get access to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have the opportunity or right to use something or to see someone or something.
Vietnamese Meaning
Có cơ hội hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó hoặc thấy cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need a password to get access to the computer system."
"Bạn cần mật khẩu để có quyền truy cập vào hệ thống máy tính."
-
"Students get access to the library's resources."
"Sinh viên được quyền truy cập vào các nguồn tài liệu của thư viện."
-
"How do I get access to the internet?"
"Làm thế nào để tôi có thể truy cập internet?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | Sự tiếp cận, lối vào, quyền truy cập |
| Noun | accessibility | Tính dễ tiếp cận, khả năng tiếp cận |
| Verb | access | Truy cập, tiếp cận (trực tiếp) |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | Không thể tiếp cận được, khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'get access to' thường được sử dụng để chỉ việc có được quyền, khả năng hoặc cơ hội để sử dụng, xem hoặc tiếp cận một cái gì đó. Nó nhấn mạnh hành động đạt được quyền này. Nó khác với 'have access to', cái mà chỉ đơn giản là có quyền truy cập mà không nhất thiết chỉ ra quá trình đạt được nó. Ví dụ, 'He got access to the restricted files after weeks of negotiation' (Anh ta có quyền truy cập vào các tập tin hạn chế sau nhiều tuần đàm phán) nhấn mạnh quá trình, trong khi 'He has access to the restricted files' (Anh ta có quyền truy cập vào các tập tin hạn chế) chỉ đơn giản là nêu lên sự thật.
Prepositions
Giới từ 'to' là bắt buộc sau 'access' khi 'access' được sử dụng như một danh từ hoặc trong cụm động từ 'get access'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc địa điểm mà quyền truy cập được cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to get access to (cố gắng tiếp cận cái gì)
-
manage manage to get access to (xoay sở để tiếp cận được cái gì)
-
seek seek to get access to (tìm cách để tiếp cận cái gì)
-
allow allow someone to get access to (cho phép ai đó tiếp cận cái gì)
-
easily easily get access to (dễ dàng tiếp cận cái gì)
-
quickly quickly get access to (nhanh chóng tiếp cận cái gì)
-
fully fully get access to (tiếp cận đầy đủ cái gì)
-
information get access to information (tiếp cận thông tin)
-
resources get access to resources (tiếp cận các nguồn lực)
-
funding get access to funding (tiếp cận nguồn tài trợ)
-
education get access to education (tiếp cận giáo dục)
-
medical care get access to medical care (tiếp cận dịch vụ y tế)
Idioms
-
get access to [something]
Có được quyền hoặc cơ hội sử dụng, nhìn thấy, hoặc đi vào một cái gì đó. Đây là cách diễn đạt chuẩn và phổ biến.
"Students can get access to the library's online database from home."
(Sinh viên có thể truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến của thư viện từ nhà.)
-
get backdoor access
Có được quyền truy cập trái phép hoặc bí mật vào một hệ thống hoặc thông tin.
"The hacker managed to get backdoor access to the company's servers."
(Tin tặc đã xoay sở để có được quyền truy cập 'cửa hậu' vào máy chủ của công ty.)
-
get preferential access
Được ưu tiên tiếp cận, có quyền tiếp cận tốt hơn hoặc sớm hơn so với người khác.
"VIP members get preferential access to concert tickets."
(Các thành viên VIP được ưu tiên tiếp cận vé xem hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get access to
Verb PhraseCó cơ hội hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó hoặc thấy cái gì đó.
"You need a password to get access to the computer system."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had gotten access to the restricted files before the audit began. |
Cô ấy đã có quyền truy cập vào các tập tin bị hạn chế trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu. |
| Phủ định | They had not gotten access to the building until their security clearances were approved. |
Họ đã không có quyền truy cập vào tòa nhà cho đến khi giấy phép an ninh của họ được chấp thuận. |
| Nghi vấn | Had he gotten access to the scholarship application before the deadline? |
Anh ấy đã có quyền truy cập vào đơn xin học bổng trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get access to".
