motioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ra hiệu, làm dấu, hoặc dùng cử chỉ để chỉ dẫn hoặc báo hiệu cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was motioning for me to come closer."
"Cô ấy ra hiệu cho tôi lại gần hơn."
-
"He was motioning wildly for them to stop."
"Anh ấy ra hiệu một cách cuồng nhiệt để họ dừng lại."
-
"The guard motioned her through the gate."
"Người bảo vệ ra hiệu cho cô ấy đi qua cổng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | motion | Di chuyển; ra hiệu |
| Noun | motion | Sự chuyển động; sự ra hiệu |
| Adjective | motionless | Bất động; không cử động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'motioning' thường được sử dụng để mô tả hành động dùng tay, đầu, hoặc các bộ phận cơ thể khác để truyền đạt thông tin một cách không lời. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra.
Prepositions
Khi dùng 'to', chỉ hướng của cử chỉ (motioning to someone). 'Towards' diễn tả việc hướng về phía đối tượng. 'For' có thể ám chỉ mục đích của cử chỉ (motioning for silence).
Collocations (Từ đi kèm)
-
started motioning him to come closer (bắt đầu ra hiệu cho anh ấy đến gần hơn)
-
began motioning for silence (bắt đầu ra hiệu giữ im lặng)
-
urgently motioning to the door (khẩn trương ra hiệu về phía cửa)
-
frantically motioning for help (điên cuồng ra hiệu cầu cứu)
Idioms
-
Go through the motions
Làm việc gì đó một cách máy móc, không có hứng thú hoặc cảm xúc thực sự.
"He was just going through the motions at work after hearing the bad news."
(Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc sau khi nghe tin xấu.)
-
A mere motion
Chỉ là một hành động nhỏ hoặc hình thức.
"It was a mere motion of thanks, not genuine appreciation."
(Đó chỉ là một hành động cảm ơn hình thức, không phải là sự đánh giá cao thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motioning
Verb (Gerund/Present Participle)Ra hiệu, làm dấu, hoặc dùng cử chỉ để chỉ dẫn hoặc báo hiệu cho ai đó.
"She was motioning for me to come closer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motioning".
