để nhấn mạnh lời nói.

"He was gesticulating wildly, trying to explain what had happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesticulating".

Cử chỉ trong giao tiếp đa văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước Nam Âu như Ý hay Tây Ban Nha, việc khoa tay múa chân (gesticulating) khi nói chuyện là rất phổ biến và được coi là một phần tự nhiên của giao tiếp, giúp thể hiện cảm xúc và nhấn mạnh ý nghĩa. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác (ví dụ: một số nước Bắc Âu hoặc châu Á), hành động này có thể bị xem là quá lố, thiếu trang trọng hoặc gây phân tâm.

Tầm quan trọng của cử chỉ trong diễn thuyết

Đối với người diễn thuyết hoặc người thuyết trình, việc sử dụng cử chỉ tay chân (gesticulating) một cách có kiểm soát và mục đích có thể giúp thu hút sự chú ý của khán giả, truyền tải thông điệp mạnh mẽ hơn và làm cho bài nói trở nên sinh động, hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, việc lạm dụng cử chỉ có thể gây mất tập trung và làm giảm sự chuyên nghiệp.