(Top Banner Ad)
get access to
B1
Verb Phrase B1 Chung

get access to

UK: /ɡet ˈækses tuː/ • US: /ɡɛt ˈækses tu/

Nghĩa tiếng Việt

có quyền truy cập vào được phép truy cập vào tiếp cận được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the opportunity or right to use something or to see someone or something.

Vietnamese Meaning

Có cơ hội hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó hoặc thấy cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need a password to get access to the computer system."

    "Bạn cần mật khẩu để có quyền truy cập vào hệ thống máy tính."

  • "Students get access to the library's resources."

    "Sinh viên được quyền truy cập vào các nguồn tài liệu của thư viện."

  • "How do I get access to the internet?"

    "Làm thế nào để tôi có thể truy cập internet?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access Sự tiếp cận, lối vào, quyền truy cập
Noun accessibility Tính dễ tiếp cận, khả năng tiếp cận
Verb access Truy cập, tiếp cận (trực tiếp)
Adjective accessible Có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận
Adjective inaccessible Không thể tiếp cận được, khó tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Modern English
get
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
acces
Modern English
access

Nguồn gốc của 'get'

Từ 'get' là một từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'geta', nghĩa là 'lấy', 'đạt được' hoặc 'tìm thấy'. Đây là một trong nhiều từ mà người Viking đã mang đến Anh trong thời kỳ xâm lược và định cư, làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'access'

Từ 'access' (sự tiếp cận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự đi đến', 'lối vào'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('acces'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ lối vào vật lý hoặc quyền được tiếp cận một nơi nào đó.

Sự kết hợp 'get access to'

Cụm 'get access to' là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'get' (đạt được, có được) với danh từ 'access' (sự tiếp cận) và giới từ 'to'. Nó diễn tả hành động giành được hoặc nhận được quyền, cơ hội để sử dụng, nhìn thấy, hoặc đi vào một cái gì đó. Đây là một cụm từ rất phổ biến và hữu ích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'get access to' thường được sử dụng để chỉ việc có được quyền, khả năng hoặc cơ hội để sử dụng, xem hoặc tiếp cận một cái gì đó. Nó nhấn mạnh hành động đạt được quyền này. Nó khác với 'have access to', cái mà chỉ đơn giản là có quyền truy cập mà không nhất thiết chỉ ra quá trình đạt được nó. Ví dụ, 'He got access to the restricted files after weeks of negotiation' (Anh ta có quyền truy cập vào các tập tin hạn chế sau nhiều tuần đàm phán) nhấn mạnh quá trình, trong khi 'He has access to the restricted files' (Anh ta có quyền truy cập vào các tập tin hạn chế) chỉ đơn giản là nêu lên sự thật.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc sau 'access' khi 'access' được sử dụng như một danh từ hoặc trong cụm động từ 'get access'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc địa điểm mà quyền truy cập được cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + get access to
  • try try to get access to
    (cố gắng tiếp cận cái gì)
  • manage manage to get access to
    (xoay sở để tiếp cận được cái gì)
  • seek seek to get access to
    (tìm cách để tiếp cận cái gì)
  • allow allow someone to get access to
    (cho phép ai đó tiếp cận cái gì)
Trạng từ + get access to
  • easily easily get access to
    (dễ dàng tiếp cận cái gì)
  • quickly quickly get access to
    (nhanh chóng tiếp cận cái gì)
  • fully fully get access to
    (tiếp cận đầy đủ cái gì)
get access to + Danh từ (đối tượng)
  • information get access to information
    (tiếp cận thông tin)
  • resources get access to resources
    (tiếp cận các nguồn lực)
  • funding get access to funding
    (tiếp cận nguồn tài trợ)
  • education get access to education
    (tiếp cận giáo dục)
  • medical care get access to medical care
    (tiếp cận dịch vụ y tế)

Idioms

  • get access to [something]

    Có được quyền hoặc cơ hội sử dụng, nhìn thấy, hoặc đi vào một cái gì đó. Đây là cách diễn đạt chuẩn và phổ biến.

    "Students can get access to the library's online database from home."

    (Sinh viên có thể truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến của thư viện từ nhà.)

  • get backdoor access

    Có được quyền truy cập trái phép hoặc bí mật vào một hệ thống hoặc thông tin.

    "The hacker managed to get backdoor access to the company's servers."

    (Tin tặc đã xoay sở để có được quyền truy cập 'cửa hậu' vào máy chủ của công ty.)

  • get preferential access

    Được ưu tiên tiếp cận, có quyền tiếp cận tốt hơn hoặc sớm hơn so với người khác.

    "VIP members get preferential access to concert tickets."

    (Các thành viên VIP được ưu tiên tiếp cận vé xem hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get access to

Verb Phrase
Lật mặt

Có cơ hội hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó hoặc thấy cái gì đó.

"You need a password to get access to the computer system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gotten access to the restricted files before the audit began.
Cô ấy đã có quyền truy cập vào các tập tin bị hạn chế trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
Phủ định
They had not gotten access to the building until their security clearances were approved.
Họ đã không có quyền truy cập vào tòa nhà cho đến khi giấy phép an ninh của họ được chấp thuận.
Nghi vấn
Had he gotten access to the scholarship application before the deadline?
Anh ấy đã có quyền truy cập vào đơn xin học bổng trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get access to".

Quyền tiếp cận thông tin và giáo dục

Trong xã hội hiện đại, việc 'get access to' thông tin và giáo dục được coi là quyền cơ bản và là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Nó liên quan đến các khái niệm như tự do ngôn luận, công bằng xã hội và dân chủ. Các thư viện công cộng, internet, và các nền tảng giáo dục trực tuyến đều nhằm mục đích mở rộng khả năng tiếp cận này.

Khoảng cách số (Digital Divide)

Cụm từ 'get access to' cũng gắn liền với khái niệm 'khoảng cách số' (digital divide), chỉ sự chênh lệch giữa những người có và không có khả năng tiếp cận công nghệ thông tin (như internet, máy tính). Khoảng cách này thường tồn tại giữa các quốc gia, vùng miền, hoặc các nhóm xã hội khác nhau, gây ra những bất bình đẳng về cơ hội phát triển.