(Top Banner Ad)
motioning
B1
Verb (Gerund/Present Participle) B1 Giao tiếp

motioning

UK: /ˈməʊʃənɪŋ/ • US: /ˈmoʊʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ra hiệu làm dấu dùng cử chỉ vẫy tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a gesture to direct or signal someone.

Vietnamese Meaning

Ra hiệu, làm dấu, hoặc dùng cử chỉ để chỉ dẫn hoặc báo hiệu cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was motioning for me to come closer."

    "Cô ấy ra hiệu cho tôi lại gần hơn."

  • "He was motioning wildly for them to stop."

    "Anh ấy ra hiệu một cách cuồng nhiệt để họ dừng lại."

  • "The guard motioned her through the gate."

    "Người bảo vệ ra hiệu cho cô ấy đi qua cổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb motion Di chuyển; ra hiệu
Noun motion Sự chuyển động; sự ra hiệu
Adjective motionless Bất động; không cử động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motio
French
motion
English
motion
English
motioning

Nguồn gốc của 'motion'

Từ 'motion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'motio', có nghĩa là 'hành động di chuyển'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự di chuyển vật lý, nhưng theo thời gian, nó đã mở rộng để bao gồm cả các đề xuất hoặc hành động chính thức trong một cuộc họp.

Usage Note

Từ 'motioning' thường được sử dụng để mô tả hành động dùng tay, đầu, hoặc các bộ phận cơ thể khác để truyền đạt thông tin một cách không lời. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra.

Prepositions

to towards for

Khi dùng 'to', chỉ hướng của cử chỉ (motioning to someone). 'Towards' diễn tả việc hướng về phía đối tượng. 'For' có thể ám chỉ mục đích của cử chỉ (motioning for silence).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motioning
  • started motioning him to come closer
    (bắt đầu ra hiệu cho anh ấy đến gần hơn)
  • began motioning for silence
    (bắt đầu ra hiệu giữ im lặng)
Adverb + motioning
  • urgently motioning to the door
    (khẩn trương ra hiệu về phía cửa)
  • frantically motioning for help
    (điên cuồng ra hiệu cầu cứu)

Idioms

  • Go through the motions

    Làm việc gì đó một cách máy móc, không có hứng thú hoặc cảm xúc thực sự.

    "He was just going through the motions at work after hearing the bad news."

    (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc sau khi nghe tin xấu.)

  • A mere motion

    Chỉ là một hành động nhỏ hoặc hình thức.

    "It was a mere motion of thanks, not genuine appreciation."

    (Đó chỉ là một hành động cảm ơn hình thức, không phải là sự đánh giá cao thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motioning

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Ra hiệu, làm dấu, hoặc dùng cử chỉ để chỉ dẫn hoặc báo hiệu cho ai đó.

"She was motioning for me to come closer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motioning".

Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ra hiệu bằng tay thường được sử dụng để giao tiếp không lời. Tuy nhiên, ý nghĩa của các cử chỉ có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, vì vậy điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt này để tránh hiểu lầm.